permit

verb/pɚˈmɪt//pəˈmɪt/
  1. 1.

    cho phép

    To allow (something) to happen, to give permission for.

    • Mr. Cooke at once began a tirade against the residents of Asquith for permitting a sandy and generally disgraceful condition of the roads. So roundly did he vituperate the inn management in particular, and with such a loud flow of words, that I trembled lest he should be heard on the veranda.
    • Last week the decision on two points was conclusive: the Presbyterian Church in the U. S. A. will not permit ordination of women as ministers, but will permit their election as ruling elders, permission which makes possible a woman as moderator.
  2. 2.

    cho phép

    To allow (someone) to do something; to give permission to.

    ⚠ Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép một sự việc xảy ra'. Tuy nhiên, ở nghĩa này, 'cho phép' thường đi với danh từ chỉ sự việc thay vì một người cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường được dùng với cấu trúc 'cho phép ai làm gì', tương tự như cách dùng của 'permit' trong tiếng Anh.

    • He was ultimately cleared, but during that period, Mr. Ackman said, his lawyers would not permit him to defend himself publicly.
    • His lawyers would not permit him to defend himself publicly.Luật sư không cho phép anh ấy tự bào chữa trước công chúng.
  3. 3.

    cho phép

    To allow for, to make something possible.

    ⚠ Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cấp phép cho ai đó làm gì', nhưng trong ngữ cảnh này nó không yêu cầu tân ngữ chỉ người mà tập trung vào khả năng xảy ra của sự việc.

    ℹ Khi dùng với nghĩa tạo điều kiện, 'cho phép' thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc điều kiện tự nhiên như 'thời tiết' hoặc 'thời gian'.

    • What was left to say? Quite a lot, if only parliamentary time permitted.
    • For snackage there's a 1950s-themed diner plus a barbie on the terrace, weather permitting.
  4. 4.

    cho phép

    To allow, to admit (of).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cho phép' với cấu trúc trực tiếp như 'cho phép việc này'; trong ngữ cảnh trang trọng này, nên dùng 'cho phép việc gì đó xảy ra'. — Từ 'cho phép' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép ai làm gì', nhưng ở đây nó mang nghĩa khách quan là 'tạo điều kiện cho' thay vì sự cho phép của con người.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc sự việc cụ thể, còn trong tiếng Anh, 'permit of' mang tính trừu tượng và trang trọng hơn.

    • "You English are always so frivolous," said the Princess. "In Russia we have too many troubles to permit of our being light-hearted."
    • "As an instrument of economic policy, incantation does not permit of minor doubts or scruples."
  5. 5.

    cấp phép

    To grant formal authorization for (something).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cho phép' trong mọi trường hợp; với các thủ tục hành chính, nên dùng 'cấp phép' để thể hiện tính trang trọng và chính thức.

    ℹ Trong văn bản hành chính, 'cấp phép' thường đi kèm với các danh từ như 'dự án', 'công trình', hoặc 'hoạt động kinh doanh'.

    • The Building Department permitted that project last week.
    • […] they have not expanded so far federal permitting authority to site and permit transmission lines that are important for interstate commerce.
  6. 6.

    xin giấy phép

    To attempt to obtain or succeed in obtaining formal authorization for (something).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa việc 'xin giấy phép' (quá trình đi làm thủ tục) với 'cấp giấy phép' (hành động của cơ quan chức năng). Nếu bạn là người đi làm thủ tục, hãy dùng 'xin giấy phép'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ chỉ hành động xin cấp phép thay vì một động từ đơn lẻ.

    • We've been busy permitting the State Street development.
    • We've been busy permitting the State Street development.Chúng tôi đang bận rộn xin giấy phép cho dự án phát triển tại phố State.

permit

noun/pɚˈmɪt//pəˈmɪt/
  1. 1.

    giấy phép, sự cho phép

    An artifact or document rendering something allowed or legal.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giấy phép' (văn bản) và 'sự cho phép' (hành động). Ví dụ sai: 'Tôi cần sự cho phép để xây nhà'; đúng phải là 'Tôi cần giấy phép để xây nhà'.

    ℹ Khác với 'permission' (sự cho phép) là một khái niệm trừu tượng, 'permit' ở đây là một vật thể hữu hình (giấy tờ).

    • A construction permit can be obtained from the town offices.
    • Go over to the park office and get a permit for the #3 shelter.
  2. 2.

    giấy phép

    An artifact or document rendering something allowed or legal.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'giấy phép' (văn bản) và 'sự cho phép' (hành động). Không nên nói 'Tôi cần một sự cho phép để đỗ xe' mà phải là 'Tôi cần một giấy phép để đỗ xe'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy phép' thường đi kèm với các từ chỉ loại hình như 'giấy phép lái xe', 'giấy phép kinh doanh', 'giấy phép xây dựng'.

    • He obtained a building permit for the new house.Anh ấy đã xin được giấy phép xây dựng cho ngôi nhà mới.
  3. 3.

    sự cho phép

    Formal permission.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sự cho phép' như một danh từ chỉ vật thể (ví dụ: 'tôi cầm sự cho phép trên tay'); đúng phải là 'giấy phép'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự cho phép' là một danh từ trừu tượng chỉ hành động đồng ý, không dùng để chỉ văn bản pháp lý.

    • Building a house requires the permit of the local authorities.Việc xây dựng nhà cần có sự cho phép của chính quyền địa phương.

permit

noun/ˈpɝmɪt//ˈpɜːmɪt/
  1. 1.

    cá permit

    A pompano of the species Trachinotus falcatus.

    ℹ Vì đây là tên riêng của một loài cá không có tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, người Việt thường giữ nguyên tên tiếng Anh và thêm từ 'cá' vào trước để làm rõ nghĩa.

    • We caught a very large permit off the coast of Florida.Chúng tôi đã câu được một con cá permit rất lớn ở ngoài khơi Florida.