easy

adj/ˈiːzi/[ˈɪi̯zɪi̯]
  1. 1.

    an tâm

    Comfortable; at ease.

    Từ 'thoải mái' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'causing ease', tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ trạng thái tâm lý của một người, 'an tâm' là lựa chọn chính xác hơn để tránh nhầm lẫn.

    Từ 'an tâm' thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý không còn lo âu, trong khi 'thoải mái' có thể dùng cho cả trạng thái tâm lý lẫn cảm giác cơ thể.

    • Now that I know it's taken care of, I can rest easy at night.
    • “[…] She takes the whole thing with desperate seriousness. But the others are all easy and jovial—thinking about the good fare that is soon to be eaten, about the hired fly, about anything.”
  2. 2.

    dễ, dễ dàng

    Requiring little skill or effort.

    • It's often easy to wake up but hard to get up.
    • The teacher gave an easy test to her students.
  3. 3.

    nhàn hạ

    Causing ease; giving comfort, or freedom from care or labour.

    Từ 'nhàn hạ' thường được dùng để mô tả phong cách sống hoặc hoàn cảnh sống, không dùng để chỉ một bài tập hay công việc đơn giản.

    • Rich people live in easy circumstances, that is, the easy life.
    • an easy chair
  4. 4.

    tự nhiên

    Free from constraint, harshness, or formality; unconstrained; smooth.

    Từ 'tự nhiên' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự không gượng ép, trong khi 'thoải mái' nhấn mạnh sự thư giãn, không bị áp lực.

    • easy manners; an easy style
    • the easy vigour of a line
  5. 5.

    dễ dãi

    Consenting readily to sex.

    Học sinh có thể dùng 'dễ' thay vì 'dễ dãi'. 'Dễ' chỉ sự đơn giản (không khó), còn 'dễ dãi' ở đây mang nghĩa tiêu cực về lối sống.

    Từ này mang tính xúc phạm và thường được dùng để chỉ trích phụ nữ. Người học nên cẩn trọng khi sử dụng vì nó có thể gây tổn thương hoặc hiểu lầm.

    • She has a reputation for being easy; they say she slept with half the senior class.
    • She has a reputation for being easy when it comes to relationships.Cô ấy bị mang tiếng là người dễ dãi trong chuyện tình cảm.
  6. 6.

    dễ bảo

    Not making resistance or showing unwillingness; tractable; yielding; compliant.

    Từ 'dễ bảo' thường dùng cho người cấp dưới hoặc trẻ em, trong khi 'dễ tính' dùng cho người có tính cách thoải mái, không khắt khe.

    • He gain'd their easy hearts.
    • He is[…] too tyrannical to be an easy monarch.

easy

adv/ˈiːzi/[ˈɪi̯zɪi̯]
  1. 1.

    thong thả

    In a relaxed or casual manner.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái như 'thong thả' thường đi kèm với động từ để diễn tả cách thức thực hiện hành động.

    • After his illness, John decided to take it easy.
    • Everything comes easy to her.
  2. 2.

    nhẹ nhàng

    In a manner without strictness or harshness; gently; softly.

    Trong tiếng Việt, 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả hành động vật lý (cầm nắm) lẫn cách đối xử với người khác.

    • Jane went easier on him after he broke his arm.
    • Jane went easier on him after he broke his arm.Jane đã đối xử nhẹ nhàng với anh ấy sau khi anh ấy bị gãy tay.
  3. 3.

    ít nhất là

    Handily; at the very least.

    Học sinh hay dịch nhầm 'easy' thành 'dễ dàng' trong câu này; đúng phải là 'ít nhất là' để thể hiện ý nhấn mạnh con số.

    Trong tiếng Anh, 'easy' được dùng ở cuối câu như một trạng từ nhấn mạnh, trong khi tiếng Việt cần dùng các cụm từ chỉ mức độ tối thiểu ở trước con số.

    • This project will cost 15 million dollars, easy.
    • This project will cost 15 million dollars, easy.Dự án này sẽ tiêu tốn ít nhất là 15 triệu đô la.

easy

noun/ˈiːzi/[ˈɪi̯zɪi̯]
  1. 1.

    mục tiêu dễ

    Something that is easy.

    Học sinh hay dùng 'việc dễ' làm danh từ chỉ đối tượng trong trò chơi; đúng phải là 'mục tiêu dễ' hoặc 'đối thủ dễ'.

    Từ 'easy' dùng như danh từ trong tiếng Anh thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc thể thao, nên cần dịch sát nghĩa với ngữ cảnh đó thay vì dịch từ loại danh từ chung chung.

    • Virtually all of the "easies" are the first watermark and the "toughs" are the second.
    • Run past the nasties, kill the easies.

easy

verb/ˈiːzi/[ˈɪi̯zɪi̯]
  1. 1.

    giảm tốc độ chèo

    Synonym of easy-oar.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong môn chèo thuyền, không dùng trong các ngữ cảnh đời thường khác.

    • The rowing team eased when they neared the finish line.Đội đua đã giảm tốc độ chèo khi gần đến đích.

easy

intj/ˈiːzi/[ˈɪi̯zɪi̯]
  1. 1.

    từ từ

    Requesting deintensification or a halt.

    Trong ngữ cảnh này, 'easy' thường được dùng như một câu cảm thán ngắn gọn để trấn an hoặc ngăn cản một hành động đang diễn ra quá nhanh hoặc quá mạnh.

    • Easy now, don't rush!Từ từ thôi, đừng vội quá!