nanny

noun/ˈnæni/
  1. 1.

    bảo mẫu, nhũ ảo, nhũ mẫu, nhũ nương

    A child's nurse.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi bảo mẫu là 'người vú em'; trong tiếng Việt hiện đại, 'bảo mẫu' là từ chính xác nhất để chỉ người chăm sóc trẻ chuyên nghiệp.

    Từ 'bảo mẫu' không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã chỉ một chức danh nghề nghiệp.

    • Nanny Broome was looking up at the outer wall. Just under the ceiling there were three lunette windows, heavily barred and blacked out in the normal way by centuries of grime. Their bases were on a level with the pavement outside, a narrow way which was several feet lower than the road behind the house.
    • The nanny is looking after the children in the garden.Bảo mẫu đang trông chừng lũ trẻ trong vườn.
  2. 2.

    A grandmother.

    Trong tiếng Anh, 'nanny' là từ thân mật dùng để gọi bà, tương tự như 'granny'. Trong tiếng Việt, người nói cần phân biệt rõ 'bà nội' (bên cha) và 'bà ngoại' (bên mẹ) tùy theo ngữ cảnh.

    • I'm taking the kids to visit their nanny this weekend.Cuối tuần này tôi sẽ đưa các con về thăm bà.
  3. 3.

    mẹ đỡ đầu

    A godmother.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'nanny' (mẹ đỡ đầu) với 'bà nội' hoặc 'bà ngoại' (grandmother). Trong tiếng Việt, không dùng 'nanny' để gọi người thân trong gia đình.

    Trong tiếng Anh Mỹ, 'nanny' đôi khi được dùng thân mật để chỉ mẹ đỡ đầu, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn là người trông trẻ được thuê.

    • She has been my nanny since I was born.Bà ấy là mẹ đỡ đầu của tôi từ khi tôi mới chào đời.
  4. 4.

    dê cái

    A female goat.

    Trong tiếng Việt, 'dê cái' là thuật ngữ chung cho dê giống cái, không chỉ giới hạn ở loài dê núi hay dê nuôi lấy sữa như cách dùng 'nanny' trong tiếng Anh.

    • Breeding is a consuming goal, and the ascendance of the sex drive is nearly as apparent in the behavior of a mountain goat billy. So given over is he to following and defending a succession of nannies as he searches for one in heat (estrus), he loses interest in food altogether; […]
    • Nannies and billies look very similar, both having dangerously sharp, curved black horns.
  5. 5.

    thiết bị rút cột chống

    Synonym of sylvester (“device for pulling out pit props”).

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật khai thác mỏ, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The workers used the nanny to recover the materials after finishing the extraction.Công nhân đã sử dụng thiết bị rút cột chống để thu hồi vật liệu sau khi khai thác xong.

nanny

verb/ˈnæni/
  1. 1.

    làm bảo mẫu

    To serve as a nanny.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm bảo mẫu' thường được dùng như một cụm động từ để chỉ nghề nghiệp, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • She nannies for a wealthy family in the city center.Cô ấy làm bảo mẫu cho một gia đình giàu có ở trung tâm thành phố.
  2. 2.

    nuông chiều quá mức

    To treat like a nanny's charges; to coddle.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng ở dạng bị động 'bị nuông chiều quá mức' để diễn tả việc ai đó mất đi sự tự chủ do sự chăm sóc quá đà từ người khác.

    • In real life, says a Democratic campaign aide, members of Congress are too nannied by staff to stride about hatching plots, one-on-one.
    • All politicians seem worried. After 40-plus years of being nannied by the EU they are now faced with having to stand on their own two feet.