yard
noun/ˈjɑːd/[ˈjɑːd]- 1.
khoảng sân, sân
A small, usually uncultivated area adjoining or (now especially) within the precincts of a house or other building.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái khoảng sân'; đúng phải là 'một khoảng sân' vì 'khoảng' đã đóng vai trò là từ chỉ đơn vị.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sân' thường được dùng cho các không gian rộng hơn hoặc có mục đích cụ thể như 'sân bóng', 'sân trường'. Khi nói về khu vực nhỏ quanh nhà, người Việt thường dùng 'khoảng sân'.
- 'Twas early June, the new grass was flourishing everywheres, the posies in the yard—peonies and such—in full bloom, the sun was shining, and the water of the bay was blue, with light green streaks where the shoal showed.
- My mother is planting flowers in the yard in front of the house.Mẹ tôi đang trồng hoa ở khoảng sân trước nhà.
- 2.
sân
The property surrounding one's house, typically dominated by one's lawn.
⚠ Từ 'sân' cũng được dùng cho nghĩa 'một khu vực nhỏ không trồng trọt cạnh nhà', tuy nhiên trong ngữ cảnh gia đình, người Việt không phân biệt rạch ròi giữa sân gạch và sân cỏ như tiếng Anh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sân' có thể chỉ cả sân gạch phía trước nhà lẫn khoảng đất có cỏ bao quanh nhà, nên người Việt thường dùng từ 'sân' cho cả hai trường hợp này.
- The children are playing in the yard.Bọn trẻ đang chơi đùa ngoài sân.
- 3.
bãi, sân
An enclosed outdoors area designated for a specific purpose, e.g. on farms, railways etc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bãi' thường được dùng kèm với danh từ chỉ mục đích phía sau, ví dụ như 'bãi đỗ xe' (parking yard) hoặc 'bãi tập kết' (storage yard).
- A little further on, to the right, was a large garage, where the charabancs stood, half in and half out of the yard.
- Pilton Yard, the Lynton & Barnstaple headquarters, has been taken over by a fur trading firm, and would-be trespassers to the old engine-shed are turned back by the pungent odour of heaps of carcases.
- 4.
khu vực tập trung
A place where moose or deer herd together in winter for pasture, protection, etc.
ℹ Trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào tương đương với 'yard' trong ngữ cảnh sinh học này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động tụ tập của động vật.
- The deer herd often seeks out a yard to shelter through the harsh winter.Đàn nai thường tìm đến khu vực tập trung để trú ẩn qua mùa đông khắc nghiệt.
- 5.
nhà
One’s house or home.
⚠ Từ 'nhà' cũng có nghĩa là 'house' (công trình kiến trúc), nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng là nơi ở của một người.
ℹ Trong các phương ngữ như tiếng Anh Jamaica hoặc tiếng Anh đường phố London, 'yard' được dùng như một từ lóng để chỉ nơi ở, tương tự như cách dùng 'nhà' trong tiếng Việt.
- Man’s devilish cunt, tell me nutting about friends, that’s dead Cuz I run up in yards, No vest, tryna ching man’s chest And leave him dead
- I just ran up in his yard.Tao vừa mới chạy qua nhà nó xong.