boss
noun/bɒs//bɔs/- 1.
- 2.
sếp
One who is in charge or something.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn cách dùng 'sếp' và 'ông chủ' trong văn phong trang trọng; 'sếp' là từ khẩu ngữ phổ biến, trong khi 'ông chủ' mang tính chỉ quyền sở hữu rõ rệt hơn.
ℹ Từ 'sếp' được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam để chỉ bất kỳ người quản lý trực tiếp nào mà không cần phân biệt giới tính.
- Chat turned to whisper when the boss entered the conference room.
- My boss complains that I'm always late to work.
- 3.
sếp
One who is in charge or something.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sếp'; đúng phải là 'một người sếp' hoặc chỉ cần 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sếp' là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ông chủ' thường dùng để chỉ người sở hữu doanh nghiệp hoặc cửa hàng.
- They named him boss because he had good leadership skills.
- He is my boss at this company.Anh ấy là sếp của tôi tại công ty này.
- 4.
sếp
One who is in charge or something.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sếp'; đúng phải là 'một người sếp' hoặc chỉ cần 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Từ 'sếp' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho cả nam và nữ, trong khi 'ông chủ' thường chỉ dùng cho nam giới làm chủ doanh nghiệp.
- He is the Republican boss in Kentucky.
- My boss is a very strict but fair person.Sếp của tôi là một người rất nghiêm khắc nhưng công bằng.
- 5.
sếp
One who is in charge or something.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái sếp'; đúng phải là 'người sếp' hoặc chỉ cần dùng 'sếp' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sếp' là từ mượn phổ biến và được dùng trong hầu hết các ngữ cảnh công việc thông thường.
- Above all, she must not tell the boss of any little irregularity she may see.
- I need to ask my boss for permission before taking time off on Friday afternoon.Tôi cần phải xin phép sếp trước khi nghỉ làm vào chiều thứ Sáu.
- 6.
sếp
One who is in charge or something.
ℹ Từ 'sếp' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cấp trên hoặc người quản lý, mang sắc thái thân mật và hơi hài hước.
- There's no olive oil; will sunflower oil do? — I'll have to run that by the boss.
- I have to run that by the boss before deciding on this.Tôi phải hỏi ý kiến sếp trước khi quyết định việc này.
- 7.
trùm
An enemy, often at the end of a level, that is particularly challenging and must be beaten in order to progress.
- Cuphead built a reputation for difficulty before release, but its boss battles are mostly about recognizing patterns than getting lucky against unfair bosses. Watching players ace their way through the game’s bosses is a spellbinding reminder that even tough games can be defeated easily with hard work.