heavy

adj/ˈhɛv.i//ˈhev.i/
  1. 1.

    nặng

    Having great weight.

    • Can you help me carry this? It's really heavy.
    • Use the scales to measure how heavy it is.
  2. 2.

    nặng

    Having great weight.

    ⚠ Từ 'nặng' cũng được dùng cho nghĩa 'burdensome' (ví dụ: 'gánh nặng'), nhưng ở nghĩa đó nó thường đóng vai trò là danh từ hoặc mang sắc thái trừu tượng hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nặng' là tính từ nên không cần thêm từ chỉ loại đứng trước.

    • When he was a child he was rather heavy, but today he is impressively fit.
    • This box is very heavy so I cannot carry it by myself.Cái hộp này rất nặng nên tôi không thể tự bê được.
  3. 3.

    nặng nề

    Serious, somber.

    ⚠ Từ 'nặng nề' cũng được dùng cho nghĩa 'không dễ chịu/gánh nặng' (burdensome), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tính chất nghiêm trọng của nội dung cuộc trò chuyện.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nặng nề' được dùng để mô tả cả nghĩa đen (trọng lượng) lẫn nghĩa bóng (không khí, câu chuyện, tâm trạng).

    • "We're still in an existential-stakes war with the Pa'anuri, and possibly with our own destructive tendencies." ' "Sorry. That was pretty heavy for someone who just woke up." "Oh, I'm fine. Waking up alive has ALWAYS meant spending the day trying not to be dead."
    • That was pretty heavy for someone who just woke up.Chủ đề này hơi nặng nề cho một buổi sáng sớm.
  4. 4.

    nặng nề

    Not easy to bear; burdensome; oppressive.

    ⚠ Từ 'nặng nề' cũng được dùng cho nghĩa 'serious/somber', nhưng ở đây nó tập trung vào khía cạnh gây ra áp lực hoặc khó khăn cho người chịu đựng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nặng nề' thường được dùng để mô tả cả gánh nặng vật chất lẫn áp lực tinh thần, trong khi 'heavy' trong tiếng Anh có thể dùng cho các danh từ trừu tượng như 'news' hoặc 'reckoning'.

    • heavy yokes, expenses, undertakings, trials, news, etc.
    • The hand of the Lord was heavy upon them of Ashdod.
  5. 5.

    đỉnh

    Good.

    ⚠ Người học không nên dùng từ 'nặng' để dịch nghĩa này, vì 'nặng' chỉ có nghĩa là có trọng lượng lớn. Sai: 'Bộ phim này nặng'; đúng phải là 'Bộ phim này đỉnh'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'heavy' ở nghĩa này là từ lóng mang tính chất hoài cổ (thường dùng vào những năm 60-70). Trong tiếng Việt, người trẻ hiện nay thường dùng 'đỉnh' để diễn đạt ý tương tự.

    • This film is heavy.
    • This film is heavy.Bộ phim này đỉnh thật đấy.
  6. 6.

    sâu sắc

    Profound.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sâu sắc' thường được dùng để mô tả suy nghĩ hoặc cảm xúc, không dùng để khen ngợi âm nhạc theo cách lóng như 'heavy' trong tiếng Anh.

    • The Moody Blues are, like, heavy.
    • The songs of that band are very heavy.Những bài hát của ban nhạc đó rất sâu sắc.

heavy

adv/ˈhɛv.i//ˈhev.i/
  1. 1.

    nặng nề

    In a heavy manner; weightily; heavily; gravely.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nặng nề' có thể dùng để mô tả cả cách di chuyển vật lý lẫn trạng thái tâm lý hoặc bầu không khí căng thẳng.

    • Heavy-laden with their sins, time hung heavy
    • He walked heavily after a tiring day of work.Anh ấy bước đi nặng nề sau một ngày làm việc mệt mỏi.
  2. 2.

    nhiều

    To a great degree; greatly.

    ⚠ Học sinh hay dịch word-by-word thành 'uống rượu nặng'; đúng phải là 'uống rượu nhiều'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhiều' được dùng làm trạng từ chỉ mức độ cho các động từ chỉ thói quen hoặc hành động lặp lại.

    • Olive: What was it - booze? Barney: Yeh. Been hitting it pretty heavy.
    • He has been hitting the bottle heavy lately.Dạo này anh ấy uống rượu nhiều quá.
  3. 3.

    rất

    very

    ⚠ Học sinh hay dịch trực tiếp 'heavy' thành 'nặng' trong câu 'It is raining heavy'; đúng phải là 'Trời mưa rất to'.

    ℹ Trong tiếng Anh Ấn Độ, 'heavy' được dùng như một trạng từ chỉ mức độ, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'lắm'.

    • It is raining heavy today.Trời hôm nay mưa rất to.

heavy

noun/ˈhɛv.i//ˈhev.i/
  1. 1.

    kẻ phản diện

    A villain or bad guy; the one responsible for evil or aggressive acts.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻ phản diện' là một cụm từ cố định dùng để chỉ nhân vật xấu, không cần thêm loại từ phía trước.

    • With his wrinkled, uneven face, the actor always seemed to play the heavy in films.
    • With his sharp features, he is often cast as the heavy in action movies.Với gương mặt góc cạnh, anh ấy thường được chọn đóng vai kẻ phản diện trong các bộ phim hành động.
  2. 2.

    bảo vệ

    A doorman, bouncer or bodyguard.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nặng' để chỉ người bảo vệ vì dịch từ 'heavy'; đúng phải là 'bảo vệ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bảo vệ' là từ thông dụng nhất, trong khi 'đồ tể' mang sắc thái lóng, chỉ những người bảo vệ có ngoại hình to lớn và hung dữ.

    • A fight started outside the bar but the heavies came out and stopped it.
    • The heavies came out to stop the fight outside the bar.Đám bảo vệ đã ra ngoài để ngăn chặn vụ ẩu đả trước quán bar.
  3. 3.

    nhân vật quan trọng

    A prominent figure; a "major player".

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'người nặng' (theo nghĩa đen của heavy); đúng phải là 'nhân vật quan trọng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không có nghĩa là cân nặng mà chỉ dùng để chỉ tầm vóc, vị thế của một cá nhân.

    • A collection of topical themes and love songs, featuring session work by women's music "heavies" Holly Near, Mary Watkins, Linda Tillery, Robin Flower, and others.
    • She is a heavy in the music industry.Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong giới âm nhạc.
  4. 4.

    báo lớn

    A newspaper of the quality press.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'heavies' là cách gọi thân mật (slang) cho các tờ báo chất lượng cao (quality press). Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương trực tiếp, nên dùng 'báo lớn' để chỉ các tờ báo có tầm ảnh hưởng.

    • The comment may be offered here that the 'heavies' have been the Design Award's principal scorers, both in the overall bronze plaque days and, since, in the Daily/Sunday Class 1.
    • Reviewers in the heavies aim to impress with the depth of their knowledge and appreciation.
  5. 5.

    máy bay hạng nặng

    A relatively large multi-engined aircraft.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong hàng không quân sự, không dùng để chỉ các loại máy bay dân dụng thông thường.

    • I read five heavies, maybe transports or tankers...could be bombers.
    • A 76 Squadron pilot who later completed a second tour on Mosquitoes said that his colleagues on the light bombers “simply could never understand how awful being on heavies was.”
  6. 6.

    vai nặng ký

    A serious theatrical role.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'vai nặng ký' với 'vai phản diện' (villain); 'vai nặng ký' nhấn mạnh vào độ khó và tầm quan trọng của vai diễn, không nhất thiết phải là kẻ xấu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nặng ký' theo nghĩa đen là có cân nặng lớn, nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó được dùng ẩn dụ để chỉ những vai diễn đòi hỏi thực lực cao.

    • Payton boasted his range included "leading parts or genteel heavies, character old men, dialect parts, old women and, on occasion, soubrettes and leading ladies"; however, he was most at ease in light comedy roles.
    • He was frequently cast in heavy roles in classical plays.Anh ấy thường xuyên được giao những vai nặng ký trong các vở kịch cổ điển.

heavy

verb/ˈhɛv.i//ˈhev.i/
  1. 1.

    làm nặng thêm

    To make heavier.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'làm nặng thêm' thường được dùng để chỉ việc tăng trọng lượng vật lý, không dùng để chỉ việc gây áp lực hay làm buồn lòng.

    • They piled their goods on the donkey's back, heavying up an already backbreaking load.
    • Piling on more goods served to make the donkey's already backbreaking load heavy.Việc chất thêm hàng hóa đã làm nặng thêm gánh nặng vốn đã quá sức của con lừa.
  2. 2.

    làm nặng lòng

    To sadden.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm từ diễn tả cảm xúc thay vì một động từ đơn lẻ.

    • The news served to heavy everyone in the family.Tin tức đó làm nặng lòng tất cả mọi người trong gia đình.
  3. 3.

    gây áp lực

    To use power or wealth to exert influence on, e.g., governments or corporations; to pressure.

    ℹ Đây là một từ lóng đặc thù của tiếng Anh Úc và New Zealand, không nên dùng trong các văn bản trang trọng.

    • The union was well known for the methods it used to heavy many businesses.
    • […]the Prime Minister sought to evade the simple fact that he heavied Mr Reid to get rid of Dr Armstrong.

heavy

adj/ˈhiːvi/
  1. 1.

    bị bệnh hen

    Having the heaves.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'heavy' trong ngữ cảnh này với nghĩa 'nặng' (về trọng lượng); đúng phải dùng cụm từ chỉ bệnh lý như 'bị bệnh hen' khi nói về ngựa.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'heavy' khi dùng cho ngựa là một thuật ngữ chuyên môn chỉ bệnh hô hấp. Trong tiếng Việt, không có tính từ đơn lẻ nào tương đương, nên phải dùng cụm từ chỉ tình trạng bệnh.

    • a heavy horse
    • This is a heavy horse so it can no longer pull carts.Con ngựa này bị bệnh hen nên không thể kéo xe được nữa.