license
noun/ˈlaɪ.səns/- 1.
giấy phép, bằng, giấy phép
A legal document giving official permission to do something; a permit.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'bằng' cho mọi trường hợp; 'bằng' thường chỉ bằng cấp hoặc bằng lái xe, còn 'giấy phép' dùng cho các loại giấy tờ cho phép hoạt động nói chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giấy phép' là danh từ trừu tượng chỉ văn bản, nên không cần loại từ đi kèm.
- Hello. I would like to buy a fish licence please.
- I need to apply for a license to open a business.Tôi cần xin giấy phép để mở cửa hàng kinh doanh.
- 2.
giấy phép sử dụng
The legal terms under which a person is allowed to use a product, especially software.
⚠ Học sinh hay viết 'một giấy phép sử dụng' mà thiếu loại từ; đúng phải là 'một tờ giấy phép sử dụng'.
ℹ Trong ngữ cảnh phần mềm, 'giấy phép sử dụng' thường được dùng để chỉ các điều khoản mà người dùng phải đồng ý trước khi cài đặt.
- Thus, while the license will grant the user the right to use the software, a major concern is the scope of that use. For example, will the user be granted the right to copy, modify, or transfer the software?
- You need to read the license carefully before installing this software.Bạn cần đọc kỹ giấy phép sử dụng trước khi cài đặt phần mềm này.
- 3.
sự tự do
Freedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behaviour or speech).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'license' với 'giấy phép' (legal document), nên tránh viết 'tác giả đã có giấy phép để thay đổi chi tiết'.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'license' mang nghĩa là sự cho phép chủ quan của người viết hoặc người nói, không phải là một loại văn bản pháp lý.
- In some instances, the author took license to include events which never happened, or to purposely create events which may run in the face of popular conjecture if the author felt it would help the story along.
- The author took the license to change some details in the story.Tác giả đã có sự tự do để thay đổi một số chi tiết trong câu chuyện.
- 4.
sự buông thả
Excessive freedom; lack of due restraint.
ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc đạo đức để chỉ sự tự do thái quá, khác với 'tự do' (liberty) mang nghĩa tích cực.
- I envy not the beast that takes His license in the field of time, Unfetter’d by the sense of crime, To whom a conscience never wakes; […]
- When liberty becomes license dictatorship is near.