grandmother
noun/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)//ˈɡɹænˌmʌðə/- 1.
bà, bà, bà ngoại, bà nội
A mother of someone's parent.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bà nội' (mẹ của bố) và 'bà ngoại' (mẹ của mẹ). Khi nói chung về 'grandmother' trong tiếng Anh, hãy dùng 'bà' để chỉ cả hai trường hợp.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bà' được dùng để gọi hoặc chỉ người phụ nữ lớn tuổi nói chung, không chỉ giới hạn trong quan hệ huyết thống.
- […] man may admit that his grandfathers and grandmothers were mon[keys a]nd monkeyesses if he want^([sic]) to; that is his privilege.
- "It's a nightingale floor," our grandmother told us. "It warns us of thieves in the night."
- 2.
tổ mẫu
A female ancestor or progenitor.
⚠ Học sinh hay dùng 'tổ tiên' (tổ tiên là danh từ tập hợp chỉ chung cả nam và nữ); đúng phải là 'tổ mẫu' hoặc 'bà tổ' khi muốn nhấn mạnh người phụ nữ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tổ mẫu' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về lịch sử gia đình.
- She is the grandmother of our family from many generations ago.Bà ấy là tổ mẫu của dòng họ chúng tôi từ nhiều thế hệ trước.
- 3.
bà
In Amazonian shamanism and related contexts, a reverential name for the ayahuasca vine or brew, symbolizing its role as a wise, guiding spirit.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng 'bà' trong ngữ cảnh này với nghĩa chỉ người thân trong gia đình; cần hiểu đây là cách gọi mang tính biểu tượng trong văn hóa tâm linh. — Từ 'bà' trùng với nghĩa chỉ mẹ của cha hoặc mẹ, nhưng ở đây được sử dụng với nghĩa biểu tượng thay vì quan hệ huyết thống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bà' là đại từ chỉ người bà trong gia đình, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh này, nó được viết hoa hoặc hiểu theo nghĩa bóng để chỉ một thực thể tâm linh.
- "Enter ayahuasca, the mystical grandmother of the psychedelic family, a beacon of profound spiritual experiences"
- People often call ayahuasca grandmother to show respect for the spirit of this plant.Người ta thường gọi ayahuasca là bà để thể hiện sự tôn kính đối với linh hồn của loại cây này.