husband

noun/ˈhʌzbənd//ˈhʊzbənd/
  1. 1.

    chồng

    A man in a marriage or marital relationship, especially in relation to his spouse.

    • You should start dating so you can find a suitable husband.
    • The husband and wife are one person in law.
  2. 2.

    quản gia

    A manager of property; one who has the care of another's belongings, owndom, or interests; a steward; an economist.

    ℹ Từ 'quản gia' thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý tài sản hoặc điều hành công việc gia đình cho chủ sở hữu.

    • He is the trusted manager of property for our family.Ông ấy là một quản gia đáng tin cậy của gia đình chúng tôi.
  3. 3.

    người biết chi tiêu dè sẻn

    A prudent or frugal manager.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay rất ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa là người quản lý tài sản.

    • God knows how little time is left me, and may I be a good husband, to improve the short remnant thereof.
    • [S]o I went and fetch’d a good Dram of Rum, and gave him; for I had been ſo good a Husband of my Rum, that I had a great deal left: When he had drank it, I made him take the two Fowling-Pieces, which we always carry’d, and load them with large Swan-Shot, as big as ſmall Piſtol Bullets; then I took four Muſkets, and loaded them with two Slugs, and five ſmall Bullets each; and my two Piſtols I loaded with a Brace of Bullets each; I hung my great Sword as uſual, naked by my Side, and gave Friday his Hatchet.
  4. 4.

    chủ gia đình

    The master of a house; the head of a family; a householder.

    ℹ Đây là cách gọi mang tính truyền thống và hơi cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • In the past, the master of the house was usually the one who made all the major decisions.Ngày xưa, chủ gia đình thường là người quyết định mọi việc lớn trong nhà.
  5. 5.

    nông phu

    A tiller of the ground; a husbandman.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng để chỉ người nông dân trong giao tiếp hiện đại.

    • […] a withered tree, through husbands toyle, Is often seene full freshly to have florisht […]
    • The painfull husband plowing up his ground, Shall finde all fret and rust both pikes and shields
  6. 6.

    đực

    The male of a pair of animals.

    ⚠ Học sinh hay viết 'con con đực'; đúng phải là 'con đực' vì 'con' đã là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đực' là tính từ chỉ giới tính, cần thêm loại từ 'con' phía trước khi dùng như một danh từ chỉ con vật.

    • Husband of the Herd
    • The farmer is looking for the male to breed with the female.Người nông dân đang tìm con đực để phối giống với con cái.

husband

verb/ˈhʌzbənd//ˈhʊzbənd/
  1. 1.

    sử dụng tiết kiệm

    To manage or administer carefully and frugally; use to the best advantage; economise.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'husband' mang nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ hành động quản lý tài chính thay vì một từ đơn lẻ.

    • And for my meanes, I'll husband them so well, They shall go farre with little.
    • He knows how to husband his meager funds to provide for his whole family.Anh ấy biết cách sử dụng tiết kiệm số tiền ít ỏi của mình để lo cho cả gia đình.
  2. 2.

    tiết kiệm

    To conserve.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'quản lý tiết kiệm' của từ husband, nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc giữ gìn nguồn lực hữu hạn để dùng lâu dài.

    ℹ Từ này mang nghĩa trang trọng hơn từ 'tiết kiệm' thông thường trong tiếng Việt, nhưng 'tiết kiệm' vẫn là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho người học.

    • 1719, Daniel Defoe, Robinson Crusoe ...I found pens, ink, and paper, and I husbanded them to the utmost; and I shall show that while my ink lasted, I kept things very exact, but after that was gone I could not, for I could not make any ink by any means that I could devise.
    • He tried to husband the few resources he had.Anh ấy cố gắng tiết kiệm nguồn tài nguyên ít ỏi mà mình có.
  3. 3.

    cày cấy

    To till; cultivate; farm; nurture.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử khi nói về việc làm nông.

    • Land so trim and rarely husbanded.
    • This piece of land has not been husbanded for a long time.Mảnh đất này đã lâu không được cày cấy.
  4. 4.

    gả chồng

    To provide with a husband.

    ⚠ Học sinh hay viết 'gả chồng cho cô ấy' thành 'chồng cho cô ấy' hoặc dùng sai cấu trúc; đúng phải là 'gả chồng cho [ai đó]'.

    ℹ Đây là một cách diễn đạt mang tính cổ xưa trong tiếng Anh, trong tiếng Việt hiện đại thường dùng cụm từ 'gả chồng' để diễn tả hành động này.

    • Thinke you, I am no ſtronger then my Sex Being ſo Father'd, and ſo Husbanded?
    • Her family wanted to husband her off as soon as possible.Gia đình cô ấy muốn gả chồng cho cô càng sớm càng tốt.
  5. 5.

    chăm sóc

    To engage or act as a husband to; assume the care of or responsibility for; accept as one's own.

    ℹ Nghĩa này của 'husband' rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'làm chồng' theo cách ẩn dụ này, vì vậy chúng ta dùng các cụm từ chỉ sự chăm sóc hoặc gánh vác.

    • He husbanded the family after his father passed away.Anh ấy đã gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình sau khi cha qua đời.