soldier

noun/ˈsəʊld͡ʒə//ˈsɒld͡ʒə/
  1. 1.

    lính, binh lính, binh sĩ, bộ đội, chiến sĩ, lính, lính tráng, người lính, quân lính, quân nhân, sĩ tốt

    A member of a ground-based army, of any rank, but especially an enlisted member.

    Học sinh hay viết 'một người lính' vì nghĩ lính là danh từ chỉ người, nhưng 'lính' bản thân đã là danh từ chỉ người nên không cần thêm 'người' đằng trước; đúng phải là 'một lính'.

    Trong tiếng Việt, 'lính' thường được dùng như một danh từ đơn mà không cần loại từ nếu nói về nghề nghiệp, nhưng khi đếm số lượng thì dùng 'người lính' hoặc 'chiến sĩ'.

    • My friends and I saw a soldier questioning a man holding a bag with a gun in his pocket.
    • The Citizens in their rage, imagining that euery poſt in the Churche had bin one of yᵉ Souldyers, ſhot habbe or nabbe at randon uppe to the Roode lofte, and to the Chancell, leauing ſome of theyr arrowes ſticking in the Images.
  2. 2.

    quân nhân

    Any member of a military, regardless of specialty.

    Từ 'quân nhân' là thuật ngữ chung nhất để chỉ bất kỳ ai đang phục vụ trong quân đội, không phân biệt cấp bậc hay chuyên môn.

    • Every soldier must follow strict discipline.Mọi quân nhân đều phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
  3. 3.

    binh sĩ

    An enlisted member of a military service, as distinguished from a commissioned officer.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'binh sĩ' (lính thường) và 'sĩ quan' (cấp chỉ huy). Đừng dùng 'binh sĩ' để chỉ người có cấp bậc cao.

    Trong tiếng Việt, 'binh sĩ' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự chính thức.

    • She saw a soldier while collecting her baggage at the airport.
    • It were meet that any one, before he came to be a captain, should have been a soldier.
  4. 4.

    lính gác

    A guardsman.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'quân đội' để chỉ người lính gác; 'quân đội' là danh từ chỉ tổ chức quân sự, còn 'lính gác' mới là người.

    Trong tiếng Việt, từ 'lính' có thể dùng chung cho nhiều loại quân nhân, vì vậy cần thêm từ 'gác' để làm rõ nhiệm vụ canh giữ.

    • The guardsman stood solemnly in front of the palace gate.Người lính gác đứng nghiêm trang trước cổng cung điện.
  5. 5.

    thành viên Quân đội Cứu tế

    A member of the Salvation Army.

    Trong ngữ cảnh của tổ chức này, từ 'soldier' không mang nghĩa quân sự mà chỉ thành viên chính thức, vì vậy không nên dịch là 'người lính' hay 'quân nhân'.

    • He is a dedicated soldier of the Salvation Army.Ông ấy là một thành viên Quân đội Cứu tế rất tận tụy.
  6. 6.

    đàn em

    A low-ranking gangster or member of a gang, especially the mafia, who engages in physical conflict.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'người lính' để chỉ thành viên băng đảng; đúng phải là 'đàn em' hoặc 'tay sai'.

    Trong tiếng Việt, 'người lính' chỉ dùng cho quân đội chính quy, không dùng cho tội phạm.

    • He is just a soldier in that gang.Hắn chỉ là một tên đàn em trong băng đảng đó.

soldier

verb/ˈsəʊld͡ʒə//ˈsɒld͡ʒə/
  1. 1.

    kiên trì

    To continue steadfast; to keep striving.

    Từ 'soldier' trong nghĩa này thường đi kèm với giới từ 'on' (soldier on) để diễn tả sự bền bỉ.

    • Even though he was sick, he soldiered on with his work until the end of the day.Dù bị ốm, anh ấy vẫn kiên trì làm việc đến cuối ngày.
  2. 2.

    đi lính

    To serve as a soldier.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi lính' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 'nhập ngũ' mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản hoặc thông báo chính thức.

    • He has been a soldier for three years.Anh ấy đã đi lính được ba năm rồi.
  3. 3.

    làm cầm chừng

    To intentionally restrict labor productivity; to work at the slowest rate that goes unpunished.

    Cụm từ 'làm cầm chừng' mô tả hành động làm việc vừa đủ để không bị phạt, không mang nghĩa tích cực như 'kiên trì' hay 'tiếp tục' trong các nghĩa khác của từ soldier.

    • He often soldiers on the job to avoid taking on extra work.Anh ta thường xuyên làm cầm chừng trong giờ làm việc để không phải gánh thêm việc.
  4. 4.

    cưỡi ké

    To take a ride on (another person's horse) without permission.

    Đây là từ lóng, chỉ hành động sử dụng tài sản của người khác một cách lén lút, không được phép.

    • It was the first time I had ever “soldiered” a horse. Soldiering means using a horse without the owner's leave or knowledge. Two of our lost horses we never found. Probably some one was soldiering them!
    • He soldiered the boss's horse to ride into town.Anh ta đã cưỡi ké con ngựa của ông chủ để đi vào thị trấn.