environment
noun/ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt//ɪnˈvaɪ.ɹən.mənt/- 1.
môi trường xung quanh, môi trường
The surroundings of, and influences on, a particular item of interest.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ các yếu tố tác động trực tiếp đến một sự vật hoặc sự việc cụ thể, thay vì chỉ môi trường tự nhiên nói chung.
- What was seen from the top down, as a large environment with many difficult trade-offs, is instead seen from the bottom up--as 10 million microenvironments, each to be regulated in its own right. It is this inversion of perspective that distinguishes microgovernment from other kinds of regulation, and that accounts for its often-bizarre behavior.
- The environment surrounding this project is changing very rapidly.Môi trường xung quanh của dự án này đang thay đổi rất nhanh.
- 2.
môi trường tự nhiên, môi sinh, môi trường, môi trường sống
The natural world or ecosystem.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'môi trường' thường được dùng chung cho cả nghĩa tự nhiên và nghĩa hoàn cảnh xã hội, nên cần thêm từ 'tự nhiên' để làm rõ nghĩa này.
- It is tempting to speculate about the incentives or compulsions that might explain why anyone would take to the skies in [the] basket [of a balloon]: […]; […]; or perhaps to muse on the irrelevance of the borders that separate nation states and keep people from understanding their shared environment.
- We need to take responsibility for protecting the natural environment for future generations.Chúng ta cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường tự nhiên cho thế hệ mai sau.
- 3.
môi trường
All the elements that affect a system or its inputs and outputs.
⚠ Từ 'môi trường' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'environment' như 'tự nhiên' hay 'bối cảnh xã hội'. Tuy nhiên, khi dùng trong ngữ cảnh hệ thống, nó thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như 'thử nghiệm', 'phát triển' hoặc 'vận hành'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'môi trường' được dùng rất rộng rãi cho cả nghĩa tự nhiên và nghĩa hệ thống, nên cần dựa vào ngữ cảnh kỹ thuật để xác định chính xác.
- This system needs to be tested in a test environment before being deployed.Hệ thống này cần được kiểm tra trong môi trường thử nghiệm trước khi đưa vào vận hành chính thức.
- 4.
môi trường
A particular political or social setting, arena or condition.
⚠ Từ 'môi trường' cũng được dùng cho nghĩa 'tự nhiên' và 'hệ thống máy tính', nhưng sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh (ví dụ: 'môi trường chính trị' so với 'môi trường sống').
ℹ Mặc dù 'môi trường' thường được dùng để chỉ thiên nhiên, trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nó được dùng để chỉ bầu không khí hoặc điều kiện chung.
- The company is trying to create a more open working environment.Công ty đang cố gắng tạo ra một môi trường làm việc cởi mở hơn.
- 5.
môi trường
The software or hardware existing on any particular computer system.
⚠ Từ 'môi trường' cũng được dùng cho nghĩa 'tự nhiên' hoặc 'xã hội', nhưng trong ngữ cảnh máy tính, nó được hiểu là tập hợp các điều kiện kỹ thuật cần thiết để phần mềm vận hành.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'môi trường' thường đi kèm với giới từ 'trong' để chỉ không gian làm việc của phần mềm.
- That program uses the Microsoft Windows environment.
- That program runs in the Windows environment.Chương trình đó chạy trong môi trường Windows.
- 6.
môi trường
The environment of a function at a point during the execution of a program is the set of identifiers in the function's scope and their bindings at that point.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'môi trường tự nhiên' và 'môi trường phần mềm', nhưng trong ngữ cảnh lập trình, nó được hiểu là phạm vi của các định danh (identifiers) thay vì hệ sinh thái hay hệ điều hành.
ℹ Từ 'môi trường' được dùng trong cả ngữ cảnh tự nhiên và kỹ thuật; trong lập trình, nó mang nghĩa trừu tượng về phạm vi truy cập dữ liệu.
- This function creates a new environment to store local variables.Hàm này tạo ra một môi trường mới để lưu trữ các biến cục bộ.