admit
verb/ədˈmɪt/- 1.
cho phép vào, nhập viện
To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into consideration.
⚠ Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'thừa nhận' (admit a mistake), trong trường hợp này không thể dùng 'thừa nhận' mà phải dùng 'cho phép vào'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cho phép vào' thường đi kèm với địa điểm hoặc không gian cụ thể.
- to admit a serious thought into the mind
- to admit evidence in the trial of a cause
- 2.
cho phép gia nhập
To allow (someone) to enter a profession or to enjoy a privilege; to recognize as qualified for a franchise.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cho vào cửa' (như 'admit into a room'), nhưng ở đây cần dùng từ mang tính chất công nhận tư cách chính thức.
ℹ Trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn, từ này thường đi kèm với các cụm từ chỉ tư cách hoặc quyền lợi.
- to admit an attorney to practice law
- The prisoner was admitted to bail.
- 3.
thừa nhận
To concede as true; to acknowledge or assent to, as an allegation which it is impossible to deny (+ to).
- the argument or fact is admitted
- He admitted his guilt.
- 4.
cho phép
To be capable of; to permit. In this sense, "of" may be used after the verb, or may be omitted.
⚠ Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép ai đó vào một nơi', nhưng ở nghĩa này, nó tập trung vào khả năng hoặc sự phù hợp của tình huống thay vì sự cho phép mang tính quyền hạn.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'admit' thường đi với giới từ 'of' trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, ta dùng 'cho phép' trực tiếp với tân ngữ mà không cần thêm giới từ.
- The words do not admit such a construction.
- Four bells admit twenty-four changes in ringing.
- 5.
cho phép
To give warrant or allowance, to grant opportunity or permission.
⚠ Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép vào' (admit to a place), nhưng ở nghĩa này nó thường đi kèm với giới từ 'of' và mang sắc thái trang trọng hơn.
ℹ Trong tiếng Anh, cấu trúc 'admit of' thường dùng với các danh từ trừu tượng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc, trong khi 'cho phép' trong tiếng Việt có thể dùng linh hoạt hơn cho cả người và sự vật.
- Circumstances do not admit of this.
- The text does not admit of this interpretation.
- 6.
nhập viện
To allow to enter a hospital or similar facility for treatment.
⚠ Học sinh hay viết 'nhập vào bệnh viện'; đúng phải là 'nhập viện'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhập viện' là một cụm từ cố định, không cần thêm giới từ 'vào' khi đi kèm với danh từ 'bệnh viện'.
- "This shocking report proves once again that we urgently need a radical shake-up of hospital care," said Jeremy Hughes, chief executive of the Alzheimer's Society. "Given that people with dementia occupy a quarter of hospital beds and that many leave in worse health than when they were admitted, it is unacceptable that training in dementia care is not the norm."
- The patient was admitted to the hospital immediately after the test results.Bệnh nhân đã được nhập viện ngay sau khi có kết quả xét nghiệm.