warrior
noun/ˈwɒɹi.ə//ˈwɔɹi.ɚ/- 1.
chiến binh, chiến binh, chiến sĩ, võ sĩ
A person who is actively engaged in battle, conflict or warfare; a soldier or combatant.
ℹ Từ 'chiến binh' thường gợi liên tưởng đến các chiến binh trong lịch sử hoặc thời cổ đại, ít khi dùng để chỉ người lính trong quân đội hiện đại.
- Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out.[…]. Ikey the blacksmith had forged us a spearhead after a sketch from a picture of a Greek warrior; and a rake-handle served as a shaft.
- [Link:] Gee, it sure is boring around here. [King Harkinian:] My boy, this peace is what all true warriors strive for.
- 2.
chiến binh
A person who is aggressively, courageously, or energetically involved in an activity, such as athletics.
⚠ Từ 'chiến binh' cũng được dùng cho nghĩa gốc là người lính trong chiến tranh. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với các từ chỉ hoạt động như 'thể thao', 'kinh doanh', nó mang nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiến binh' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có tinh thần chiến đấu cao trong các lĩnh vực khác ngoài quân sự, tương tự như cách dùng 'warrior' trong tiếng Anh.
- He is a true warrior on the pitch, always giving his all in every match.Anh ấy là một chiến binh thực thụ trên sân cỏ, luôn cống hiến hết mình trong mọi trận đấu.