wife
noun/wæf//waɪf/- 1.
vợ
A married woman, especially in relation to her spouse.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và dùng từ 'người vợ' thay vì 'vợ' trong các cấu trúc sở hữu; ví dụ: 'vợ tôi' là đúng, không cần thêm 'người'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vợ' không cần loại từ đi kèm vì nó chỉ mối quan hệ nhân thân.
- The Fisherman and His Wife
- And I geue vnto the ſame Elizabeth my wif the ſparuers and hangings of the ſame twoo beddes vſuallye occupied, and hanging ouer and about the ſame twoo beddes[…]
- 2.
con cái, vợ
The female of a pair of mated animals.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'con cái' (động vật giống cái) và 'cái' (loại từ cho đồ vật). Cần lưu ý 'con cái' là một danh từ chỉ giới tính, không dùng thêm loại từ phía trước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con cái' thường dùng để chỉ giới tính của động vật trong ngữ cảnh sinh học hoặc chăn nuôi, không dùng để chỉ người.
- A new wife for the gander is introduced into the pen.
- I stepped out and advanced valiantly upon a long-maned bull in the midst of his wives. I was armed with the regular club with which the boat-pullers killed the wounded seals gaffed aboard by the hunters.
- 3.
người phụ nữ
Synonym of woman.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'vợ' (người đã kết hôn). Trong ngữ cảnh này, 'wife' chỉ đơn thuần là một người phụ nữ.
ℹ Đây là cách dùng đặc thù của phương ngữ Scotland, không nên áp dụng trong tiếng Anh chuẩn.
- She is a kind wife.Bà ấy là một người phụ nữ tốt bụng.