granny
noun/ˈɡɹæni/- 1.
bà
A grandmother.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'bà' cho bất kỳ người phụ nữ lớn tuổi nào; trong trường hợp này 'bà' chỉ dùng cho người thân trong gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bà' là từ dùng để gọi hoặc chỉ mẹ của bố hoặc mẹ của mẹ. Tùy vào việc đó là mẹ của bố (bà nội) hay mẹ của mẹ (bà ngoại) mà người Việt có thể dùng từ cụ thể hơn, nhưng 'bà' là cách gọi thân mật phổ biến nhất.
- I'm going to be a granny.
- Good morning, Granny!
- 2.
bà cụ
Any elderly woman, regardless of if she has grandchildren.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bà cụ' mang sắc thái kính trọng hơn so với cách dùng 'granny' trong tiếng Anh vốn có thể mang tính suồng sã.
- That granny over there needs your assistance.
- That granny over there needs your assistance.Bà cụ kia đang cần bạn giúp đỡ đấy.
- 3.
cừu già dụ dỗ
An older ewe that may lure a lamb away from its mother.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong chăn nuôi, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là 'bà' hay 'người phụ nữ lớn tuổi'.
- The shepherd had to separate the granny from the flock to protect the lambs.Người chăn cừu phải tách con cừu già dụ dỗ ra khỏi đàn để bảo vệ cừu con.