rod

noun/ɹɒd//ɹɑd/
  1. 1.

    thanh, cần, gậy, que

    A straight, round stick, shaft, bar, cane, or staff.

    Trong tiếng Việt, 'thanh' thường được dùng cho các vật có tiết diện tròn hoặc dẹt, khác với 'cây' thường dùng cho các vật có hình trụ dài nhưng không nhất thiết phải làm từ kim loại cứng.

    • The circus strong man proved his strength by bending an iron rod, and then straightening it.
    • Which makes the concept known as Rods From God the ultimate form of kinetic weaponry. This theoretical weapon would drop telephone pole sized rods of dense tungsten from a satellite in orbit. Picking up speed with each passing second, the rod would then penetrate the ground and generate an explosion akin to a small nuclear weapon using nothing but gravity for its propulsion.
  2. 2.

    thanh

    A longitudinal pole used for forming part of a framework such as an awning or tent.

    Từ 'thanh' cũng được dùng cho nghĩa 'thanh, đòn, trục' nói chung, nhưng trong ngữ cảnh xây dựng khung lều, nó chỉ rõ bộ phận cấu trúc chịu lực.

    Trong tiếng Việt, 'thanh' là danh từ chỉ vật thể có hình dáng dài và cứng, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • We need to install more support rods to make the tent frame sturdy.Chúng tôi cần lắp thêm các thanh chống để khung lều được chắc chắn hơn.
  3. 3.

    cần, cần câu

    A long slender usually tapering pole used for angling; fishing rod.

    • When I hooked a snake and not a fish, I got so scared I dropped my rod in the water.
  4. 4.

    roi

    A stick, pole, or bundle of switches or twigs (such as a birch), used for personal defense or to administer corporal punishment by whipping.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'roi' với 'cây gậy' (stick/staff). 'Cây gậy' dùng để chống hoặc làm vũ khí, còn 'roi' dùng để đánh phạt.

    Trong tiếng Việt, 'roi' thường mang hàm ý gắn liền với việc giáo dục bằng hình phạt thể xác trong gia đình hoặc trường học truyền thống.

    • So was I brought up: they tell mee, that in all my youth, I never felt rod [translating verges] but twice, and that very lightly.
    • In the old days, children were often punished with a rod if they disobeyed.Ngày xưa, trẻ con thường bị phạt bằng roi nếu không vâng lời.
  5. 5.

    roi

    An implement resembling and/or supplanting a rod (particularly a cane) that is used for corporal punishment, and metonymically called the rod, regardless of its actual shape and composition.

    Học sinh hay dùng 'cây' thay cho 'cái' khi nói về hình phạt; mặc dù 'cây roi' có thể dùng được nhưng trong ngữ cảnh hình phạt, 'cái roi' nhấn mạnh vào công cụ gây đau đớn hơn.

    Trong tiếng Việt, 'roi' thường mang sắc thái gắn liền với việc giáo dục hoặc trừng phạt trong gia đình truyền thống.

    • The judge imposed on the thief a sentence of fifteen strokes with the rod.
    • The child was afraid of being punished by his parents with the rod.Đứa trẻ sợ bị cha mẹ đánh bằng roi.
  6. 6.

    thước đo

    A stick used to measure distance, by using its established length or task-specific temporary marks along its length, or by dint of specific graduated marks.

    Trong tiếng Việt, từ 'thước' thường được dùng để chỉ các công cụ đo chiều dài nói chung, dù là thước kẻ, thước dây hay thước đo chuyên dụng.

    • I notched a rod and used it to measure the length of rope to cut.
    • I notched a rod and used it to measure the length of rope to cut.Tôi đã khía một cái thước đo để đo chiều dài đoạn dây cần cắt.

rod

verb/ɹɒd//ɹɑd/
  1. 1.

    gia cố bằng cốt thép

    To reinforce concrete with metal rods.

    Trong xây dựng tại Việt Nam, thuật ngữ 'cốt thép' thường được dùng để chỉ các thanh kim loại này, và hành động này thường được gọi là 'gia cố' hoặc 'đặt cốt thép'.

    • The workers are reinforcing the house columns with metal rods before pouring the concrete.Công nhân đang gia cố bằng cốt thép cho các cột nhà trước khi đổ bê tông.
  2. 2.

    lắp cột thu lôi cho

    To furnish with rods, especially lightning rods.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • They have rodded this high-rise building to ensure safety.Họ đã lắp cột thu lôi cho tòa nhà cao tầng này để đảm bảo an toàn.
  3. 3.

    chịch

    To penetrate sexually.

    Học sinh hay viết 'muốn được chịch cô ấy' khi muốn nói chủ động; đúng phải là 'muốn chịch cô ấy'.

    Đây là một từ rất thô tục, cần tránh sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.

    • On impulse he moved around to the opposite side of the couple, in the direction which Grace's broad buttocks were pointed, for a full view of the big boned woman's back side. Now Grace wouldn't mind one iota if he rodded her from the rear.
    • He wanted to rod her from the rear.Anh ta muốn chịch cô ấy từ phía sau.
  4. 4.

    độ xe

    To hot rod.

    Từ 'độ xe' thường được dùng trong văn hóa xe cộ tại Việt Nam để chỉ việc thay đổi kết cấu hoặc động cơ xe, tương tự như cách dùng 'hot rod' trong tiếng Anh.

    • There were three clear sets, more than what you might expect at Heartbreak Point, given all the juvies rodding in and out of there with their girlfriends.
    • Those teenagers spend all day hot rodding on the streets.Mấy thanh niên đó suốt ngày độ xe để đua trên đường phố.