hardly
adv/ˈhɑːdli//ˈhɑɹdli/- 1.
hầu như không, hầu như không, vừa mới
Barely, only just, almost not.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'hardly' với 'hard' (chăm chỉ/cứng). Đừng viết 'Anh ấy làm việc hầu như không' để dịch 'He works hard'; đúng phải là 'Anh ấy làm việc chăm chỉ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hầu như không' thường đi kèm với các từ chỉ tần suất như 'bao giờ' hoặc 'đủ' để làm rõ nghĩa phủ định yếu.
- They hardly ever watch television.
- It's hardly possible he could lose the election.
- 2.
chẳng đời nào
Certainly not; not at all.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'gần như không' (barely), ví dụ viết 'Tôi hardly hiểu bài' thay vì 'Tôi gần như không hiểu bài'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng ở đầu hoặc giữa câu để thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ của người nói.
- I hardly think they'll come in this bad weather!
- With this the second of three games in seven days for Stoke, it was hardly surprising to see nine changes from the side that started against Newcastle in the Premier League on Monday.
- 3.
một cách khó khăn
With difficulty.
ℹ Đây là cách dùng cổ ngữ, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'with difficulty' thay vì 'hardly' trong ngữ cảnh này.
- And what gentle flame soever doth warme the heart of young virgins, yet are they hardly drawne to leave and forgoe their mothers, to betake them to their husbands […].
- While in Chelsea, Anne Smiley pined, taking very hardly to her unaccustomed role of wife abandoned.
- 4.
tàn nhẫn
Harshly, severely; in a hard manner.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'cứng' (hard) để dịch nghĩa này; đúng phải là 'tàn nhẫn' hoặc 'khắt khe' khi nói về cách đối xử.
ℹ Đây là cách dùng cổ (dated) trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta thường dùng các từ chỉ thái độ như 'tàn nhẫn' hoặc 'khắt khe' thay vì các từ chỉ tính chất vật lý.
- I was a fool when I married him; and I am so far an incurable fool on that subject, that, for the sake of what I once believed him to be, I wouldn’t have even this shadow of my idle fancy hardly dealt with.
- "Mr. Cholmondeley, the young men out here are much too hardly worked to allow them time for paying impertinent compliments."
- 5.
mạnh mẽ
Firmly, vigorously, with strength or exertion.
⚠ Người học dễ nhầm lẫn với nghĩa 'gần như không' (barely) của từ này trong tiếng Anh hiện đại; trong ngữ cảnh cổ, 'hardly' mang nghĩa 'mạnh mẽ' chứ không phải 'hầu như không'.
ℹ Đây là cách dùng cổ (obsolete) của từ 'hardly'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'hardly' hầu như chỉ được dùng với nghĩa 'gần như không'.
- Let him hardly be possest with an honest curiositie to search out the nature and causes of all things […].
- Sometimes my pulse beat so quickly and hardly, that I felt the palpitation of every artery; at others, I nearly sank to the ground through languor and extreme weakness.