earth

noun/ɜːθ//ɝθ/
  1. 1.

    đất

    Soil.

    • This is good earth for growing potatoes.
  2. 2.

    đất, đất liền, mặt đất

    The ground, land (as opposed to the sky or sea).

    • Birds are of the sky, not of the earth.
    • Like most human activities, ballooning has sponsored heroes and hucksters and a good deal in between. For every dedicated scientist patiently recording atmospheric pressure and wind speed while shivering at high altitudes, there is a carnival barker with a bevy of pretty girls willing to dangle from a basket or parachute down to earth.
  3. 3.

    dây tiếp đất

    A connection electrically to the earth ((US) ground); on equipment: a terminal connected in that manner.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đất' (soil) và 'dây tiếp đất' (electrical earth); đừng dịch là 'đất' trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    ℹ Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được gọi là 'ground'.

    • You need to check if the earth has been connected correctly.Bạn cần kiểm tra xem dây tiếp đất đã được nối đúng cách chưa.
  4. 4.

    hang

    The lair or den (as a hole in the ground) of an animal such as a fox.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hang' được dùng cho hầu hết các loại hốc trú ẩn của động vật, không phân biệt loại đất hay vật liệu.

    • The fox dived into its earth.Con cáo đã chui tọt vào trong hang của nó.
  5. 5.

    vùng đất

    A region of the planet; a land or country.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vùng đất' dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, trong khi 'xứ sở' mang sắc thái văn học hoặc cảm xúc hơn khi nói về một quốc gia hay vùng đất quê hương.

    • They traveled to a distant land to start a new life.Họ đã đi đến một vùng đất xa xôi để bắt đầu cuộc sống mới.
  6. 6.

    đất, thổ

    The aforementioned soil- or rock-based material, considered one of the four or five classical elements.

earth

verb/ɜːθ//ɝθ/
  1. 1.

    nối đất, đặt dây đất, nối với đất

    To connect electrically to the earth.

    ℹ Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong điện học, thường dùng trong ngữ cảnh lắp đặt thiết bị điện gia dụng.

    • That noise is because the amplifier is not properly earthed.
    • That noise is because the amplifier is not properly earthed.Tiếng ồn đó là do bộ khuếch đại chưa được nối đất đúng cách.
  2. 2.

    chôn, lấp đất, vun

    To bury.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chôn' được dùng cho cả người và vật, trong khi 'earth' trong nghĩa này thường chỉ dùng cho đồ vật hoặc kho báu.

    • The Miſer earths his Treaſure; and the Thief, / Watching the Mole, half-beggars him ere Morn.
    • The man buried his treasure under the old tree.Người đàn ông đó đã chôn kho báu của mình dưới gốc cây cổ thụ.
  3. 3.

    dồn vào hang

    To hide, or cause to hide, in the earth; to chase into a burrow or den.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'dồn vào hang' thường được dùng để mô tả hành động ép con vật vào nơi trú ẩn, thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • […]the Fox is earth’d,[…]
    • This is the time that the horseman are flung out, not having the cry to lead them to the death. When quadruped animals of the venery or hunting kind are at rest, the stag is said to be harboured, the buck lodged, the fox kennelled, the badger earthed, the otter vented or watched, the hare formed, and the rabbit set.
  4. 4.

    chui vào hang

    To burrow.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chui vào hang' là cụm từ diễn đạt tự nhiên nhất cho hành động này, thay vì chỉ dùng 'chui hang'.

    • foxes earth'd
    • The fox chui vào hang when it saw the hunter.Con cáo đã chui vào hang khi thấy thợ săn.