saving
noun/ˈseɪ.vɪŋ//ˈsæɪ.vɪŋ/- 1.
khoản tiết kiệm
A reduction in cost or expenditure.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'tiền tiết kiệm' (tiền để dành), đúng phải là 'khoản tiết kiệm' khi nói về việc giảm chi phí.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khoản' được dùng để chỉ một số tiền cụ thể hoặc một phần chi phí được tách riêng ra.
- The shift of the supplier gave us a saving of 10 percent.
- This new yard will replace a group of out-of-date yards, and there will be an estimated net saving of £150,000 a year.
- 2.
tiền tiết kiệm
Something (usually money) that is saved, particularly money that has been set aside for the future.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiền tiết kiệm' thường được dùng như một danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- I invested all my savings in gold.
- The collapse of Enron wiped out the life savings of many people, leaving them poor in their retirement.
- 3.
sự cứu giúp
The action of the verb to save.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng động từ (cứu, giải cứu) thay vì danh từ hóa như trong tiếng Anh.
- His timely saving of the little girl saved her life.Sự cứu giúp kịp thời của anh ấy đã cứu mạng cô bé.
- 4.
điều khoản ngoại lệ
Exception; reservation.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'saving' thường dùng để chỉ một phần văn bản giữ lại một quyền lợi hoặc ngoại lệ cụ thể, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'tiết kiệm' tiền bạc.
- saving and transitional provisions
- Tis Good Advice not to Contend with Thoſe that are too Strong for us, but ſtill with a ſaving to Honeſty and Juſtice, for the Integrity of the Mind must be ſupported againſt All Violence and Hazzards whatſoever.