house

noun/ˈhaʊ̯s/[ˈhaʊ̯s]
  1. 1.

    nhà, nhà, nhà ở

    A structure built or serving as an abode of human beings.

    Học sinh hay viết 'một cái nhà'; đúng phải là 'một ngôi nhà'.

    Khi dùng với số từ, ta cần thêm loại từ 'ngôi' đứng trước 'nhà'.

    • This is my house and my family's ancestral home.
    • The big houses, and there are a good many of them, lie for the most part in what may be called by courtesy the valleys. You catch a glimpse of them sometimes at a little distance from the [railway] line, which seems to have shown some ingenuity in avoiding them,[…].
  2. 2.

    ngôi nhà

    A structure built or serving as an abode of human beings.

    Học sinh hay viết 'một cái nhà'; đúng phải là 'một ngôi nhà' hoặc 'một căn nhà'.

    Từ 'ngôi nhà' thường mang sắc thái tình cảm hơn, trong khi 'căn nhà' thường dùng để chỉ một đơn vị nhà ở cụ thể.

    • My family just moved into a new house in the suburbs.Gia đình tôi vừa chuyển đến một ngôi nhà mới ở ngoại ô.
  3. 3.

    nơi trú ngụ

    A container; a thing which houses another.

    Trong ngữ cảnh này, từ 'house' mang nghĩa ẩn dụ về một không gian chứa đựng, không phải là ngôi nhà để ở.

    • The purposes of food are to promote growth, to supply force and heat, and to furnish material to repair the waste which is constantly taking place in the body. Every breath, every thought, every motion, wears out some portion of the delicate and wonderful house in which we live.
    • The human body is a wonderful house for internal organs.Cơ thể con người là nơi trú ngụ tuyệt vời cho các cơ quan nội tạng.
  4. 4.

    nhà ở

    Size and quality of residential accommodations; housing.

    Trong ngữ cảnh này, 'nhà ở' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung về điều kiện cư trú, khác với 'cái nhà' dùng để chỉ một cấu trúc vật lý cụ thể.

    • Those homeowners who bought too much house, or borrowed against inflated values are now going to be liable for their own poor decisions.
    • His family is looking for a place with better housing for their children.Gia đình anh ấy đang tìm kiếm một nơi có nhà ở tốt hơn cho các con.
  5. 5.

    nhà riêng

    A building intended to contain a single household, as opposed to an apartment or condominium or building containing these.

    Học sinh thường dùng 'nhà' cho cả căn hộ, nhưng 'nhà riêng' nhấn mạnh tính độc lập của tòa nhà. Sai: 'Tôi sống ở một nhà'; đúng: 'Tôi sống ở một căn nhà riêng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhà' rất rộng nghĩa. Khi muốn phân biệt rõ với căn hộ chung cư, người ta thường thêm tính từ 'riêng' hoặc dùng 'nhà mặt đất'.

    • My family just moved into a house in the suburbs.Gia đình tôi vừa chuyển đến một căn nhà riêng ở ngoại ô.
  6. 6.

    cả nhà

    The people who live in a house; a household.

    Học sinh hay dùng 'ngôi nhà' để chỉ những người sống trong đó; đúng phải là 'cả nhà'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhà' thường được dùng để chỉ cả gia đình hoặc những người sống chung, không chỉ đơn thuần là công trình xây dựng.

    • one that feared God with all his house
    • My whole house is going on a trip this weekend.Cả nhà tôi đều đi du lịch vào cuối tuần này.
  7. 7.

    nghị viện

    A building used for something other than a residence (typically with qualifying word).

    • The former carriage house had been made over into a guest house.
    • On arriving at the zoo, we immediately headed for the monkey house.

house

verb/haʊz/
  1. 1.

    cất giữ

    To keep within a structure or container.

    Trong tiếng Việt, 'cất giữ' thường được dùng cho các vật dụng cần bảo quản, trong khi 'để' là từ thông dụng nhất để chỉ việc đặt một vật vào một vị trí cụ thể.

    • The car is housed in the garage.
    • Houſe your choiceſt Carnations, or rather ſet them under a Pent-houſe againſt a South-wall, ſo as a covering being thrown over them to preſerve them in extremity of weather, they may yet enjoy the freer air at all other times.
  2. 2.

    To take shelter or lodging; to abide; to lodge.

    Từ 'ở' là từ thông dụng nhất để chỉ việc cư trú, trong khi 'trú ngụ' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

    • You shall not house with me.
    • The federation yesterday vowed to occupy Uotsuri, one of the islands, and build a permanent structure to house six members.
  3. 3.

    tọa lạc

    To dwell within one of the twelve astrological houses.

    Trong chiêm tinh học, từ 'nhà' được dùng để dịch 'house' khi nói về các phân vùng của lá số, khác với 'cung' (sign) là các chòm sao hoàng đạo.

    • Where Saturn houses.
    • Saturn houses in the fifth house in your birth chart.Sao Thổ tọa lạc ở nhà thứ năm trong lá số của bạn.
  4. 4.

    chứa

    To contain or cover mechanical parts.

    Từ 'chứa' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chứa đựng' (contain) nói chung, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó là từ tự nhiên nhất để diễn đạt việc một bộ phận bao bọc các linh kiện bên trong.

    Trong tiếng Việt, 'chứa' thường được dùng cho cả nghĩa vật lý (đựng đồ) và nghĩa kỹ thuật (bọc linh kiện), khác với tiếng Anh có sự phân biệt rõ hơn giữa 'house' và 'contain'.

    • This casing houses the important electronic components.Vỏ máy này chứa các linh kiện điện tử quan trọng.
  5. 5.

    lắp vào rãnh

    To contain one part of an object for the purpose of locating the whole.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong xây dựng và kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The joists were housed into the side walls, rather than being hung from them.
    • The joists were housed into the side walls, rather than being hung from them.Các thanh dầm được lắp vào rãnh ở tường bên thay vì được treo lên.

house

noun/haʊs/
  1. 1.

    nhạc house

    House music.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhạc' được thêm vào trước 'house' để làm rõ đây là một thể loại âm nhạc, vì 'house' khi đứng một mình thường được hiểu là 'ngôi nhà'.

    • […] their music is influenced as much by Roxy Music and the Ramones as it is by house and techno pioneers.
    • And while hard, minimal techno has become increasingly influenced by house and Oval-esque "glitch" stylistics, Exos keeps it old school on Strength, infusing his own style with the force of hard techno purists Surgeon and Oliver Ho.