heavily

adv/ˈhɛvɪli/
  1. 1.

    nặng nề

    With a great weight.

    Người học hay dùng 'nặng' thay cho 'nặng nề' khi mô tả cách thức chuyển động; đúng phải là 'nặng nề'.

    Trong tiếng Việt, 'nặng nề' thường được dùng để mô tả cả trọng lượng vật lý lẫn cảm giác mệt mỏi, khó khăn trong chuyển động.

    • heavily burdened
    • She fell heavily into bed.
  2. 2.

    rất nhiều

    To a considerable degree, to a great extent.

    Người học hay dịch nhầm 'heavily' thành 'nặng' (nghĩa là trọng lượng lớn); đúng phải là 'rất nhiều' khi nói về mức độ.

    Trong tiếng Việt, 'rất nhiều' thường đứng sau động từ để chỉ mức độ của hành động.

    • He relied heavily on the data collected by the others.
    • Your advice still weighs heavily with me.
  3. 3.

    được gia cố kỹ

    In a manner designed for heavy duty.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'heavily' trong ngữ cảnh này thường được chuyển thành các cụm từ chỉ trạng thái 'được gia cố' hoặc 'kiên cố' thay vì dùng một trạng từ đơn lẻ.

    • heavily armed soldiers; heavily armoured tanks; heavily reinforced walls
    • Nanny Broome was looking up at the outer wall. Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime.
  4. 4.

    vạm vỡ

    So as to be thick or heavy.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ hình dáng cơ thể như 'vạm vỡ' hay 'đậm người' thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, thay vì dùng trạng từ như trong tiếng Anh.

    • heavily built young men; his heavily muscled arms
    • He is a heavily built young man.Anh ấy là một thanh niên vạm vỡ.
  5. 5.

    nặng nề

    In a laboured manner.

    Học sinh hay viết 'anh ấy thở nặng'; đúng phải là 'anh ấy thở nặng nề' vì 'nặng' thường chỉ trọng lượng vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ 'nặng nề' dùng để mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc khó khăn trong hơi thở, khác với 'nặng' dùng cho khối lượng.

    • he breathed heavily
    • After jogging, he breathed heavily.Sau khi chạy bộ, anh ấy thở nặng nề.