granny

noun/ˈɡɹæni/
  1. 1.

    bà

    A grandmother.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'bà' cho bất kỳ người phụ nữ lớn tuổi nào; trong trường hợp này 'bà' chỉ dùng cho người thân trong gia đình.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bà' là từ dùng để gọi hoặc chỉ mẹ của bố hoặc mẹ của mẹ. Tùy vào việc đó là mẹ của bố (bà nội) hay mẹ của mẹ (bà ngoại) mà người Việt có thể dùng từ cụ thể hơn, nhưng 'bà' là cách gọi thân mật phổ biến nhất.

    • I'm going to be a granny.
    • Good morning, Granny!
  2. 2.

    bà cụ

    Any elderly woman, regardless of if she has grandchildren.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bà cụ' mang sắc thái kính trọng hơn so với cách dùng 'granny' trong tiếng Anh vốn có thể mang tính suồng sã.

    • That granny over there needs your assistance.
    • That granny over there needs your assistance.Bà cụ kia đang cần bạn giúp đỡ đấy.
  3. 3.

    cừu già dụ dỗ

    An older ewe that may lure a lamb away from its mother.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong chăn nuôi, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'bà' hay 'người phụ nữ lớn tuổi'.

    • The shepherd had to separate the granny from the flock to protect the lambs.Người chăn cừu phải tách con cừu già dụ dỗ ra khỏi đàn để bảo vệ cừu con.

granny

adj/ˈɡɹæni/
  1. 1.

    kiểu bà già

    Typically or stereotypically old-fashioned, especially in clothing and accessories worn by or associated with elderly women.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái kính bà già'; đúng phải là 'cái kính kiểu bà già' vì 'kiểu' giúp làm rõ nghĩa tính từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa và cần thêm từ 'kiểu' để diễn đạt ý nghĩa 'giống như phong cách của bà già'.

    • granny dress; granny glasses
    • 1965, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure Long brown fluffy hair, slightly curled on the ends, black coat, gold buttons, belt around the middle, bare legs, no socks, granny heels, also black, shoulder bag, black, transistor radio.

granny

verb/ˈɡɹæni/
  1. 1.

    lên chức bà

    To be a grandmother.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa việc dùng từ này như một động từ tiếng Anh và việc diễn đạt bằng cụm từ trong tiếng Việt. Đừng viết 'Cô ấy vừa bà ở tuổi bốn mươi' vì 'bà' là danh từ, không phải động từ.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'granny' có thể được dùng như một động từ để chỉ việc trở thành bà, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta cần dùng cụm từ 'lên chức bà' để diễn đạt hành động này.

    • She just granny-ed at forty.Cô ấy vừa mới lên chức bà ở tuổi bốn mươi.
  2. 2.

    càm ràm

    To act like a stereotypical grandmother; to fuss.

    ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ việc ai đó cằn nhằn hoặc lo lắng không cần thiết về những chi tiết nhỏ nhặt.

    • Stop grannying about what I wear; I'm an adult.Đừng có càm ràm chuyện tôi mặc gì nữa, tôi lớn rồi mà.

granny

noun
  1. 1.

    trận chung kết

    A grand final.

    ℹ Từ 'granny' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng đặc thù của người Úc (Australian slang). Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương hoàn toàn, nên dùng 'trận chung kết' là cách dịch sát nghĩa nhất trong giao tiếp thông thường.

    • On the morning of the 'granny', the three Vizards would hop into Godfrey's Dodge and head off towards the MCG.
    • Jase was controversially suspended and prevented from playing in the granny.