grandma

noun/ˈɡɹænmɑː//ˈɡɹænmə/
  1. 1.

    bà

    Grandmother.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bà' được dùng để gọi chung cho cả bà nội và bà ngoại. Nếu muốn phân biệt rõ, người Việt dùng 'bà nội' cho mẹ của bố và 'bà ngoại' cho mẹ của mẹ.

    • I am going to visit my grandma this weekend.Cuối tuần này mình sẽ đi thăm bà.
  2. 2.

    bà cụ

    Any elderly woman, regardless of if she has grandchildren.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người bà cụ'; đúng phải là 'một bà cụ' vì 'bà' đã bao hàm nghĩa chỉ người.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi gọi những người phụ nữ lớn tuổi không có quan hệ huyết thống, ta thường dùng 'bà cụ' hoặc 'cụ bà' để thể hiện sự lễ phép.

    • The elderly woman is sitting and resting in the park.Bà cụ đang ngồi nghỉ ngơi trong công viên.

grandma

verb/ˈɡɹænmɑː//ˈɡɹænmə/
  1. 1.

    gọi là bà

    To address (someone) as “grandma”.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đừng bà tôi' vì bắt chước cấu trúc tiếng Anh; đúng phải là 'đừng gọi tôi là bà'.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng từ chỉ quan hệ gia đình để gọi người lạ là cách xưng hô phổ biến, nhưng động từ 'grandma-ing' mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu khi người được gọi không muốn nhận sự thân mật đó.

    • This Laura had died within a year of her marriage, but Lottie had claimed relationship to the family just the same, grandma-ing Mrs. Richards and aunty-ing the sisters. John, however, was never called uncle, except in fun.
    • “But Grandma—,” I said. […] “And don’t you go ‘Grandma-ing’ me neither,” she said.