commander
noun/kəˈmændɚ//kəˈmɑːndə/- 1.
chỉ huy trưởng, người chỉ huy, tư lệnh
One who exercises control and direction of a military or naval organization.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chỉ huy trưởng'; đúng phải là 'một chỉ huy trưởng' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chỉ huy trưởng' thường được dùng để chỉ vị trí lãnh đạo cao nhất của một đơn vị cụ thể, khác với cấp bậc quân hàm.
- I think if post commanders of the unchaplained posts could employ acceptable clergymen […] then the needs might be met.
- Instead, Korda squeezes Eisenhower’s extraordinary two-term presidency — not to mention his stints as president of Columbia University and commander of NATO forces — into 140 themeless pages.
- 2.
chỉ huy
One who exercises control and direction over a group of persons.
⚠ Học sinh thường viết 'một người chỉ huy'; trong trường hợp này, 'chỉ huy' đã bao hàm ý nghĩa người đứng đầu nên không cần thêm 'người' phía trước.
ℹ Từ 'chỉ huy' có thể dùng làm danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động điều khiển.
- He is the commander of this group of volunteers.Anh ấy là chỉ huy của nhóm tình nguyện viên này.
- 3.
chỉ huy trưởng
A designation or rank in certain non-military organizations such as NASA and various police forces.
⚠ Từ 'chỉ huy trưởng' cũng được dùng cho nghĩa quân sự, nhưng trong ngữ cảnh dân sự, nó được hiểu là người đứng đầu một nhiệm vụ, không phải là một cấp bậc quân hàm.
ℹ Trong các bối cảnh phi quân sự như hàng không vũ trụ, từ này thường được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm cao nhất cho một chuyến bay hoặc một nhiệm vụ cụ thể.
- The mission commander reported the situation back to mission control.Chỉ huy trưởng đã báo cáo tình hình nhiệm vụ về trung tâm điều khiển.
- 4.
trấn thủ
The chief officer of a commandry.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ chức danh hành chính quân sự thời phong kiến, không dùng để chỉ các cấp bậc chỉ huy trong quân đội hiện đại.
- The commander issued a new decree for the entire region.Vị trấn thủ đã ban hành một sắc lệnh mới cho toàn vùng.
- 5.
vồ
A heavy beetle or wooden mallet, used in paving, in sail lofts, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái vồ' là dư thừa vì 'vồ' vốn đã là một danh từ chỉ vật dụng cầm tay, đúng phải là 'một vồ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vồ' thường được dùng kèm với loại từ 'cái' (cái vồ) khi nói về vật dụng, nhưng khi đếm số lượng cụ thể thì dùng 'một vồ' là đủ.
- The worker used the commander to hammer the wooden planks into the ground.Người công nhân dùng vồ để đóng các tấm gỗ xuống đất.