liberty
noun/ˈlɪbəti/[ˈlɪbətʰɪi̯]- 1.
sự tự do, tự do
The condition of being free.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'tự do hành động' nhưng ở đây nhấn mạnh vào trạng thái tồn tại của một quốc gia hoặc xã hội.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tự do' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- The army is here, your liberty is assured.
- Four score and seven years ago our fathers brought forth, upon this continent, a new nation, conceived in liberty, and dedicated to the proposition that "all men are created equal"^([sic])
- 2.
sự tự do
The condition of being free from imprisonment, slavery or forced labour.
⚠ Từ 'sự tự do' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trạng thái được tự do nói chung', tuy nhiên trong ngữ cảnh bị giam cầm, nó là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
ℹ Mặc dù 'sự tự do' có nghĩa là 'liberty', nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quyền cá nhân, người Việt thường dùng từ 'quyền tự do' để nhấn mạnh vào quyền lợi được pháp luật bảo vệ.
- The prisoners gained their liberty from an underground tunnel.
- After many years of imprisonment, they finally regained their liberty.Sau nhiều năm bị giam giữ, cuối cùng họ đã giành lại được sự tự do.
- 3.
quyền tự do
The condition of being free to act, believe or express oneself as one chooses.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quyền tự do' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần thêm loại từ phía trước.
- Everyone has the right to life, liberty and security of person.
- I'd gie my ſhoon frae aff my feet, / To taſte ſic fruit, I ſwear, man. / Syne let us pray, auld England may / Sure plant this far-famed tree, man; / And blythe we'll ſing, and hail the day / That gave us liberty, man.
- 4.
sự tự do
Freedom from excessive government control.
⚠ Từ 'sự tự do' cũng được dùng cho nghĩa 'trạng thái được tự do nói chung', nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó nhấn mạnh vào quyền hạn của cá nhân đối với nhà nước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự tự do' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- The threat of terrorism to the British lies in the overreaction to it of British governments. Each one in turn clicks up the ratchet of surveillance, intrusion and security. Each one diminishes liberty.
- Excessive government surveillance of citizens diminishes their liberty.Việc chính phủ giám sát người dân quá mức sẽ làm giảm sự tự do của họ.
- 5.
sự suồng sã
A breach of social convention.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'tự do' nên viết 'Bạn không nên lấy sự tự do như thế'; đúng phải là 'Bạn không nên có sự suồng sã như thế'.
ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'take liberties' thường được dùng để chỉ việc ai đó vượt quá giới hạn trong cách cư xử hoặc đụng chạm cơ thể người khác.
- You needn't take such liberties.
- You shouldn't take such liberties with your boss.Bạn không nên có sự suồng sã như thế với cấp trên của mình.