allow

verb/əˈlaʊ/
  1. 1.

    cấp, cho phép

    To let one have as a suitable share of something.

    Học sinh hay dùng 'cho phép' trong ngữ cảnh này, nhưng 'cho phép' chỉ dùng cho việc cấp quyền hoặc đồng ý, không dùng cho việc cung cấp tiền bạc hay thời gian. Đúng phải là 'cấp' hoặc 'cho'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc cấp một khoản tiền định kỳ, từ 'cấp' mang sắc thái trang trọng hơn 'cho'.

    • to allow a servant his liberty; to allow a free passage; to allow one day for rest
    • […] he needed a great deal of money, but his uncle only allowed him two thousand roubles a year, which was not enough, and for days together he would run about Moscow with his tongue out, as the saying is.
  2. 2.

    cho phép

    To present something as possible or reasonable.

    Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép ai đó làm gì' (permit), nhưng ở nghĩa này nó đi kèm với danh từ chỉ sự việc thay vì người.

    Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường được dùng với nghĩa là tạo điều kiện hoặc khả năng cho một sự việc xảy ra, khác với nghĩa 'cấp phép' cho một cá nhân.

    • The event allows of only one interpretation.
    • The event allows of only one interpretation.Sự việc này chỉ cho phép một cách giải thích duy nhất.
  3. 3.

    cho phép, cấp phép, cho, cho phép

    To permit, to give permission to.

    Học sinh thường dùng 'cho' để thay thế cho 'cho phép' trong ngữ cảnh xin phép. Ví dụ: 'Mẹ cho tôi đi chơi' đúng nhưng 'Mẹ cho phép tôi đi chơi' nhấn mạnh vào sự đồng ý chính thức hơn.

    Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường đi kèm với một động từ khác để chỉ rõ hành động được đồng ý thực hiện.

    • I will allow my son to be absent.
    • With fresh material, taxonomic conclusions are leavened by recognition that the material examined reflects the site it occupied; a herbarium packet gives one only a small fraction of the data desirable for sound conclusions. Herbarium material does not, indeed, allow one to extrapolate safely: what you see is what you get[…]
  4. 4.

    không ngăn cản

    To not bar or obstruct.

    Khác với nghĩa 'cho phép' (permit), nghĩa này tập trung vào việc không gây khó khăn hoặc không chặn đứng hành động của người khác.

    • Although I don't consent to their holding such meetings, I will allow them for the time being.
    • Smoking (is) allowed only in designated areas.
  5. 5.

    thừa nhận

    To acknowledge, accept the truth of; to concede; to accede to an opinion; to say something one agrees on in the context of a larger disagreement or reluctance.

    Trong ngữ cảnh này, 'allow' mang nghĩa đồng ý với một ý kiến, khác hoàn toàn với nghĩa 'cho phép' (permit) thường gặp của từ này.

    • to allow a right; to allow a claim; to allow an appeal
    • You must allow that disagreeing about politics puts a strain on a relationship.
  6. 6.

    trừ bớt

    To grant (something) as a deduction or an addition; especially to abate or deduct.

    Trong ngữ cảnh thương mại, 'khấu trừ' thường được dùng trong văn bản hợp đồng hoặc hóa đơn, trong khi 'trừ bớt' được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • to allow a sum for leakage
    • How much will you allow on my old jalopy?