permission

noun/pəˈmɪʃ.ən//pəɹˈmɪʃ.ən/
  1. 1.

    sự cho phép

    authorisation; consent (especially formal consent from someone in authority)

    • Sire, do I have your permission to execute this traitor?
  2. 2.

    sự cho phép

    The act of permitting.

    Học sinh hay viết 'một sự cho phép'; đúng phải là 'sự cho phép' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'sự cho phép' thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự đồng ý từ người có thẩm quyền hoặc người lớn hơn.

    • I need my parents' permission to go out tonight.Tôi cần sự cho phép của bố mẹ để đi chơi tối nay.
  3. 3.

    quyền truy cập

    Flags or access control lists pertaining to a file that dictate who can access it, and how.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'quyền truy cập' thường được dùng như một danh từ không đếm được dù tiếng Anh có thể dùng số nhiều 'permissions'.

    • I used the "chmod" command to change the file's permission.
    • I used the chmod command to change the file's permission.Tôi đã dùng lệnh chmod để thay đổi quyền truy cập của tệp tin này.

permission

verb/pəˈmɪʃ.ən//pəɹˈmɪʃ.ən/
  1. 1.

    cho phép

    To grant or obtain authorization for.

    Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường được dùng như một động từ, trong khi 'permission' trong tiếng Anh là danh từ, vì vậy người học cần chú ý chuyển đổi cấu trúc câu khi dịch.

    • Photographs also must be permissioned and credited, although a corpus of copyright-free images does exist online.
    • The teacher gave permission for the students to go out during the break.Giáo viên cho phép học sinh ra ngoài trong giờ giải lao.