goat
noun/ɡəʊt//ɡoːt/- 1.
con dê, dê
Any ruminant of the genus Capra.
- The first thing that greets you on entering the church is a notice asking you not to vex the goat, since it renders valuable service in keeping the churchyard tidy.
- Folkestone: Network Rail and the White Cliffs Countryside Project have procured a herd of goats to keep vegetation on the slopes of Folkestone Warren under control, and to encourage rare species.
- 2.
dê
Any ruminant of the genus Capra.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dê' (con vật) và 'thịt dê' (món ăn); câu 'Tôi thích nuôi thịt dê' là sai, đúng phải là 'Tôi thích nuôi dê'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về con vật nói chung, ta thường thêm loại từ 'con' vào trước tên gọi.
- Hungrily, by firelight, we set to with damper and cold goat washed down by hot tea.
- Joshua could not stop himself from scooping more goat on his plate: Paul had cooked it so long that the meat seemed to melt like hot, syrupy candy in his mouth. Joshua remembered goat as a stringy dark meat, but the red spicy mass before him was nothing like he recalled.
- 3.
kẻ dê xồm
A lecherous man.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa đen là con vật 'con dê' với nghĩa bóng này; không được gọi người là 'con dê' vì sẽ gây hiểu lầm là gọi họ bằng tên con vật thay vì ám chỉ tính cách.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dê' thường được dùng như một tính từ để chỉ thói trăng hoa, sàm sỡ, ví dụ như 'ông ta rất dê'.
- Stay away from that guy, he is such a goat.Tránh xa gã đó ra, hắn ta đúng là một kẻ dê xồm.
- 4.
vật tế thần
A scapegoat.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái vật tế thần'; đúng phải là 'vật tế thần' vì cụm từ này đã mang nghĩa chỉ người và không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật tế thần' thường được dùng để chỉ người bị đem ra làm bia đỡ đạn hoặc chịu trách nhiệm cho sự thất bại của một tập thể.
- Fernando Rodney, the goat in Sunday's 10th inning loss to Tampa Bay, threw three nearly perfect innings in relief on Tuesday after being demoted from the closer role.
- 1997, "1997 World Series", Game 7, bottom 11th inning, TV broadcast on NBC Sports, early morning October 27, 1997; words by Bob Costas Tony Fernández, who has worn hero's laurels throughout the postseason including earlier in this seventh game of the World Series, now cruel as it may seem, perhaps being fitted for goat horns.
- 5.
xe Pontiac GTO
A Pontiac GTO car.
⚠ Người học không nên dịch từ này là 'con dê' trong ngữ cảnh xe cộ, vì 'con dê' chỉ dùng cho động vật.
ℹ Đây là cách gọi đặc thù trong văn hóa chơi xe hơi tại Mỹ, không phải là từ vựng phổ thông trong tiếng Việt.
- He just bought a '67 goat.Ông ấy vừa tậu một chiếc xe Pontiac GTO đời 67.
- 6.
người khó nhận diện giọng nói
A person who is not easily understood by a speech recognition system; contrasted with sheep.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), không phải là nghĩa thông thường của từ 'goat'.
- This system often fails when it encounters a goat.Hệ thống này thường bị lỗi khi gặp một người khó nhận diện giọng nói.