firm

noun/fɜːm//fɜɹm/
  1. 1.

    công ty

    A business partnership; the name under which it trades.

    Từ 'công ty' cũng được dùng cho nghĩa 'doanh nghiệp nói chung', nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn (như law firm), nó được kết hợp với tên ngành nghề để tạo nghĩa cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'công ty' thường được dùng cho các doanh nghiệp nói chung, nhưng khi đi kèm với các ngành nghề chuyên môn như luật, người Việt thường dùng 'công ty luật' hoặc 'văn phòng luật' thay vì chỉ dùng 'hãng'.

    • He is working for a well-known law firm.Anh ấy đang làm việc cho một công ty luật nổi tiếng.
  2. 2.

    công ty

    A business enterprise, however organized.

    Người học đôi khi nhầm lẫn khi thêm loại từ vào danh từ này; không nói 'một cái công ty', đúng phải là 'một công ty'.

    Trong tiếng Việt, 'công ty' là danh từ chỉ đơn vị tổ chức, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Finance is seldom romantic. But the idea of peer-to-peer lending comes close. This is an industry that brings together individual savers and lenders on online platforms.[…]Banks and credit-card firms are kept out of the picture. Talk to enough people in the field and someone is bound to mention the “democratisation of finance”.
    • Many firms are adopting new technology to increase work efficiency.Nhiều công ty đang áp dụng công nghệ mới để tăng hiệu quả công việc.
  3. 3.

    băng nhóm

    A criminal gang, especially based around football hooliganism.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'công ty' (nghĩa là doanh nghiệp). Trong ngữ cảnh bóng đá, 'công ty' là sai; phải dùng 'băng nhóm'.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực và chỉ dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc các nhóm cổ động viên quá khích, không dùng để chỉ các tổ chức kinh doanh hợp pháp.

    • The police dispersed the firm after the match.Cảnh sát đã giải tán băng nhóm gây rối sau trận đấu.

firm

adj/fɜːm//fɜɹm/
  1. 1.

    chắc chắn

    Steadfast, secure, solid (in position)

    Từ 'chắc' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ trạng thái vật lý, trong khi 'chắc chắn' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

    • It's good to have a firm grip when shaking hands.
    • It's good to have a firm grip when shaking hands.Bạn nên nắm tay thật chắc chắn khi bắt tay người khác.
  2. 2.

    kiên định

    Fixed (in opinion).

    Trong tiếng Việt, 'kiên định' thường dùng để chỉ thái độ hoặc quan điểm không lay chuyển, trong khi 'vững vàng' nhấn mạnh vào sự ổn định về mặt tinh thần.

    • a firm believer; a firm friend; a firm adherent
    • firm favourites
  3. 3.

    kiên quyết

    Insistent upon something, not accepting dissent.

    Từ này có thể trùng lặp với nghĩa 'kiên định' (steadfast), nhưng 'kiên quyết' nhấn mạnh vào hành động từ chối sự phản đối trong một tình huống giao tiếp, trong khi 'kiên định' nhấn mạnh vào tính cách bền bỉ lâu dài.

    Từ này dùng để mô tả thái độ của một người khi họ giữ vững lập trường trong một tình huống cụ thể.

    • He wanted to stay overnight, but I was firm with him and said he had to leave today.
    • My mother was very firm when she said I had to finish my homework before going out.Mẹ tôi rất kiên quyết khi nói rằng tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi.
  4. 4.

    chắc

    Durable, rigid (material state).

    Từ 'chắc' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'vững chãi/kiên cố' (firm position), nhưng trong ngữ cảnh mô tả vật chất, nó chỉ trạng thái vật lý không bị mềm.

    Trong tiếng Việt, từ 'chắc' thường được dùng để chỉ độ cứng cáp của vật thể, trong khi 'cứng' nhấn mạnh vào tính chất vật lý không thể uốn cong.

    • firm flesh; firm muscles, firm wood; firm land (i.e. not soft and marshy)
    • Biblical criteria of sexual seductiveness include a white skin, black hair, or henna-dyed, scarlet lips, a prominent nose, rosy temples, long straight neck, firm breasts, round thighs, an erect posture.
  5. 5.

    vững vàng

    Mentally resistant to hurt or stress.

    Có thể trùng với nghĩa 'steadfast' nhưng ở đây nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng áp lực tinh thần thay vì sự trung thành với một nguyên tắc.

    Từ này dùng để chỉ trạng thái tâm lý kiên định, không bị lung lay, khác với nghĩa chỉ sự cứng cáp của vật thể.

    • […] The life that almost dies in me: That dies not, but endures with pain, ⁠And slowly forms the firmer mind, ⁠Treasuring the look it cannot find, The words that are not heard again.
    • She keeps a firm mind in the face of great challenges.Cô ấy giữ một tinh thần vững vàng trước những thử thách lớn.
  6. 6.

    chắc chắn

    Not frivolous or fallacious; trustworthy; solid; dependable.

    Từ 'chắc chắn' cũng được dùng cho nghĩa 'kiên định' (firm in opinion). Sự khác biệt nằm ở chỗ khi dùng cho thông tin, nó chỉ tính xác thực; khi dùng cho người, nó chỉ thái độ không thay đổi.

    Từ 'chắc chắn' cũng có thể dùng để diễn tả sự cứng cáp về vật lý, nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính xác thực của thông tin.

    • Although facilitators of the workshop for lesbians and bisexual women attempted to address the concerns of lesbians, little firm information emerged.
    • None of the Aramaic inscriptions from the Hellenistic and Roman period that are cited in support of this hypothesis that divine messengers are identified with their sender provide any firm proof to this respect.

firm

adv/fɜːm//fɜɹm/
  1. 1.

    vững vàng

    firmly, steadily

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả thái độ hoặc lập trường thay vì vị trí vật lý.

    • stand firm
    • He stood firm in the face of all difficulties.Anh ấy vẫn đứng vững vàng trước mọi khó khăn.

firm

verb/fɜːm//fɜɹm/
  1. 1.

    củng cố

    To make firm or strong; fix securely.

    Từ 'củng cố' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho vững chắc' (solidify), nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc làm cho một ý chí hoặc vị thế trở nên không lay chuyển được.

    Từ 'củng cố' thường được dùng với các danh từ trừu tượng như quyết tâm, vị thế, hoặc niềm tin.

    • Stolz said the move by ClubsNSW had only firmed his resolve to keep fighting for the right to disclose information in the public interest about money laundering in registered clubs.
    • This move only served to firm his resolve to keep fighting.Hành động này chỉ càng củng cố quyết tâm của anh ấy trong việc tiếp tục đấu tranh.
  2. 2.

    làm cho cứng lại

    To make compact or resistant to pressure; solidify.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cho cứng lại' được dùng để mô tả hành động tác động vật lý lên vật liệu hoặc bề mặt để tăng độ bền chắc.

    • You need to firm the soil before building the house.Bạn cần làm cho cứng lại lớp đất trước khi xây nhà.
  3. 3.

    trở nên vững chắc

    To become firm; stabilise.

    Từ 'ổn định' thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như giá cả hoặc tâm lý, trong khi 'trở nên vững chắc' nhấn mạnh vào trạng thái vật lý.

    • The ground began to firm up after the rain stopped.Đất bắt đầu trở nên vững chắc sau khi mưa tạnh.
  4. 4.

    hồi phục

    To improve after decline.

    Từ 'hồi phục' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trở nên ổn định' (to become firm/stabilise), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự tăng trưởng trở lại sau khi đã giảm.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thị trường để chỉ sự cải thiện về giá trị hoặc tình hình kinh doanh.

    • Stock prices began to firm after hitting a low last week.Giá cổ phiếu bắt đầu hồi phục sau khi chạm đáy vào tuần trước.
  5. 5.

    giảm

    To shorten (of betting odds).

    Trong ngữ cảnh cá cược tại Úc, 'firm' được dùng như một nội động từ để chỉ việc tỷ lệ cược giảm xuống do xác suất thắng được đánh giá cao hơn.

    • The odds for the home team have firmed since they announced the starting lineup.Tỷ lệ cược cho đội nhà đã giảm sau khi họ công bố đội hình chính thức.
  6. 6.

    cắn răng chịu đựng

    To grit one's teeth and bear; to push through something unpleasant.

    Cụm từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để khuyên ai đó giữ vững tinh thần trước khó khăn.

    • I know you aren't feeling well, but just firm it.
    • I know you aren't feeling well, but just firm it.Tôi biết bạn đang không khỏe, nhưng hãy cứ cắn răng chịu đựng đi.