bride

noun/bɹaɪd//bɹɑjd/
  1. 1.

    cô dâu

    A woman in the context of her own wedding; one who is going to marry or has just been married.

    • I will show thee the bride, the Lamb's wife.
    • Has by his own experience tried How much the wife is dearer than the bride.
  2. 2.

    vật yêu dấu

    An object ardently loved.

    Đây là cách dùng ẩn dụ trong văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • For him, music is the bride he cannot replace.Đối với anh ấy, âm nhạc chính là vật yêu dấu mà anh ấy không thể thay thế.

bride

verb/bɹaɪd//bɹɑjd/
  1. 1.

    cưới làm vợ

    to make a bride of

    Đây là một cách diễn đạt mang tính văn chương hoặc cổ xưa, thường xuất hiện trong các câu chuyện kể hoặc cổ tích.

    • He wed the princess as his bride.Chàng đã cưới nàng công chúa làm vợ.

bride

noun/bɹaɪd//bɹɑjd/
  1. 1.

    mối nối

    an individual loop or other device connecting the patterns in lacework

    Trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ, từ này chỉ được dùng trong kỹ thuật làm ren (lace-making).

    • The lacemaker carefully created each bride between the flowers on the doily.Người thợ làm ren cẩn thận tạo từng mối nối giữa các bông hoa trên tấm khăn.