save

verb/seɪv//sæɪv/
  1. 1.

    cứu, bảo vệ, cứu, cứu nguy, cứu vớt, dành dụm, để dành, giải thoát, lưu, lưu trữ, miễn, ngăn, phá bóng, tha, tích, tiết kiệm

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứu' thường đi kèm với các từ chỉ hướng hoặc kết quả như 'cứu khỏi' hoặc 'cứu sống' để làm rõ hành động thoát khỏi nguy hiểm.

    • She was saved from drowning by a passer-by.
    • We were able to save a few of our possessions from the house fire.
  2. 2.

    cứu

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứu' thường được dùng trực tiếp với đối tượng được cứu mà không cần thêm giới từ.

    • Thou hast[…]quitted all to save / A world from utter loss.
    • IF IT SAVES JUST ONE LIFE You often hear a new policy or procedure justified by the specious idea that "If it saves the life of just one (insert here 'child' or 'American soldier'), it will be worth it." Well, maybe not. Maybe a closer look would show that the cost in time, money or inconvenience would be much too high to justify merely saving one life. What's wrong with looking at it like that? Governments and corporations make those calculations all the time.
  3. 3.

    cứu

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứu' thường được dùng trực tiếp với đối tượng được giúp mà không cần thêm giới từ.

    • I'll save you / That labour, sir. All's now done.
    • He jumped into the water to save the child.Anh ấy đã nhảy xuống nước để cứu đứa bé.
  4. 4.

    cứu

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứu' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được cứu như 'cứu người', 'cứu mạng', hoặc 'cứu giúp' để làm rõ hành động hỗ trợ.

    • Jesus Christ came to save sinners.
    • The soldier bravely rushed into the fire to save the child.Người lính đã dũng cảm lao vào đám cháy để cứu đứa bé.
  5. 5.

    cứu

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứu' thường đi kèm với đối tượng được cứu trực tiếp sau động từ mà không cần giới từ.

    • Chelsea's youngsters, who looked lively throughout, then combined for the second goal in the seventh minute. Romeu's shot was saved by Wolves goalkeeper Dorus de Vries but Piazon kept the ball alive and turned it back for an unmarked Bertrand to blast home.
    • The soldier bravely rushed into the fire to save the child.Người lính đã dũng cảm lao vào lửa để cứu đứa trẻ.
  6. 6.

    cứu

    To prevent harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứu' thường đi kèm với đối tượng được cứu trực tiếp sau động từ mà không cần giới từ.

    • He bravely jumped into the river to save the child.Anh ấy đã dũng cảm nhảy xuống sông để cứu đứa bé.

save

noun/seɪv//sæɪv/
  1. 1.

    sự cứu nguy

    An instance of preventing (further) harm or difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính giải cứu hoặc ngăn chặn rủi ro nghiêm trọng.

    • As 1942 began, work was now continuing apace on getting the ships back afloat and into dock. The first good news in this regard was West Virginia. Thanks to a combination of Tennessees unintentional save' and the crew's own efforts, she'd settled upright, and so divers estimated that, if the various holes could be patched and pumping done in a sensible order from the top down, she should just rise back up to the surface on an even keel, which, in turn, meant that a lot of the initial work on removing her main battery could now be stopped.
    • It is no coincidence that two of the four 'saves' on our tour connect with the early days of the Stockton & Darlington Railway (S&DR), where restoration has also been helped by recent research that explains further why these saves are so significant.
  2. 2.

    pha cứu thua

    An instance of preventing (further) harm or difficulty.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cứu thua'; đúng phải là 'một pha cứu thua' vì 'pha' là loại từ phù hợp cho các hành động trong thể thao.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao, không dùng cho việc cứu người hay cứu dữ liệu.

    • The goaltender made a great save.
    • Wolves defender Ronald Zubar was slightly closer with his shot on the turn as he forced Pepe Reina, on his 200th Premier League appearance, into a low save.
  3. 3.

    cứu thua

    An instance of preventing (further) harm or difficulty.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'cứu thua' (dùng trong thể thao) và 'sự cứu giúp' (dùng trong đời sống). Nếu nói về việc cứu người, không được dùng 'cứu thua'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứu thua' thường được dùng như một cụm động từ hoặc danh từ chỉ hành động trong ngữ cảnh thi đấu thể thao.

    • Jones retired seven to earn the save.
    • The goalkeeper made an excellent save in the final minute of the match.Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc ở phút cuối trận đấu.
  4. 4.

    pha cứu thua

    An instance of preventing (further) harm or difficulty.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sự cứu' trong ngữ cảnh thể thao hoặc hành động; đúng phải là 'pha cứu thua'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'pha' thường được dùng để chỉ một tình huống cụ thể trong thể thao hoặc các tình huống kịch tính.

    • The giant wrestler continued to beat down his smaller opponent, until several wrestlers ran in for the save.
    • The wrestler was getting beaten up until his teammate ran in for a spectacular save.Đô vật đó đang bị đánh tơi tả thì đồng đội chạy vào thực hiện một pha cứu thua ngoạn mục.
  5. 5.

    pha cứu thua

    An instance of preventing (further) harm or difficulty.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'cứu' như một danh từ, ví dụ: 'Đó là một cứu tốt'; đúng phải là 'Đó là một pha cứu thua xuất sắc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'save' ở nghĩa này thường được dùng phổ biến nhất trong các ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi điện tử.

    • Nice save.
    • That was an excellent save by the goalkeeper.Đó là một pha cứu thua xuất sắc của thủ môn.
  6. 6.

    lần lưu

    The act, process, or result of saving data to a storage medium.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cái lưu' hoặc 'sự lưu' để chỉ một lần lưu dữ liệu; đúng phải là 'lần lưu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lần lưu' thường được dùng để đếm số lượng bản ghi dữ liệu trong trò chơi hoặc tài liệu.

    • If you're hit by a power cut, you'll lose all of your changes since your last save.
    • The game console can store up to eight saves on a single cartridge.

save

prep/seɪv//sæɪv/
  1. 1.

    ngoại trừ

    Except; with the exception of.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngoại trừ' thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 'trừ ra'.

    • Under the terms of the Interdict no church services and offices were to be permitted save the baptism of infants and the confession of the dying.
    • Everyone went to the party, save Lan.Mọi người đều đi dự tiệc, ngoại trừ Lan.

save

conj/seɪv//sæɪv/
  1. 1.

    ngoại trừ

    unless; except

    ℹ Từ 'save' trong nghĩa này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Only the parties may institute proceedings, save where the law shall provide otherwise.
    • Turning back, then, toward the basement staircase, she began to grope her way through blinding darkness, but had taken only a few uncertain steps when, of a sudden, she stopped short and for a little stood like a stricken thing, quite motionless save that she quaked to her very marrow in the grasp of a great and enervating fear.