hard

adj/hɑːd//hɑɹd/
  1. 1.

    cứng, cứng, khó, khó khăn, khốn khó, mạnh, rắn

    Solid and firm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứng' được dùng cho cả vật chất rắn chắc và đôi khi để chỉ tính cách không linh hoạt của con người.

    • Luckily she wasn’t there any more, no one was, when he returned from the Caribbean carnival damp-hatted and soaked through after being caught unprepared by a squall of hard, hot rain.
    • This table is made of very hard wood.Cái bàn này làm bằng gỗ rất cứng.
  2. 2.

    cứng

    Solid and firm.

    ℹ Từ 'cứng' được dùng cho cả vật thể rắn chắc và cả nghĩa bóng như 'cứng rắn' trong tính cách.

    • This bread is so stale and hard, I can barely cut it.
    • This bread is so stale and hard, I can barely cut it.Ổ bánh mì này cũ và cứng quá, tôi gần như không cắt nổi.
  3. 3.

    cứng

    Solid and firm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cứng' thường đứng sau danh từ để miêu tả tính chất, không cần thêm động từ 'to be' như trong tiếng Anh.

    • This table is very hard.Cái bàn này rất cứng.
  4. 4.

    cứng

    Solid and firm.

    ℹ Từ 'cứng' được dùng cho cả vật chất rắn chắc và cả nghĩa bóng như 'làm việc cứng' (làm việc chăm chỉ), tuy nhiên trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ đơn thuần mô tả độ cứng của bề mặt.

    • hard cider, hard lemonade, hard seltzer, hard soda
    • Stunned, she deleted his number and went home. Then she cracked a hard seltzer, opened her phone’s camera and filmed a TikTok video recounting the evening […].
  5. 5.

    cứng

    Solid and firm.

    ℹ Từ 'cứng' được dùng cho cả vật thể rắn chắc và tính cách con người, nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó là từ phổ biến nhất để chỉ trạng thái đối lập với 'mềm'.

    • While most 1974s remain hard, tannic, hollow wines lacking ripeness, flesh, and character, a number of the Graves estates did produce surprisingly spicy, interesting wines.
    • This stone is very hard.Viên đá này rất cứng.
  6. 6.

    cứng

    Solid and firm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứng' được dùng cho cả vật chất rắn và đôi khi để mô tả thái độ hoặc quy định không linh hoạt, nhưng ở đây chỉ tập trung vào nghĩa vật lý.

    • This bed is very hard so I find it a bit difficult to sleep.Chiếc giường này rất cứng nên tôi thấy hơi khó ngủ.
  7. 7.

    khó, khó, khó khăn, khó tính

    Having a severe property; presenting difficulty.

    ℹ Từ 'khó' được dùng cho cả sự việc lẫn hành động, ví dụ 'khó làm' (hard to do) hoặc 'khó hiểu' (hard to understand).

    • a hard problem;  a hard question;  a hard topic
    • Ray found it hard to imagine having accumulated so many mannerisms before the dawn of sex, of the sexual need to please, of the staginess sex encourages or the tightly capped wells of poisoned sexual desire the disappointed must stand guard over.

hard

adv/hɑːd//hɑɹd/
  1. 1.

    mạnh

    With much force or effort.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy đánh mạnh vào quả bóng' nhưng lại dùng sai từ 'cứng' (hard) trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'mạnh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mạnh' thường đứng sau động từ để chỉ cường độ của hành động.

    • He hit the puck hard up the ice.
    • They worked hard all week.
  2. 2.

    vất vả

    With difficulty.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vất vả' thường đóng vai trò là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, không phải là trạng từ bổ nghĩa trực tiếp cho động từ như 'hard' trong tiếng Anh.

    • His degree was hard earned.
    • His degree was hard earned.Tấm bằng đại học của anh ấy là thành quả mà anh ấy phải vất vả mới có được.
  3. 3.

    khó khăn

    So as to raise difficulties.

    ⚠ Từ 'khó khăn' cũng được dùng cho nghĩa 'with difficulty', tuy nhiên ở đây nó đóng vai trò mô tả trạng thái của sự việc thay vì cách thức thực hiện hành động.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khó khăn' thường được dùng như một tính từ để mô tả tính chất của một vấn đề hơn là một trạng từ bổ nghĩa cho hành động.

    • The question is hard set.
    • The question is hard.Câu hỏi này thật khó khăn.
  4. 4.

    cứng

    Compactly.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cứng' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ thay vì trạng từ bổ nghĩa cho động từ; ví dụ: 'cái băng cứng' (tính từ) khác với 'đóng băng cứng' (trạng từ).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứng' ở đây đóng vai trò là bổ ngữ cho động từ để chỉ kết quả của quá trình đông đặc.

    • The lake had finally frozen hard.
    • The lake had finally frozen hard.Mặt hồ cuối cùng đã đóng băng cứng.
  5. 5.

    sát

    Near, close.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'sát' được dùng phổ biến hơn nhiều so với cách dùng cổ ngữ của từ 'hard' trong tiếng Anh.

    • At the intersection, bear hard left.
    • The King your brother is now hard at hand, / Meete with the foole, and rid your royall ſhoulders / Of ſuch a burden, as outweighs the ſands / And all the craggie rockes of Caſpea.

hard

noun/hɑːd//hɑɹd/
  1. 1.

    lốp cứng

    A tyre whose compound is softer than superhards, and harder than mediums.

    ⚠ Học sinh có thể viết 'một cứng' thay vì 'một cái lốp cứng'.

    ℹ Trong ngữ cảnh thể thao đua xe, từ này được dùng như một danh từ để chỉ loại lốp xe cụ thể.

    • The team decided to use the hard for this race.Đội đua quyết định sử dụng lốp cứng cho chặng đua này.
  2. 2.

    ma túy crack

    Crack cocaine.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'crack' thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'ma túy crack' để tránh nhầm lẫn với các loại ma túy tổng hợp khác như ma túy đá (methamphetamine).

    • The police arrested a group of youths who were using hard in the bar.Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm thanh niên đang sử dụng ma túy crack trong quán bar.
  3. 3.

    lao động khổ sai

    Hard labor.

    ℹ Trong tiếng Anh, từ 'hard' được dùng như một danh từ để chỉ 'hard labor', nhưng trong tiếng Việt, bạn phải dùng đầy đủ cụm từ 'lao động khổ sai'.

    • The prisoners were sentenced to three years' hard.
    • The prisoner was sentenced to three years' hard labor.Tù nhân bị kết án ba năm lao động khổ sai.

hard

verb/hɑːd//hɑɹd/
  1. 1.

    làm cứng

    To make hard, harden.

    ℹ Đây là một động từ mang nghĩa làm cho vật gì đó trở nên cứng, khác với tính từ 'cứng' dùng để mô tả trạng thái.

    • He knows vain men: he sees their harts that hard them In Guiles and Wiles, and will not hee regard them?
    • The blacksmith uses high temperatures to harden the steel bar.Người thợ rèn dùng nhiệt độ cao để làm cứng thanh thép.