boss

noun/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    ông chủ, sếp, thủ trưởng

    One who is in charge or something.

    • The boss of the company was going to Spain for work.
    • Rule Number Two: Always treat the boss as if he's blind and stupid.
  2. 2.

    sếp

    One who is in charge or something.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn cách dùng 'sếp' và 'ông chủ' trong văn phong trang trọng; 'sếp' là từ khẩu ngữ phổ biến, trong khi 'ông chủ' mang tính chỉ quyền sở hữu rõ rệt hơn.

    Từ 'sếp' được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam để chỉ bất kỳ người quản lý trực tiếp nào mà không cần phân biệt giới tính.

    • Chat turned to whisper when the boss entered the conference room.
    • My boss complains that I'm always late to work.
  3. 3.

    sếp

    One who is in charge or something.

    Học sinh hay viết 'một cái sếp'; đúng phải là 'một người sếp' hoặc chỉ cần 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'sếp' là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ông chủ' thường dùng để chỉ người sở hữu doanh nghiệp hoặc cửa hàng.

    • They named him boss because he had good leadership skills.
    • He is my boss at this company.Anh ấy là sếp của tôi tại công ty này.
  4. 4.

    sếp

    One who is in charge or something.

    Học sinh hay viết 'một cái sếp'; đúng phải là 'một người sếp' hoặc chỉ cần 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.

    Từ 'sếp' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho cả nam và nữ, trong khi 'ông chủ' thường chỉ dùng cho nam giới làm chủ doanh nghiệp.

    • He is the Republican boss in Kentucky.
    • My boss is a very strict but fair person.Sếp của tôi là một người rất nghiêm khắc nhưng công bằng.
  5. 5.

    sếp

    One who is in charge or something.

    Học sinh hay dùng 'cái sếp'; đúng phải là 'người sếp' hoặc chỉ cần dùng 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'sếp' là từ mượn phổ biến và được dùng trong hầu hết các ngữ cảnh công việc thông thường.

    • Above all, she must not tell the boss of any little irregularity she may see.
    • I need to ask my boss for permission before taking time off on Friday afternoon.Tôi cần phải xin phép sếp trước khi nghỉ làm vào chiều thứ Sáu.
  6. 6.

    sếp

    One who is in charge or something.

    Từ 'sếp' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cấp trên hoặc người quản lý, mang sắc thái thân mật và hơi hài hước.

    • There's no olive oil; will sunflower oil do? — I'll have to run that by the boss.
    • I have to run that by the boss before deciding on this.Tôi phải hỏi ý kiến sếp trước khi quyết định việc này.
  7. 7.

    trùm

    An enemy, often at the end of a level, that is particularly challenging and must be beaten in order to progress.

    • Cuphead built a reputation for difficulty before release, but its boss battles are mostly about recognizing patterns than getting lucky against unfair bosses. Watching players ace their way through the game’s bosses is a spellbinding reminder that even tough games can be defeated easily with hard work.

boss

verb/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    sai khiến

    To exercise authoritative control over; to tell (someone) what to do, often repeatedly.

    Trong tiếng Việt, từ 'sai khiến' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc ra lệnh một cách hống hách hoặc không tôn trọng người nghe.

    • By YOU last night’s journey was actually bossed / Without you, I’m certain, we’d all have been lost.
    • His sisters bossed him and spoiled him. All their lives he was to go on being their little brother, who could do no wrong, because he was the baby; [...]

boss

adj/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    đỉnh

    Of excellent quality, first-rate.

    Đây là từ lóng của giới trẻ, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.

    • That is a boss Zefron poster.
    • Boy 2: He's the neatest looking guy on TV! Boy 3: I'll say! Boy 1: He sure is! Boy 3: Boy, the way he talks is really boss!

boss

noun/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    cục u

    A lump, protuberance, or swelling in an animal, person or object.

    Học sinh hay viết 'một cái cục u'; đúng phải là 'một cục u' vì 'cục' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'cục' vừa là danh từ chỉ vật thể, vừa là loại từ đi kèm với các danh từ chỉ khối nhỏ, tròn hoặc cứng.

    • He has a small boss on his forehead after bumping into the door.Anh ấy bị một cục u trên trán sau khi va đầu vào cửa.
  2. 2.

    cục u

    A lump, protuberance, or swelling in an animal, person or object.

    Học sinh hay viết 'một cái cục u'; đúng phải là 'một cục u' vì 'cục' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Từ 'cục u' thường được dùng cho các vết sưng do va chạm vật lý, không dùng cho các khối u bệnh lý bên trong cơ thể.

    • He has a boss on his forehead after bumping his head against the door.Anh ấy bị một cục u trên trán sau khi đập đầu vào cửa.
  3. 3.

    cục u

    A lump, protuberance, or swelling in an animal, person or object.

    Học sinh hay viết 'một cái u'; đúng phải là 'một cục u' vì 'cục' là loại từ phù hợp nhất cho các khối sưng nhỏ trên cơ thể.

    Từ 'cục' trong 'cục u' đóng vai trò là loại từ chỉ hình dáng khối, nên không cần thêm loại từ nào khác như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • He has a lump on his forehead after bumping his head against the door.Anh ấy bị một cục u trên trán sau khi va đầu vào cửa.
  4. 4.

    đế bia

    A target block, made of foam but historically made of hay bales, to which a target face is attached.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này chuyên biệt cho môn bắn cung, nên từ 'đế bia' được dùng để phân biệt với tấm bia (target face) dán ở phía trước.

    • The archer stuck the arrow into the boss.Người bắn cung cắm mũi tên vào đế bia.

boss

verb/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    chạm nổi

    To decorate with bosses; to emboss.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ, mô tả quá trình tạo họa tiết nổi trên kim loại, da hoặc giấy.

    • The craftsman used tools to boss patterns onto the metal sheet surface.Người thợ thủ công dùng công cụ để chạm nổi hoa văn lên bề mặt tấm kim loại.

boss

noun/bɒs//bɔs/
  1. 1.

    đôn

    A hassock or small seat, especially made from a bundle of straw.

    Từ 'boss' với nghĩa này hiện nay rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng 'footstool' hoặc 'ottoman'.

    • All were waiting : uncle Charles, who sat far away in the shadow of the window, Dante and Mr Casey, who sat in the easy chairs at either side of the hearth, Stephen, seated on a chair between them, his feet resting on a toasting boss.
    • He sat on a small boss by the fireplace.Ông ấy ngồi trên chiếc đôn nhỏ cạnh lò sưởi.