ready

adj/ˈɹɛd.i//ˈɹed.i/
  1. 1.

    sẵn sàng

    Prepared for immediate action or use.

    • I made ready to set out on my journey.
    • The troops are ready for battle.
  2. 2.

    sẵn sàng

    Prepared for immediate action or use.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sẵn sàng' thường đi kèm với các động từ để chỉ trạng thái chuẩn bị xong để thực hiện hành động đó.

    • a loaf of ready-sliced bread
    • The cave was like a ready-made home for us.
  3. 3.

    sắp

    Inclined; apt to happen.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sẵn sàng' trong câu này (ví dụ: 'Trời trông có vẻ sẵn sàng mưa'), nhưng 'sẵn sàng' chỉ dùng cho người hoặc vật đã chuẩn bị xong. Với sự việc sắp xảy ra, phải dùng 'sắp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp' thường được dùng kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi thời tiết hoặc trạng thái sắp bắt đầu.

    • The sky looks ready to rain.Trời trông có vẻ sắp mưa.
  4. 4.

    sắp

    Liable at any moment.

    ⚠ Học sinh hay nhầm với 'sẵn sàng' (dùng cho người đã chuẩn bị xong); câu này phải dùng 'sắp' vì hạt giống không có ý chí chuẩn bị.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sắp' thường được dùng để chỉ thời điểm rất gần trong tương lai, không cần thêm từ chỉ sự chuẩn bị.

    • The seed is ready to sprout.
    • My heart is ready to crack.
  5. 5.

    nhanh nhạy

    Not slow or hesitating; quick in action or perception of any kind.

    ℹ Từ 'nhanh nhạy' thường được dùng để chỉ sự thông minh hoặc khả năng nắm bắt vấn đề, trong khi 'lẹ làng' thiên về sự nhanh nhẹn trong hành động.

    • a ready apprehension
    • ready wit
  6. 6.

    có sẵn

    Offering itself at once; at hand; opportune; convenient.

    ⚠ Từ 'có sẵn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'prepared' (sẵn sàng), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào sự hiện diện vật lý của đồ vật thay vì trạng thái tâm lý của con người.

    ℹ Khác với nghĩa 'sẵn sàng' (prepared), 'có sẵn' tập trung vào trạng thái một vật đã tồn tại ở vị trí thuận tiện để sử dụng ngay.

    • Through the wilde Deſert, not the readieſt way,
    • A sapling pine he wrenched from out the ground, / The readiest weapon that his fury found.

ready

verb/ˈɹɛd.i//ˈɹed.i/
  1. 1.

    chuẩn bị

    To prepare; to make ready for action.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chuẩn bị' thường được dùng như một động từ chung cho cả nghĩa 'làm cho sẵn sàng' và 'lên kế hoạch'.

    • Immigration agents in military green surrounded MacArthur Park as the convoy readied for a show of force akin to a Hollywood movie.
    • The convoy readied for a show of force.Đoàn xe đang chuẩn bị cho một cuộc phô trương lực lượng.

ready

noun/ˈɹɛd.i//ˈɹed.i/
  1. 1.

    tiền mặt

    Ready money; cash.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'the ready' là một từ lóng chỉ tiền mặt, trong khi 'tiền mặt' là cách diễn đạt trung tính và phổ biến trong tiếng Việt.

    • [H]e vvas not fluſh in Ready, either to go to Lavv or clear old Debts, neither could he find good Bail: […]
    • But it's no secret that W. & S. have been getting short of the ready for more than a year now; it's claimed that the fire began in three or four places at once; and Mr Barrowford was the last to leave the premises.