keep

verb/kiːp/[kiːp]
  1. 1.

    duy trì, cứ, giữ, tiếp tục

    To continue in (a course or mode of action); to not intermit or fall from; to uphold or maintain.

    Học sinh hay dùng 'giữ' trong mọi ngữ cảnh, nhưng với các trạng thái trừu tượng như 'duy trì sự im lặng' thì 'duy trì' nghe tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'duy trì' thường đi với các danh từ chỉ trạng thái hoặc hoạt động, trong khi 'giữ' thường dùng cho vật cụ thể hoặc lời hứa.

    • to keep silence;  to keep possession
    • You need to keep silence in the library.Bạn cần duy trì sự im lặng trong thư viện.
  2. 2.

    giữ

    To remain faithful to a given promise or word.

    Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'duy trì/tiếp tục' (ví dụ: giữ liên lạc), nhưng trong ngữ cảnh cam kết, nó chỉ dùng với các danh từ như 'lời hứa', 'lời', hoặc 'cam kết'.

    Trong tiếng Việt, từ 'giữ' được dùng rộng rãi cho cả việc giữ lời hứa lẫn giữ đồ vật, nhưng khi đi với 'lời hứa' hoặc 'lời', nó mang nghĩa cam kết thực hiện.

    • to keep one's word;  to keep one's promise
    • Both day and night did we keep company.
  3. 3.

    giữ

    To hold the status of something.

    Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'duy trì' (ví dụ: giữ lời hứa), nhưng ở đây nó mang nghĩa vật lý là sở hữu một đồ vật.

    Trong tiếng Việt, 'giữ' thường đi kèm với 'lấy' hoặc 'lại' để nhấn mạnh việc sở hữu lâu dài.

    • I keep a small stock of painkillers for emergencies.
    • I only meant to lend him the shirt at first, but it looked better on him than me, so I told him to keep it.
  4. 4.

    giữ

    To hold the status of something.

    Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'duy trì' (uphold/maintain), nhưng ở ngữ cảnh này nó tập trung vào việc duy trì trạng thái cụ thể của đối tượng.

    Trong tiếng Việt, từ 'giữ' được dùng rất linh hoạt cho cả trạng thái vật lý và trạng thái trừu tượng, tương tự như cách dùng của 'keep' trong ngữ cảnh này.

    • I keep my specimens under glass to protect them.
    • The abundance of squirrels kept the dogs running for hours.
  5. 5.

    giữ

    To hold the status of something.

    Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'duy trì trạng thái' (ví dụ: giữ bình tĩnh). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong nghĩa này, 'giữ' đi kèm với một danh từ chỉ vật sở hữu, còn nghĩa kia thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái.

    Từ 'giữ' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt cho nhiều nghĩa khác nhau như bảo quản, duy trì hoặc sở hữu.

    • I used to keep a diary.
    • I used to keep a diary.Tôi từng giữ một cuốn nhật ký.
  6. 6.

    giữ

    To hold the status of something.

    Từ 'giữ' cũng được dùng cho nghĩa 'duy trì lời hứa', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc duy trì trạng thái hiện tại của chủ thể.

    Trong tiếng Việt, 'giữ' được dùng rất linh hoạt cho cả trạng thái tinh thần và vị trí vật lý.

    • He tried to keep calm during the meeting.Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh trong suốt buổi họp.

keep

noun/kiːp/[kiːp]
  1. 1.

    tháp chính

    The main tower of a castle or fortress, located within the castle walls.

    Trong tiếng Việt, 'tháp chính' được dùng để chỉ phần kiến trúc trung tâm của một công trình phòng thủ, không cần thêm loại từ vì 'tháp' đã mang nghĩa danh từ chỉ vật thể.

    • Visitors can climb to the top of the keep to see the whole castle.Du khách có thể leo lên đỉnh của tháp chính để ngắm nhìn toàn cảnh lâu đài.
  2. 2.

    chi phí sinh hoạt

    The food or money required to keep someone alive and healthy; one's support, maintenance.

    Trong tiếng Việt, từ 'keep' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ mục đích chi tiêu hoặc hỗ trợ tài chính thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • He works as a cobbler's apprentice for his keep.
    • He works as a cobbler's apprentice for his keep.Anh ấy làm việc cho thợ đóng giày để trang trải chi phí sinh hoạt.
  3. 3.

    tình trạng

    The state of being kept; hence, the resulting condition; case.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'in good keep' thường được dịch là 'trong tình trạng tốt' thay vì dịch sát nghĩa từng từ.

    • to be in good keep
    • This old car is still in good keep.Chiếc xe cũ này vẫn còn trong tình trạng tốt.
  4. 4.

    chốt

    A cap for holding something, such as a journal box, in place.

    Học sinh hay dùng từ 'giữ' (động từ) thay cho danh từ 'chốt' khi nói về bộ phận máy móc; đúng phải là 'cái chốt'.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ một bộ phận vật lý cụ thể, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'giữ gìn' hay 'nuôi dưỡng'.

    • The mechanic is checking the journal box's keep.Thợ máy đang kiểm tra chốt của hộp trục.
  5. 5.

    sự trông coi

    That which is kept in charge; a charge.

    Từ 'sự trông coi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'custody' hoặc 'care' của từ 'keep', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào trách nhiệm quản lý trực tiếp.

    Từ 'keep' ở nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ như 'custody' hoặc 'charge'.

    • Often he used of his keep / A sacrifice to bring.
    • The child is currently under the keep of his grandmother.Đứa trẻ này hiện đang nằm dưới sự trông coi của bà nội.