field

noun/ˈfi(ː)ld/[ˈfɪi̯ɫd]
  1. 1.

    vùng đất trống, cánh đồng, lĩnh vực

    A land area free of woodland, cities, and towns; an area of open country.

    Trong tiếng Việt, 'vùng đất trống' nhấn mạnh vào tính chất không có công trình xây dựng, khác với 'cánh đồng' vốn dùng để chỉ đất canh tác nông nghiệp.

    • There are several species of wild flowers growing in this field.
    • They walked across a field before reaching the forest.Họ đã đi bộ băng qua một vùng đất trống trước khi đến được khu rừng.
  2. 2.

    cánh đồng

    A land area free of woodland, cities, and towns; an area of open country.

    Học sinh hay viết 'một cái đồng'; đúng phải là 'một cánh đồng'. — Từ 'cánh đồng' cũng được dùng cho nghĩa 'đất trồng trọt', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào không gian mở rộng lớn thay vì mục đích canh tác.

    Trong tiếng Việt, 'cánh đồng' thường gợi liên tưởng đến vùng đất nông nghiệp, nhưng cũng được dùng để chỉ các vùng đất trống trải nói chung.

    • Harry shook his head, and wandered away miserable through the fields, and would not in these days even set his foot upon the soil of the park. “He was not going to intrude any farther,” he said to the rector. “You can come to church, at any rate,” his father said, “for he certainly will not be there while you are at the parsonage.” Oh yes, Harry would go to the church. “I have yet to understand that Mr. Prosper is owner of the church, and the path there from the rectory is, at any rate, open to the public;” for at Buston the church stands on one corner of the park.
    • I corralled the judge, and we started off across the fields, in no very mild state of fear of that gentleman's wife, whose vigilance was seldom relaxed. And thus we came by a circuitous route to Mohair, the judge occupied by his own guilty thoughts, and I by others not less disturbing.
  3. 3.

    cánh đồng, ruộng

    A wide, open space that is used to grow crops or to hold farm animals, usually enclosed by a fence, hedge or other barrier.

    Từ 'cánh đồng' thường được dùng cho đất trồng trọt, trong khi 'đồng cỏ' nhấn mạnh vào mục đích chăn nuôi.

    • There were some cows grazing in a field.
    • A crop circle was made in a corn field.
  4. 4.

    cánh đồng

    A wide, open space that is used to grow crops or to hold farm animals, usually enclosed by a fence, hedge or other barrier.

    Trong tiếng Việt, 'cánh đồng' thường gợi liên tưởng đến các vùng đất trồng lúa rộng lớn, trong khi 'field' trong tiếng Anh có thể nhỏ hơn và dùng cho nhiều loại cây trồng khác nhau.

    • The farmer is working in the field.Người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.
  5. 5.

    mỏ, trường

    A region containing a particular mineral.

    Trong tiếng Việt, từ 'mỏ' dùng cho cả khu vực khai thác khoáng sản lẫn bản thân khoáng sản đó.

    • an oil field; a gold field
    • Vietnam has many oil fields offshore.Việt Nam có nhiều mỏ dầu ngoài khơi.
  6. 6.

    sân bay

    An airfield, airport or air base; especially, one with unpaved runways.

    Từ 'sân bay' thường được dùng cho cả các cơ sở hạ tầng lớn hiện đại và các bãi đáp nhỏ, đơn giản. Trong tiếng Việt, không cần dùng loại từ cho 'sân bay'.

    • His small plane just landed at the nearby military airfield.Máy bay của anh ấy vừa hạ cánh xuống sân bay quân sự gần đó.

field

verb/ˈfi(ː)ld/[ˈfɪi̯ɫd]
  1. 1.

    bắt bóng

    To intercept or catch (a ball) and play it.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bắt bóng' được dùng chung cho cả hành động bắt bóng bằng tay (trong bóng chày, bóng rổ) hoặc dùng chân để chặn bóng (trong bóng đá).

    • The player managed to field the ball quickly after the opponent's hard hit.Cầu thủ đã bắt bóng rất nhanh sau cú đánh mạnh của đối phương.
  2. 2.

    phòng thủ

    To be the team catching and throwing the ball, as opposed to hitting it.

    Trong các môn thể thao như bóng chày, từ 'phòng thủ' được dùng để chỉ vai trò của đội không cầm gậy đánh bóng.

    • The blue team are fielding first, while the reds are batting.
    • The blue team are fielding first, while the reds are batting.Đội xanh đang phòng thủ trước, trong khi đội đỏ đang đánh bóng.
  3. 3.

    đưa ra sân

    To place (a team, its players, etc.) in a game.

    Cụm từ 'đưa ra sân' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ việc huấn luyện viên quyết định đội hình thi đấu.

    • The away team fielded two new players and the second-choice goalkeeper.
    • On balance, it was harsh on Hearts, who had given as good as they got against their more-fancied opponents, who, despite not being at full strength, fielded a multi-million pound team.
  4. 4.

    trả lời

    To answer; to address.

    Trong tiếng Việt, từ 'trả lời' được dùng phổ biến cho cả câu hỏi trực tiếp và các vấn đề cần giải quyết, trong khi 'field' trong tiếng Anh thường mang sắc thái xử lý một loạt câu hỏi từ đám đông.

    • She will field questions immediately after her presentation.
    • She will field questions immediately after her presentation.Cô ấy sẽ trả lời các câu hỏi ngay sau bài thuyết trình của mình.
  5. 5.

    thực hiện nghiên cứu thực địa

    To execute research (in the field).

    Cụm từ này mang tính chuyên môn cao trong nghiên cứu, thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài thực tế để thu thập dữ liệu.

    • He fielded the marketing survey about the upcoming product.
    • Our team fielded the marketing survey to better understand customer needs.Nhóm của chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thực địa để hiểu rõ nhu cầu khách hàng.
  6. 6.

    triển khai

    To deploy in the field.

    Từ 'triển khai' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc dự án thực tế để chỉ việc đưa công nghệ hoặc nhân sự vào hoạt động thực tế.

    • to field a new land-mine detector
    • The company decided to field a new land-mine detector.Công ty đã triển khai một loại máy dò mìn mới trên thực địa.