tree

noun/tɹiː/[t̠ʰɹʷiː]
  1. 1.

    cây

    A perennial woody plant taller and larger than a shrub with a wooden trunk and, at some distance from the ground, having leaves and branches.

    • Hyperion is the tallest living tree in the world.
    • Birds have a nest in a tree in the garden.
  2. 2.

    cây

    Any other plant (such as a large shrub or herb) that is reminiscent of the above in form and size.

    Từ này trùng với nghĩa cây thân gỗ (sense 1). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong ngữ cảnh thực vật học, người Việt vẫn dùng 'cây' cho cả hai loại, dựa vào ngữ cảnh câu để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, từ 'cây' được dùng cho cả cây thân gỗ thật sự và các loại cây thân thảo có kích thước lớn, nên không cần thêm loại từ khi dùng từ 'cây' làm danh từ chính.

    • The banana tree is a tall perennial herb: its trunk is not woody.
    • People often call the banana tree a type of tree even though it does not have a woody trunk.Người ta thường gọi cây chuối là một loại cây dù nó không có thân gỗ.
  3. 3.

    trụ cào móng

    An object made from a tree trunk and having multiple hooks or storage platforms.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'cây mèo'; đúng phải là 'trụ cào móng' vì đây là vật dụng nhân tạo, không phải thực vật.

    Trong tiếng Việt, từ 'cây' chỉ dùng cho thực vật sống. Với các vật dụng mô phỏng hình dáng cây như 'cat tree', người Việt dùng tên gọi theo công dụng của vật đó.

    • He had the choice of buying a scratching post or a cat tree.
    • I just bought a cat tree so it has a place to scratch.Tôi vừa mua một trụ cào móng để mèo có chỗ chơi đùa.
  4. 4.

    dụng cụ giữ phom giày

    A device used to hold or stretch a shoe open.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'cây giày' theo nghĩa đen của từ 'tree'; đúng phải là 'dụng cụ giữ phom giày'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương với 'tree' trong ngữ cảnh này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả chức năng của vật đó.

    • He put a shoe tree in each of his shoes.
    • He put a shoe tree in each of his shoes.Anh ấy đặt một dụng cụ giữ phom giày vào mỗi chiếc giày của mình.
  5. 5.

    khung yên ngựa

    The structural frame of a saddle.

    Trong tiếng Việt, từ 'tree' trong ngữ cảnh này không được dịch là 'cây' mà phải dùng cụm từ chỉ bộ phận cấu trúc của yên ngựa.

    • The saddler is checking the sturdiness of the saddle tree.Người thợ đóng yên ngựa đang kiểm tra độ chắc chắn của khung yên ngựa.
  6. 6.

    cây

    A connected graph with no cycles or, if the graph is finite, equivalently a connected graph with n vertices and n−1 edges.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa sinh học, nhưng trong toán học không cần loại từ vì đây là một khái niệm trừu tượng. — Từ 'cây' cũng được dùng cho nghĩa sinh học, nhưng trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ được dùng khi đi kèm với các thuật ngữ như 'đồ thị', 'đỉnh' hoặc 'cạnh'.

    Từ 'cây' được dùng trong toán học theo nghĩa ẩn dụ từ hình ảnh cái cây trong thực tế, nhưng nó không phải là thực thể vật lý.

    • This graph is a tree because it has n vertices and n-1 edges.Đồ thị này là một cây vì nó có n đỉnh và n-1 cạnh.
  7. 7.

    cần

    Marijuana.

    • I like good pussy and I like good trees / Smoke so much weed you wouldn't believe
    • Everyday man's on the block / Smoke trees (ah)

tree

verb/tɹiː/[t̠ʰɹʷiː]
  1. 1.

    dồn lên cây

    To chase (an animal or person) up a tree.

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch trực tiếp 'tree' thành 'cây' trong câu này; không được nói 'Con chó đã cây con mèo' mà phải dùng cụm động từ 'dồn lên cây'.

    Trong tiếng Việt, hành động này được diễn đạt bằng một cụm động từ mô tả hành động dồn đuổi và kết quả là đối tượng phải leo lên cây.

    • The dog treed the cat.
    • When hunted it [the jaguar] takes refuge in trees, and this habit is well known to hunters, who pursue it with dogs and pot it when treed.
  2. 2.

    đưa lên cây

    To place in a tree.

    Đây là một động từ hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi của động vật.

    • Black bears can tree their cubs for protection, but grizzly bears cannot.
    • Mother bears often tree their cubs to protect them from danger.Gấu mẹ thường đưa lên cây những chú gấu con để bảo vệ chúng khỏi nguy hiểm.
  3. 3.

    đặt vào khuôn giày

    To place upon a shoe tree; to fit with a shoe tree; to stretch upon a shoe tree.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'tree' (động từ) không có một từ đơn tương ứng, nên phải dùng cụm động từ mô tả hành động đặt giày vào khuôn.

    • to tree a boot
    • Two suits and an overcoat hung in the closet over three pairs of carefully treed shoes.
  4. 4.

    trèo lên cây

    To take refuge in a tree.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trèo lên cây' mô tả hành động leo lên cây, thường được dùng để chỉ việc trốn thoát hoặc tìm nơi an toàn.

    • The frightened cat treed to escape the dog.Con mèo sợ hãi đã trèo lên cây để tránh con chó.