tense

noun/tɛns/
  1. 1.

    thì

    The property of indicating the point in time at which an action or state of being occurs or exists.

    • Dyirbal verbs are not inflected for tense.
  2. 2.

    thì

    An inflected form of a verb that indicates tense.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, 'thì' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ các dạng thời gian của động từ, tương tự như cách dùng trong tiếng Anh.

    • English only has a past tense and a non-past tense; it has no future tense.
    • In ſo moche that if any verbe be of the thyꝛde coniugation I ſet out all his rotes and tenſes[…]
  3. 3.

    thể

    A grammatical aspect.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'thì' (thời gian) và 'thể' (aspect). Đừng viết 'động từ ở thì tiếp diễn' mà hãy dùng 'động từ ở thể tiếp diễn'.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, 'thể' là thuật ngữ chuyên môn dùng để phân biệt các khía cạnh của hành động, khác với 'thì' dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.

    • In this sentence, the verb is conjugated in the continuous tense.Trong câu này, động từ được chia ở thể tiếp diễn.
  4. 4.

    thì

    A verb form or construction indicating a combination of tense, aspect, and mood.

    Từ 'thì' cũng được dùng cho nghĩa chỉ thời điểm hành động xảy ra, tuy nhiên trong ngữ cảnh học thuật, người học thường hiểu đây là một khái niệm ngữ pháp tổng quát bao gồm cả khía cạnh thời gian và thể.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, thuật ngữ 'thì' được dùng để chỉ các dạng biến đổi của động từ tương ứng với các khái niệm phức hợp về thời gian và trạng thái hành động trong tiếng Anh.

    • The "simple present" tense in English can have several meanings.
    • The Spanish teacher told the student to use the imperfect tense instead of the preterite tense.

tense

verb/tɛns/
  1. 1.

    chia thì

    To apply a tense to.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'tense' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'chia thì' trong ngữ pháp học đường.

    • tensing a verb
    • You need to tense this verb correctly according to the context of the sentence.Bạn cần chia thì của động từ này cho đúng với ngữ cảnh của câu.

tense

adj/tɛns/
  1. 1.

    căng thẳng

    Showing signs of stress or strain; not relaxed.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'căng' (vốn dùng cho vật bị kéo dãn). Ví dụ sai: 'Anh ấy trông rất căng'. Đúng phải là: 'Anh ấy trông rất căng thẳng'.

    Từ này được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của con người, không dùng cho vật lý như dây thừng hay cơ bắp.

    • You need to relax, all this overtime and stress is making you tense.
    • "Attention," the tense man called out in Greek. "This is Lieutenant Kazamakis of the Cypriot Provisional Guard. You will immediately surrender all weapons and slowly come down the stairs, hands above your head." No answer.
  2. 2.

    căng thẳng

    Characterized by strain (on the nerves, emotions, etc). (Compare charged.)

    Từ này trùng với nghĩa 'showing signs of stress' của từ 'tense'. Sự khác biệt là trong ngữ cảnh này, 'căng thẳng' mô tả tính chất của một tình huống hoặc khoảnh khắc thay vì trạng thái thể chất của một cá nhân.

    Từ này có thể dùng cho cả người (cảm thấy căng thẳng) và tình huống (một bầu không khí căng thẳng).

    • Chi stops, but her eyes continue to pierce right through me and into Karima. A tense moment later, she drops her eyes back to the terminal and scans the data once more. The showdown is over, at least for the moment.
    • A tense atmosphere filled the room as we waited for the results.Một bầu không khí căng thẳng bao trùm căn phòng khi chúng tôi chờ đợi kết quả.
  3. 3.

    căng

    Pulled taut, without any slack.

    Từ 'căng' cũng được dùng cho nghĩa 'căng thẳng' (stress/strain). Sự khác biệt là trong nghĩa này, 'căng' đi kèm với các danh từ chỉ vật thể (dây, da, cơ) hoặc đứng một mình để mô tả trạng thái vật lý, trong khi nghĩa tâm lý thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái tinh thần hoặc tình huống.

    Trong tiếng Việt, từ 'căng' được dùng cho cả nghĩa vật lý (dây, da) lẫn nghĩa tâm lý (căng thẳng). Tuy nhiên, khi nói về vật thể bị kéo, nó không cần thêm từ bổ trợ.

    • The rope is pulled taut.Sợi dây thừng đang ở trạng thái căng.
  4. 4.

    căng

    Produced with relative constriction of the vocal tract.

    Từ 'căng' cũng được dùng cho nghĩa 'pulled taut' (căng dây), nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó được hiểu là đặc tính của âm thanh dựa trên vị trí lưỡi và cơ quan phát âm.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học dùng để mô tả cách phát âm, không dùng để mô tả trạng thái tâm lý hay vật lý của đồ vật.

    • In English, the vowel 'i' in 'seat' is a tense vowel.Trong tiếng Anh, nguyên âm 'i' trong 'seat' là một nguyên âm căng.

tense

verb/tɛns/
  1. 1.

    làm căng

    To make tense.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'làm căng' (chủ động làm cho căng) và 'trở nên căng' (tự nhiên bị căng). Ví dụ: 'cơ bắp bị căng' (muscles became tense) không dùng 'làm căng'.

    Khi nói về bộ phận cơ thể, từ 'gồng' thường được dùng trong ngữ cảnh tập luyện thể thao hoặc biểu lộ sức mạnh.

    • He tensed his muscles before starting to lift the weights.Anh ấy làm căng các cơ bắp trước khi bắt đầu nâng tạ.
  2. 2.

    căng thẳng

    To become tense.

    Khi nói về cơ thể, 'gồng mình' thường được dùng để chỉ việc các cơ bắp trở nên cứng lại do phản ứng tâm lý hoặc chuẩn bị cho va chạm.

    • The driver and the man shouted angrily at each other and I tensed, ready for violence. But soon everyone in the tap-tap joined in, capping remarks, joking, telling chicken and goat stories.
    • I tensed when I saw the two of them arguing.Tôi bắt đầu căng thẳng khi thấy hai người họ cãi nhau.