pole
noun/pəʊl/[pʰɒʊɫ]- 1.
cọc
Originally, a stick; now specifically, a long and slender piece of metal or (especially) wood, used for various construction or support purposes.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'cột' cho mọi trường hợp, nhưng 'cột' thường chỉ các trụ lớn cố định trong xây dựng; với các thanh mảnh dùng để chống hoặc cắm xuống đất, nên dùng 'cọc' hoặc 'cây'.
ℹ Từ 'cây' thường được dùng làm loại từ hoặc danh từ chỉ các vật hình trụ dài, mảnh như 'cây truyền dịch' (IV pole) hoặc 'cây sào'.
- For a spell we done pretty well. Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand.
- There she was, walking around with an IV pole, and we were only told that "Mommy isn't feeling so well, so she has to be connected to a special soda."
- 2.
càng xe
A construction by which an animal is harnessed to a carriage.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'càng xe' với 'cái cột' (dùng cho xây dựng); đúng phải là 'càng xe' khi nói về bộ phận kéo xe.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh xe kéo bởi động vật, không dùng cho các loại cột chống đỡ thông thường.
- The carriage driver is checking the pole before setting off.Người đánh xe ngựa đang kiểm tra lại phần càng xe trước khi khởi hành.
- 3.
cần câu
A type of basic fishing rod.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cần câu'; đúng phải là 'một cần câu' vì 'cần' đã mang nghĩa là dụng cụ cầm tay rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cần câu' đã bao hàm nghĩa là dụng cụ để câu cá, nên không cần thêm loại từ 'cái' phía trước.
- He sat by the lake with a fishing pole in his hand.Anh ấy ngồi bên bờ hồ với một chiếc cần câu trên tay.
- 4.
sào
A long sports implement used for pole-vaulting; now made of glassfiber or carbon fiber, formerly also metal, bamboo and wood have been used.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sào'; đúng phải là 'một cây sào' vì 'sào' là vật dài và mảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cây' được dùng làm loại từ cho các vật hình trụ dài như gậy, sào, hoặc bút.
- He chose a pole made of carbon fiber to compete.Anh ấy đã chọn một cây sào làm bằng sợi carbon để thi đấu.
- 5.
ống nhòm
A telescope used to identify birds, aeroplanes or wildlife.
ℹ Trong tiếng Anh, 'pole' đôi khi được dùng như một từ lóng để chỉ ống nhòm trong giới quan sát chim, nhưng trong tiếng Việt, ta chỉ dùng từ 'ống nhòm'.
- I used the pole to watch the birds flying high above.Tôi dùng ống nhòm để quan sát những con chim đang bay trên cao.
- 6.
đơn vị đo chiều dài pole
A unit of length, equal to a rod (¹⁄₄ chain or 5+¹⁄₂ yards).
ℹ Đây là một đơn vị đo lường cổ không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản pháp lý cũ.
- In old land surveys, the pole was commonly used as a unit of length to define property boundaries.Trong các văn bản đo đạc cũ, người ta thường dùng đơn vị đo chiều dài pole để xác định ranh giới đất đai.