partner
noun/ˈpɑːt.nə(ɹ)//ˈpɑɹt.nɚ/- 1.
bạn đồng hành, đồng liêu, đồng nghiệp
Someone who is associated with another in a common activity or interest.
⚠ Học sinh hay dùng 'đối tác' trong mọi tình huống, nhưng 'đối tác' thường chỉ dùng trong kinh doanh; trong ngữ cảnh đời thường hoặc thể thao, hãy dùng 'bạn đồng hành' hoặc 'bạn chơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đối tác' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến công việc hoặc kinh doanh, trong khi 'bạn đồng hành' mang nghĩa rộng hơn.
- business partner
- dance partner
- 2.
đối tác
Someone who is associated with another in a common activity or interest.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'đối tác' (dùng cho công việc) và 'bạn bè' (dùng cho tình bạn). Đừng dùng 'bạn bè' khi nói về cộng sự trong công việc.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'đối tác' là từ phổ biến nhất để chỉ người cùng hợp tác.
- He Suſpends on theſe Reaſons, that Thomas Rue had granted a general Diſcharge to Adam Muſhet, who was his Conjunct, and correus debendi, after the alleadged Service, which Diſcharged Muſhet, and conſequently Houstoun his Partner.
- She is my business partner in this project.Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong dự án này.
- 3.
cộng sự
Someone who is associated with another in a common activity or interest.
ℹ Từ 'cộng sự' thường dùng trong môi trường công việc hoặc dự án, khác với 'bạn' là người quen biết thông thường.
- New guidance on how to prosecute abusive partners for controlling and coercive behaviour has highlighted the phenomenon of love-bombing, a tactic used by suspects to confuse victims and gain more control.
- He is a reliable partner in this project.Anh ấy là một cộng sự đáng tin cậy trong dự án này.
- 4.
bạn đồng hành
Someone who is associated with another in a common activity or interest.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bạn đồng hành'; đúng phải là 'một bạn đồng hành' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công việc trang trọng, 'đối tác' thường được ưu tiên hơn so với 'bạn đồng hành'.
- He tried to persuade Cicely to stay away from the ball-room for a fourth dance.[…]But she said she must go back, and when they joined the crowd again her partner was haled off with a frightened look to the royal circle, […].
- She is looking for a partner for the party tonight.Cô ấy đang tìm một bạn đồng hành để đi dự tiệc tối nay.
- 5.
bạn đồng hành
Someone who is associated with another in a common activity or interest.
⚠ Học sinh hay viết 'một người bạn đồng hành' khi không cần thiết; vì 'bạn' đã bao hàm nghĩa người, nên chỉ cần dùng 'bạn đồng hành' là đủ.
ℹ Trong môi trường công việc chuyên nghiệp, từ 'cộng sự' thường được dùng để chỉ người hợp tác kinh doanh hoặc làm việc cùng.
- He is my partner in this project.Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong dự án này.
- 6.
đối tác
A group financial arrangement in which each member contributes a set amount of money over a set period.