strong
adj/stɹɒŋ/[st̠͡ɹ̠ɒŋ]- 1.
khỏe, mạnh
Capable of producing great physical force.
⚠ Từ 'mạnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'có sức ảnh hưởng lớn' hoặc 'có cường độ cao', nhưng trong ngữ cảnh mô tả cơ bắp hoặc khả năng tạo lực vật lý, nó hoàn toàn phù hợp với nghĩa này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khỏe' thường dùng để chỉ sức khỏe thể chất của con người, trong khi 'mạnh' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả sức mạnh của vật thể hoặc các lực tự nhiên.
- a big strong man; Jake was tall and strong
- The man was nearly drowned after a strong undercurrent swept him out to sea.
- 2.
bền, chắc
Capable of withstanding great physical force.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bền' thường được dùng cho đồ vật như giày dép hoặc vật liệu xây dựng, trong khi 'chắc chắn' nhấn mạnh vào sự vững chãi của cấu trúc.
- a strong foundation; good strong shoes
- Was mich nicht umbringt, macht mich stärker.
- 3.
mạnh
Possessing power, might, or strength.
⚠ Từ 'mạnh' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'strong' như 'có khả năng chịu lực tốt' hoặc 'có tác động mạnh đến giác quan', tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ sức mạnh cá nhân thì đây là từ duy nhất phù hợp.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mạnh' có thể dùng cho cả người có sức khỏe tốt và những tổ chức hoặc quốc gia có quyền lực lớn.
- A wise man is strong, yea a man of knowledge encreaseth strength.
- Perhaps we grows very strong, stronger than Wraiths. Lord Smeagol? Gollum the Great? The Gollum! Eat fish every day, three times a day, fresh from the sea.
- 4.
kiên định
Determined; unyielding.
ℹ Từ 'kiên định' thường được dùng để chỉ thái độ vững vàng về tư tưởng, trong khi 'quyết tâm' nhấn mạnh vào ý chí thực hiện một mục tiêu cụ thể.
- The young priests who lived here wore cassocks and birettas; their faces were fine and mild, yet really strong, like the rector's face; and in their intercourse with him and his wife they seemed to be brothers.
- Ideas are eternal; they hang in the stars, and a man must be brave and strong enough to reach up to the stars and fetch down the fire from heaven and to carry the torch among men.
- 5.
mạnh
Highly stimulating to the senses.
⚠ Từ 'mạnh' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'strong' như 'có sức mạnh thể chất'. Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'ánh sáng mạnh' (cường độ) so với 'người đàn ông mạnh' (sức lực).
ℹ Từ 'mạnh' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Việt, bao gồm cả sức khỏe thể chất và cường độ của các giác quan.
- a strong light; a strong taste
- The room was lit by a strong light.Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng mạnh.
- 6.
nồng
Having an offensive or intense odor or flavor.
ℹ Từ 'nồng' thường được dùng cho mùi, còn 'gắt' thường dùng cho cả mùi và vị (ví dụ: vị cay gắt).
- a strong smell
- This room has a strong smell of bleach.Căn phòng này có mùi nồng của thuốc tẩy.