palm

noun/pɑːm//pɑm/
  1. 1.

    cây cọ

    Any of various evergreen trees from the family Palmae or Arecaceae, which are mainly found in the tropics.

    Người học hay nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước từ đã có sẵn loại từ, ví dụ 'một cái cây cọ' là sai vì 'cây' đã đóng vai trò loại từ rồi; chỉ cần nói 'một cây cọ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cây' vừa là danh từ chỉ loài thực vật vừa là loại từ đi kèm với tên gọi của loài đó.

    • Along the beach are rows of green palm trees.Dọc theo bãi biển là những hàng cây cọ xanh mướt.
  2. 2.

    nhánh cọ

    A branch or leaf of the palm, anciently borne or worn as a symbol of victory or rejoicing.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, 'nhánh cọ' thường được dùng để chỉ biểu tượng của sự vinh quang thay vì chỉ là một bộ phận thực vật thông thường.

    • A great multitude […] stood before the throne, and before the Lamb, clothed with white robes, and palmes in their hands.
    • The pilgrims waved palm branches to welcome their leader.Những người hành hương vẫy nhánh cọ để chào đón người lãnh đạo của họ.
  3. 3.

    vinh quang

    Triumph; victory.

    Trong tiếng Anh, 'palm' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chiến thắng, nhưng cách dùng này khá văn chương hoặc cổ điển. Trong tiếng Việt, người học nên dùng các từ như 'vinh quang' hoặc 'chiến thắng' để diễn đạt ý nghĩa này một cách tự nhiên.

    • He achieved the palm after years of relentless effort.Anh ấy đã giành được vinh quang sau nhiều năm nỗ lực không ngừng nghỉ.
  4. 4.

    huy hiệu Palm

    Any of the twenty-three awards that can be earned after obtaining the Eagle Scout rank, but generally only before turning eighteen years old.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong hệ thống Hướng đạo sinh Hoa Kỳ, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt nên thường được giữ nguyên tên gọi kèm theo danh từ chỉ loại.

    • He worked hard to earn a palm before turning eighteen.Cậu ấy đã nỗ lực rất nhiều để giành được huy hiệu Palm trước khi tròn mười tám tuổi.

palm

noun/pɑːm//pɑm/
  1. 1.

    lòng bàn tay, gan bàn tay, lòng bàn tay

    The inner and somewhat concave part of the human hand or other primate hand that extends from the wrist to the bases of the fingers.

    Trong tiếng Việt, 'lòng bàn tay' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • On the boys' palms were handfuls of sand.
    • The chiromancer examined my palms first, and eventually had my hands photographed.
  2. 2.

    đệm chân

    The corresponding part of the forefoot of a nonprimate mammal.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ phần đệm thịt tiếp xúc với mặt đất của các loài thú bốn chân, khác với 'lòng bàn tay' dùng cho con người.

    • The dog injured its paw pad after running on sharp rocks.Con chó bị thương ở đệm chân sau khi chạy trên đá nhọn.
  3. 3.

    tấc

    Synonym of hand, any of various units of length notionally derived from the breadth of the palm, formalized in England as 4 inches and now chiefly used for the height of horses

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'tấc' thường được hiểu là 10 cm, nhưng trong văn cảnh lịch sử hoặc đo chiều cao ngựa, nó được dùng như một đơn vị đo lường cổ.

    • He found it to be ninety-five fathoms wide, and five palms deep at a place of average depth
    • This horse is fifteen palms high.Con ngựa này cao mười lăm tấc.
  4. 4.

    đơn vị đo chiều dài bằng lòng bàn tay

    Any of various units of length notionally derived from the length of the palm from the wrist to the base of the fingers.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • In archaeological texts, this historical unit of length is often used to measure the dimensions of ancient architectural structures.Trong các văn bản khảo cổ, đơn vị đo chiều dài bằng lòng bàn tay này thường được dùng để đo kích thước các công trình kiến trúc cổ xưa.
  5. 5.

    miếng bảo vệ lòng bàn tay

    A metallic disk attached to a strap and worn in the palm of the hand; used to push the needle through the canvas, in sewing sails, etc.

    Vì cụm từ 'miếng bảo vệ lòng bàn tay' đã bắt đầu bằng từ chỉ loại 'miếng', bạn không cần thêm bất kỳ loại từ nào khác trước nó.

    • The sailmaker wore a palm to push the needle through the heavy canvas.Người thợ may buồm đeo một miếng bảo vệ lòng bàn tay để đẩy kim xuyên qua lớp vải dày.
  6. 6.

    phần dẹt của gạc

    The broad flattened part of an antler, as of a full-grown fallow deer; so called as resembling the palm of the hand with its protruding fingers.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong sinh học hoặc săn bắn, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • They watched until the younger bull received a second cut, this one on his flank from a point on the brow palm that would have impaled him if he hadn't jumped out of the way.
    • The stag was injured on the palm of its antler during a territorial dispute.Con hươu đực bị thương ở phần dẹt của gạc trong lúc tranh giành lãnh thổ.

palm

verb/pɑːm//pɑm/
  1. 1.

    giấu trong lòng bàn tay

    To hold or conceal something in the palm of the hand, e.g., for an act of sleight of hand or to steal something.

    Người học thường dịch nhầm 'palm' là 'cầm' (hold), nhưng 'cầm' không diễn tả được ý nghĩa bí mật hoặc gian lận. Nên dùng 'giấu trong lòng bàn tay'.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào diễn tả hành động này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động đó.

    • The magician skillfully palmed a coin before making it disappear.Ảo thuật gia khéo léo giấu trong lòng bàn tay một đồng xu trước khi làm nó biến mất.
  2. 2.

    đẩy bằng lòng bàn tay

    To move something with the palm of the hand.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng động từ chỉ hướng tác động (đẩy, gạt) kết hợp với bộ phận cơ thể thực hiện hành động đó.

    • The home side's goalkeeper Asmir Begovic managed to palm the drive on to the post but the sheer pace of the shot forced the ball into the net.
    • The goalkeeper managed to palm the ball onto the post.Thủ môn đã kịp đẩy bằng lòng bàn tay quả bóng vào cột dọc.
  3. 3.

    quét lòng bàn tay

    To use one's palm as identification to get through a door or security checkpoint.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mới xuất hiện gắn liền với công nghệ sinh trắc học, không nên nhầm lẫn với hành động dùng tay để cầm nắm đồ vật thông thường.

    • I palmed in to work.
    • She palmed the door as she talked to the security guard.
  4. 4.

    đút lót

    To bribe.

    Trong tiếng Việt, 'đút lót' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tham nhũng hoặc hối lộ.

    • He never again appeared in the house where practices of this description are carried on every night, and where officers of the police are palmed (bribed) for their forbearance.
    • He bribed the police so they would overlook his illegal activities.Hắn đã đút lót cảnh sát để họ làm ngơ cho hành vi phạm pháp của mình.