large

adj/lɑːd͡ʒ//lɑɹd͡ʒ/
  1. 1.

    lớn, rộng

    Of considerable or relatively great size or extent.

    ℹ Từ 'lớn' được dùng phổ biến nhất để chỉ kích thước vật lý; trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh quy mô, người Việt có thể dùng 'rộng lớn' hoặc 'quy mô lớn'.

    • Russia is a large country. The fruit-fly has large eyes for its body size. He has a large collection of stamps.
    • We drove back to the office with some concern on my part at the prospect of so large a case. Sunning himself on the board steps, I saw for the first time Mr. Farquhar Fenelon Cooke.
  2. 2.

    cỡ lớn

    That is large (the manufactured size).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'to' hoặc 'lớn' một cách chung chung; khi nói về kích cỡ sản phẩm, cần dùng 'cỡ lớn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về kích thước sản phẩm thương mại, người ta thường dùng cụm 'cỡ' kết hợp với 'nhỏ', 'vừa', hoặc 'lớn'.

    • I would like to buy a large size shirt.Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi cỡ lớn.
  3. 3.

    dồi dào

    Abundant; ample.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dồi dào' thường dùng để chỉ nguồn lực, kinh nghiệm hoặc sức khỏe, không dùng để chỉ kích thước vật lý như 'to lớn'.

    • We have yet large day.
    • He prefers teachers with large experience, but often has positions for beginners who have had a thorough preparation.
  4. 4.

    dài dòng

    Full in statement; diffuse; profuse.

    ℹ Từ 'large' trong nghĩa này mang tính cổ, hiện nay người bản ngữ thường dùng các từ như 'long-winded' hoặc 'verbose'.

    • And where hit please yow to saye that I haue holden my lady youre Quene yeres and wynters / vnto that I shal euer make a large ansuer "And where it please you to say that I have holden my lady your queen years and winters, unto that I shall ever make a large answer"
    • I might be very large upon the importance and advantages of education.
  5. 5.

    tự do

    Free; unencumbered.

    ℹ Từ 'large' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại; người bản ngữ sẽ dùng 'free' hoặc 'unencumbered'.

    • Of burdens all he set the Paynims large.
    • He was free after finishing all his tasks.Anh ấy đã tự do sau khi hoàn thành mọi công việc.
  6. 6.

    thô tục

    Unrestrained by decorum; said of language.

    ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng các từ như 'vulgar' hoặc 'indecent' thay vì 'large'.

    • Some large jests he will make.
    • He often makes large jests that make others uncomfortable.Anh ấy hay có những câu đùa thô tục khiến người khác khó chịu.

large

noun/lɑːd͡ʒ//lɑɹd͡ʒ/
  1. 1.

    nốt large

    An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.

    ℹ Đây là một thuật ngữ âm nhạc cổ, không còn được sử dụng trong âm nhạc hiện đại.

    • In Renaissance music, the large is the note with the longest time value.Trong âm nhạc thời kỳ Phục hưng, nốt large là nốt có giá trị thời gian dài nhất.
  2. 2.

    sự hào phóng

    Liberality, generosity.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn và viết 'một sự hào phóng' vì nghĩ rằng danh từ nào cũng cần có từ chỉ định; tuy nhiên, các danh từ trừu tượng bắt đầu bằng 'sự' không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái thường bắt đầu bằng 'sự' hoặc 'lòng'.

    • His liberality helped many poor people in the area.Sự hào phóng của ông ấy đã giúp đỡ rất nhiều người nghèo trong vùng.
  3. 3.

    nghìn đô

    A thousand dollars/pounds.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng và thường ám chỉ đô la Mỹ.

    • Getting a car tricked out like that will cost you 50 large.
    • "We'll call you anything we want," Dave said. "You owe us eighty-five large, Ace, and what we've got for collateral on that money so far is a shitload of Arm & Hammer baking soda worth about a buck-fifty. We'll call you Hubert J. Motherfucker if we want to."
  4. 4.

    cỡ lớn

    One of several common sizes to which an item may be manufactured, larger than a medium.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi nói 'một cái cỡ lớn'; đúng phải là 'cỡ lớn' vì đây là danh từ chỉ kích thước, không dùng loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cỡ lớn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau danh từ để chỉ kích thước.

    • I would like to buy this shirt in a large size.Tôi muốn mua chiếc áo sơ mi này cỡ lớn.
  5. 5.

    cỡ lớn

    An item labelled or denoted as being that size.

    ⚠ Học sinh hay viết 'hai cái lớn'; đúng phải là 'hai ly cỡ lớn' vì 'lớn' là tính từ, không dùng làm danh từ chỉ vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cỡ lớn' thường đi kèm với danh từ chỉ vật (ví dụ: ly, phần, suất) để làm rõ nghĩa, không đứng độc lập như 'large' trong tiếng Anh.

    • One small coffee and two larges, please.
    • One small coffee and two larges, please.Cho tôi một ly cà phê nhỏ và hai ly cỡ lớn nhé.
  6. 6.

    cỡ lớn

    One who fits an item of that size.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một lớn'; đúng phải là 'một cái cỡ lớn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cỡ lớn' thường được dùng như một danh từ chỉ kích thước thay vì chỉ người, nên cần thêm danh từ chỉ vật đi kèm để rõ nghĩa.

    • Do you have this shirt in a large?Bạn có cái áo này cỡ lớn không?

large

adv/lɑːd͡ʒ//lɑɹd͡ʒ/
  1. 1.

    xuôi chiều gió

    Before the wind.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong hàng hải, không dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ hướng gió.

    • The ship is sailing large towards the harbor.Con tàu đang chạy xuôi chiều gió về phía cảng.