stretch
verb/stɹɛt͡ʃ/- 1.
kéo giãn, duỗi
To lengthen by pulling.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'kéo dài' (thường dùng cho thời gian hoặc khoảng cách); với vật liệu co giãn, phải dùng 'kéo giãn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kéo giãn' nhấn mạnh vào sự thay đổi hình dáng của vật liệu dưới tác động của lực kéo.
- I stretched the rubber band until it almost broke.
- I stretched the rubber band until it almost broke.Tôi đã kéo giãn sợi dây chun cho đến khi nó suýt đứt.
- 2.
giãn ra
To lengthen when pulled.
⚠ Học sinh hay dùng 'kéo dài' để chỉ vật liệu bị kéo dãn; 'kéo dài' thường dùng cho thời gian hoặc khoảng cách, đúng phải là 'giãn ra' cho vật liệu đàn hồi.
ℹ Động từ này thường được dùng cho các vật liệu có tính đàn hồi như cao su hoặc vải.
- The rubber band stretched almost to the breaking point.
- The inner membrane […] because it would stretch and yield, remained unbroken.
- 3.
căng
To pull tight.
ℹ Từ 'căng' được dùng khi mô tả hành động làm cho bề mặt của một vật trở nên phẳng và chặt, khác với nghĩa kéo giãn để làm vật dài ra.
- First, stretch the skin over the frame of the drum.
- First, stretch the skin over the frame of the drum.Bạn hãy căng mặt da trống lên trên khung gỗ.
- 4.
trải dài
To extend physically, especially from a limit point and/or to a limit point.
ℹ Khi nói về khoảng cách địa lý hoặc phạm vi không gian, 'trải dài' thường dùng để mô tả sự kéo dài liên tục của cảnh quan.
- The beach stretches from Cresswell to Amble.
- Pretty soon I struck into a sort of path[…]. It twisted and turned,[…]and opened out into a big clear space like a lawn. And, back of the lawn, was a big, old-fashioned house, with piazzas stretching in front of it, and all blazing with lights.
- 5.
kéo dài
To get more use than expected from a limited resource.
⚠ Từ 'kéo dài' cũng được dùng cho nghĩa 'làm cho dài ra' (vật lý), nhưng trong ngữ cảnh tài nguyên, nó mang nghĩa bóng là kéo dài thời gian sử dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kéo dài' thường được dùng cho thời gian hoặc khoảng cách, nhưng khi dùng với nghĩa tài nguyên, nó mang hàm ý tiết kiệm để dùng được lâu hơn.
- I managed to stretch my coffee supply a few more days.
- I managed to stretch my coffee supply a few more days.Tôi đã cố gắng kéo dài nguồn cung cấp cà phê của mình thêm vài ngày nữa.