cell

noun/sɛl/
  1. 1.

    am

    A single-room dwelling for a hermit.

    Học sinh hay dùng 'cái am' vì nghĩ đây là danh từ chỉ đồ vật; tuy nhiên 'am' là nơi ở nên không cần loại từ hoặc dùng 'ngôi' nếu muốn nhấn mạnh tính chất kiến trúc.

    Từ 'am' thường chỉ gắn liền với các tu sĩ Phật giáo hoặc những người ẩn dật trong văn hóa Á Đông.

    • So, taking them apart into his cell, / He to that point fit speaches gan to frame […].
    • For three days he and his attendants had wandered in the forest without seeing a human form: but on the evening of the third they came to a cell, in which they found a venerable hermit in the agonies of death.
  2. 2.

    tu viện nhánh

    A small monastery or nunnery dependent on a larger religious establishment.

    Trong tiếng Việt, từ 'tu viện' thường dùng để chỉ một cơ sở tôn giáo lớn; khi muốn nhấn mạnh tính chất trực thuộc, cần thêm từ 'nhánh'.

    • The monks lived at a tu viện nhánh located far from the main monastery.Các nhà sư sống tại một tu viện nhánh nằm cách xa tu viện chính.
  3. 3.

    phòng tu

    A small room in a monastery or nunnery accommodating one person.

    Từ 'phòng tu' chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không được dùng để chỉ phòng giam hay các loại phòng nhỏ khác.

    • Gregor Mendel must have spent a good amount of time outside of his cell.
    • A nunʼs bedroom is properly called a cell and is small, bare, and plain, without comfort.
  4. 4.

    buồng giam, phòng giam, phòng tù

    A room in a prison or jail for one or more inmates.

    Học sinh hay viết 'một cái buồng giam'; đúng phải là 'một buồng giam' vì 'buồng' đã mang nghĩa là một căn phòng rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'buồng' đã chỉ rõ đó là một không gian kín, nên không cần thêm loại từ 'cái' phía trước.

    • The combatants spent the night in separate cells.
    • The criminal was locked in a narrow cell.Tên tội phạm bị nhốt trong một buồng giam chật hẹp.
  5. 5.

    ô

    Each of the small hexagonal compartments in a honeycomb.

    Trong tiếng Việt, từ 'ô' được dùng cho các ngăn nhỏ có hình dạng tương tự nhau trong một cấu trúc lớn, ví dụ như 'ô gạch' hay 'ô kẻ bảng'.

    • Each cell in the honeycomb is filled with honey.Mỗi ô trong tổ ong đều chứa đầy mật.
  6. 6.

    tế bào

    Any of various chambers in a tissue or organism having specific functions.

    Trong tiếng Việt, từ 'tế bào' không cần dùng thêm loại từ vì nó là danh từ chỉ đơn vị sinh học trừu tượng.

    • Each of the two cells or lobes of the anther is marked with a lateral line or furrow, running from top to bottom[…].
    • The human body is made up of billions of cells.Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào.
  7. 7.

    tế bào

    The basic unit of a living organism, consisting of a quantity of protoplasm surrounded by a cell membrane, which is able to synthesize proteins and replicate itself.

    • An American company has applied to experiment in Britain on Parkinson's disease sufferers by injecting their brains with cells from pigs.
    • In multicellular organisms, groups of cells form tissues and tissues come together to form organs.

cell

verb/sɛl/
  1. 1.

    giam

    To place or enclose in a cell.

    Trong tiếng Việt, từ 'giam' thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như 'trong tù' hoặc 'trong phòng giam' để làm rõ nghĩa.

    • Myself a recluse from the world, And celled under ground, Lest that the gould, the precious stones, And pleasures, here be found
    • The criminal was celled in solitary confinement for a week.Tên tội phạm đã bị giam trong phòng biệt giam suốt một tuần.

cell

noun/sɛl/
  1. 1.

    điện thoại di động

    A cellular phone.

    Người học hay viết 'một cái điện thoại di động'; đúng phải là 'một chiếc điện thoại di động'.

    Trong tiếng Việt, từ 'di động' thường được dùng như một cách gọi tắt của 'điện thoại di động' trong văn nói.

    • Can I borrow your cell to make a call?Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại di động để gọi điện được không?