permission
noun/pəˈmɪʃ.ən//pəɹˈmɪʃ.ən/- 1.
- 2.
sự cho phép
The act of permitting.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự cho phép'; đúng phải là 'sự cho phép' vì đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự cho phép' thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi sự đồng ý từ người có thẩm quyền hoặc người lớn hơn.
- I need my parents' permission to go out tonight.Tôi cần sự cho phép của bố mẹ để đi chơi tối nay.
- 3.
quyền truy cập
Flags or access control lists pertaining to a file that dictate who can access it, and how.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'quyền truy cập' thường được dùng như một danh từ không đếm được dù tiếng Anh có thể dùng số nhiều 'permissions'.
- I used the "chmod" command to change the file's permission.
- I used the chmod command to change the file's permission.Tôi đã dùng lệnh chmod để thay đổi quyền truy cập của tệp tin này.