regular
adj/ˈɹɛɡjʊlə//ˈɹɛɡjəlɚ/- 1.
thuộc dòng tu
Bound by religious rule; belonging to a monastic or religious order (often as opposed to secular).
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'regular clergy' thường được dịch là 'giáo sĩ thuộc dòng tu' để phân biệt với 'giáo sĩ triều' (secular clergy) là những người phục vụ tại các giáo xứ.
- regular clergy, in distinction from the secular clergy
- A quarter of a million strong in 1680, the clergy was only half as large in 1789. The unpopular regular clergy were the worst affected.
- 2.
đều
Having a constant pattern; showing evenness of form or appearance.
⚠ Từ 'đều' cũng có thể dùng cho nghĩa 'demonstrating a consistent set of rules', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự cân đối về hình thức hoặc nhịp điệu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đều' thường được dùng để chỉ sự lặp lại cân bằng về thời gian hoặc hình dáng, không cần thêm từ bổ trợ.
- She has a very regular breathing pattern while sleeping.Cô ấy có nhịp thở rất đều khi đang ngủ.
- 3.
đều
Both equilateral and equiangular; having all sides of the same length, and all (corresponding) angles of the same size
⚠ Từ 'đều' cũng được dùng cho nghĩa 'có tính chất lặp lại ổn định' (constant pattern), nhưng trong ngữ cảnh hình học, nó luôn đi kèm với tên hình (tam giác đều, đa giác đều).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đều' thường được đặt sau danh từ chỉ hình học, ví dụ 'tam giác đều' thay vì 'đều tam giác'.
- A square is a regular quadrilateral.Hình vuông là một hình tứ giác đều.
- 4.
đều
Whose faces are all congruent regular polygons, equally inclined to each other.
⚠ Từ 'đều' cũng được dùng cho nghĩa 'equilateral and equiangular' (ví dụ: hình tam giác đều). Sự khác biệt nằm ở chỗ khi dùng cho hình khối (polyhedron), nó mô tả tính chất của các mặt và góc nhị diện, còn khi dùng cho đa giác phẳng, nó chỉ mô tả cạnh và góc trong.
ℹ Trong toán học tiếng Việt, từ 'đều' được dùng để chỉ tính chất đối xứng hoàn hảo của các hình khối, tương tự như cách dùng 'regular' trong hình học.
- A regular polyhedron is a geometric shape whose faces are congruent polygons.Khối đa diện đều là một hình khối có các mặt là những đa giác bằng nhau.
- 5.
đều đặn
Demonstrating a consistent set of rules; showing order, evenness of operation or occurrence.
ℹ Từ 'đều đặn' thường được dùng để mô tả các hành động lặp lại theo chu kỳ, trong khi các nghĩa khác của 'regular' như 'đều' (về hình dáng) thường dùng cho các tính chất hình học hoặc ngoại hình.
- April may be the cruellest month, but I am planning to render it civilised and to take my antibiotics in a regular manner.
- I try to take my antibiotics in a regular manner.Tôi cố gắng uống thuốc kháng sinh một cách đều đặn.
- 6.
chính quy
Of a moon or other satellite: following a relatively close and prograde orbit with little inclination or eccentricity.
ℹ Trong ngữ cảnh thiên văn học, 'chính quy' được dùng để phân biệt các vệ tinh có quỹ đạo ổn định, gần với hành tinh mẹ so với các vệ tinh dị thường (irregular satellites).
- The Moon is a regular satellite of the Earth.Mặt Trăng là một vệ tinh chính quy của Trái Đất.