grand

adj/ˈɡɹænd/[ˈɡɹʷænd] ~ [ɡɹʷand]
  1. 1.

    vĩ đại

    Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional

    Từ 'vĩ đại' thường được dùng để chỉ những thành tựu hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, trong khi 'lớn lao' mang sắc thái nhấn mạnh vào quy mô hoặc tầm quan trọng của sự việc.

    • among the grandest orchestras of our time
    • The Grand Viziers of the Ottoman Empire.
  2. 2.

    vĩ đại

    Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional

    Từ 'vĩ đại' thường dùng để mô tả những thành tựu, nhân vật hoặc quy mô mang tính lịch sử, không dùng cho các vật dụng thông thường hàng ngày.

    • a grand mountain
    • a grand army
  3. 3.

    vĩ đại

    Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional

    Từ 'vĩ đại' thường được dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc những thành tựu mang tính bước ngoặt, không dùng để mô tả kích thước vật lý thông thường.

    • a grand monarch
    • a grand view
  4. 4.

    vĩ đại

    Large, senior (high-ranking), intense, extreme, or exceptional

    Từ 'vĩ đại' thường được dùng để chỉ những sự vật, ý tưởng hoặc thành tựu có tầm vóc lớn lao, khác với 'to lớn' chỉ đơn thuần nói về kích thước vật lý.

    • a grand lodge
    • a grand vizier
  5. 5.

    ông

    Standing in the second or some more remote degree of parentage or descent (see grand-).

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ quan hệ gia đình như 'ông', 'bà', 'cháu' được dùng trực tiếp thay vì ghép thêm tiền tố như 'grand-' trong tiếng Anh.

    • grandfather, grandson, grand-child
    • My grandfather is eighty years old this year.Ông nội tôi năm nay đã tám mươi tuổi.
  6. 6.

    tuyệt

    Fine; lovely.

    Từ 'grand' trong ngữ cảnh này mang tính địa phương ở Ireland hoặc miền Bắc nước Anh, dùng để chỉ sự hài lòng hoặc đồng ý thay vì nghĩa 'to lớn' thông thường.

    • A cup of tea? That'd be grand.
    • A cup of tea? That'd be grand.Một tách trà nhé? Thế thì tuyệt.

grand

noun/ˈɡɹænd/[ˈɡɹʷænd] ~ [ɡɹʷand]
  1. 1.

    nghìn đô

    A thousand of some unit of currency, such as dollars or pounds. (Compare G.)

    Người học hay viết 'mười nghìn' khi nói về tiền mà không có đơn vị đi kèm; trong tiếng Việt, cần thêm 'đô' hoặc đơn vị tiền tệ cụ thể để rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, từ 'nghìn' chỉ đơn thuần là con số 1000. Để diễn đạt ý nghĩa 'grand' trong tiếng Anh (một đơn vị tiền tệ), người nói thường phải thêm đơn vị tiền tệ vào sau.

    • For quotations using this term, see Citations:grand.
    • This car costs about ten grand.Chiếc xe này có giá khoảng mười nghìn đô.
  2. 2.

    nghìn vòng

    A thousand RPM.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'một nghìn đô la' khi dùng từ 'grand' trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh động cơ, nó chỉ đơn vị vòng quay. — Từ này khác với nghĩa 'một nghìn đô la' ở chỗ nó luôn đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật về động cơ như RPM hoặc vòng/phút.

    Đây là cách nói tắt trong tiếng Anh Mỹ, trong tiếng Việt cần dịch rõ là 'nghìn vòng' để người nghe hiểu là đang nói về tốc độ động cơ.

    • One grand, two grand RPM
    • The engine, with more compression, carburetion, and cam timing than the Ambassador, could lounge comfortably below four grand and then rush to 7500 rpm, aided and abetted by a light flywheel and a close-ratio five-speed box.
  3. 3.

    đàn dương cầm

    A grand piano

    Học sinh hay viết 'một cái đàn dương cầm'; đúng phải là 'một chiếc đàn dương cầm' vì đây là nhạc cụ có kích thước lớn và hình dáng đặc thù.

    Trong tiếng Việt, 'đàn dương cầm' là từ chỉ chung cho piano, nhưng khi muốn nhấn mạnh loại đàn có ba chân và nắp mở rộng, người ta thường gọi là 'đàn đại dương cầm'.

    • She is playing a classical piece on the grand piano.Cô ấy đang chơi một bản nhạc cổ điển trên chiếc đàn dương cầm.

grand

noun/ˈɡɹænd/[ˈɡɹʷænd] ~ [ɡɹʷand]