lie

verb/laɪ̯/
  1. 1.

    nằm

    To rest in a horizontal position on a surface.

    • The book lies on the table; the snow lies on the roof; he lies in his coffin.
    • Under an oak were lying asleep a pair of shepherds.
  2. 2.

    nằm

    To be placed or situated.

    ⚠ Từ 'nằm' cũng được dùng cho nghĩa 'nghỉ ngơi ở tư thế nằm ngang', nhưng ngữ cảnh địa lý giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa tư thế cơ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nằm' được dùng cho cả người đang nghỉ ngơi theo phương ngang và cho các địa điểm địa lý, trong khi tiếng Anh phân biệt 'lie' (vị trí) và 'lie' (tư thế nằm).

    • Ying-yang county lies 70 li southwest of the modern Teng-feng county, Honan.
    • Hepaticology, outside the temperate parts of the Northern Hemisphere, still lies deep in the shadow cast by that ultimate "closet taxonomist," Franz Stephani—a ghost whose shadow falls over us all.
  3. 3.

    vẫn ở

    To abide; to remain for a longer or shorter time; to be in a certain state or condition.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vẫn ở' thường được kết hợp với các tính từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái để diễn tả một tình trạng kéo dài.

    • to lie waste; to lie fallow; to lie open; to lie hidden; to lie grieving; to lie under one's displeasure; to lie at the mercy of the waves
    • The paper does not lie smooth on the wall.
  4. 4.

    nằm ở

    Used with in: to be or exist; to belong or pertain; to have an abiding place; to consist.

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'nằm' (nghĩa là nằm ngang trên bề mặt), nhưng 'nằm ở' trong ngữ cảnh này luôn đi kèm với danh từ chỉ khái niệm hoặc nguyên nhân.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nằm ở' thường được dùng để chỉ bản chất của một vấn đề hoặc vị trí trừu tượng, khác với nghĩa 'nằm' chỉ tư thế cơ thể.

    • Envy lies between beings equal in nature, though unequal in circumstances.
    • He that thinks that diversion may not lie in hard labour, forgets the early rising and hard riding of huntsmen.
  5. 5.

    quan hệ với

    Used with with: to have sexual relations with.

    ⚠ Người học thường dịch sát nghĩa 'nằm với' (lie with), nhưng trong tiếng Việt, 'nằm với' chỉ có nghĩa là nằm cạnh nhau trên giường chứ không mang nghĩa tình dục. Cần dùng 'quan hệ với' để diễn đạt chính xác.

    ℹ Đây là cách nói giảm nói tránh trong tiếng Anh, tương tự như cách dùng 'quan hệ với' trong tiếng Việt để tránh nhắc trực tiếp đến hành vi tình dục.

    • And it came to passe after these things, that his masters wife cast her eyes vpon Ioseph, and shee said, Lie with me.
    • She slept with him after the party.Cô ấy đã quan hệ với anh ta sau bữa tiệc.
  6. 6.

    thuộc về trách nhiệm của

    Used with on/upon: to be incumbent (on); to be the responsibility of a person.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm chính trong một tình huống cụ thể.

    • The final decision lies with the director.Việc đưa ra quyết định cuối cùng thuộc về trách nhiệm của giám đốc.

lie

noun/laɪ̯/
  1. 1.

    vị trí bóng

    The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả vị trí của quả bóng thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • The lie in the bunker makes it difficult to hit the ball.Vị trí bóng nằm trong hố cát khiến việc đánh bóng trở nên khó khăn hơn.
  2. 2.

    vị trí đĩa

    The terrain and conditions surrounding the disc before it is thrown.

    ℹ Trong các môn thể thao dùng đĩa như Ultimate Frisbee, thuật ngữ này chỉ điểm dừng của đĩa trên sân.

    • The player needs to carefully observe the lie before making the throw.Người chơi cần quan sát kỹ vị trí đĩa trước khi thực hiện cú ném.
  3. 3.

    ngôi thai

    The position of a fetus in the womb.

    ℹ Trong y học, 'ngôi thai' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ tư thế của thai nhi, ví dụ như ngôi thuận (đầu hướng xuống) hoặc ngôi ngược.

    • The doctor checks the lie to see if the baby has turned.Bác sĩ kiểm tra ngôi thai để biết em bé đã xoay đầu chưa.
  4. 4.

    tư thế

    A manner of lying; relative position.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tư thế' (manner of lying) và 'sự nói dối' (a false statement); đúng phải là 'tư thế' khi nói về vị trí cơ thể.

    ℹ Từ này dùng để mô tả cách thức hoặc hướng nằm của cơ thể, không dùng cho các nghĩa về sự dối trá.

    • His lie is very comfortable.Tư thế nằm của anh ấy rất thoải mái.
  5. 5.

    hang

    An animal's lair.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nơi nằm' để chỉ hang thú; đúng phải là 'hang'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hang' được dùng phổ biến cho cả nơi ở của thú và các hốc đá tự nhiên.

    • The bear is sleeping in its lie.Con gấu đang ngủ trong hang của nó.

lie

verb/laɪ̯/
  1. 1.

    nói dối, nói láo

    To give false information intentionally with intent to deceive.

    • When Pinocchio lies, his nose grows.
    • If you are found to have lied in court, you could face a penalty.
  2. 2.

    tạo ấn tượng sai

    To convey a false image or impression.

    ℹ Cụm từ này được dùng để mô tả các sự vật vô tri như ảnh chụp, số liệu hoặc vẻ ngoài, nơi mà sự sai lệch không xuất phát từ ý chí của con người.

    • Photographs often lie.
    • Photographs can sometimes lie.Những bức ảnh đôi khi có thể tạo ấn tượng sai về thực tế.
  3. 3.

    nhầm

    To be mistaken or unintentionally spread false information.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nói dối' (cố ý lừa gạt) thay cho 'nhầm' (vô tình sai sót). Đúng phải là: 'Xin lỗi, tôi nhầm rồi' thay vì 'Xin lỗi, tôi nói dối rồi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi bạn nói sai thông tin do trí nhớ kém hoặc sơ suất, người bản ngữ dùng 'nhầm' thay vì dịch sát nghĩa từ 'lie' (nói dối).

    • Sorry, I haven't seen your keys anywhere...wait, I lied! They're right there on the coffee table.
    • Well, he was up in Wyoming / And drew a bull no man could ride / He promised her he'd turn out / Well, it turned out that he lied

lie

noun/laɪ̯/
  1. 1.

    lời nói dối

    An intentionally false statement; an intentional falsehood.

    • I knew he was telling a lie by his facial expression.
    • Man everywhere is the born enemy of lies.
  2. 2.

    lời nói nhằm đánh lừa

    A statement intended to deceive, even if literally true.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lời nói dối' thường chỉ những câu nói hoàn toàn sai sự thật, trong khi 'lời nói nhằm đánh lừa' nhấn mạnh vào mục đích thao túng người nghe.

    • He told a lie to hide the truth.Anh ta đã thốt ra một lời nói nhằm đánh lừa để che giấu sự thật.
  3. 3.

    sự dối trá

    Anything that misleads or disappoints.

    ℹ Từ này dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống không có thật, thay vì chỉ một câu nói dối cụ thể.

    • Wishing this lie of life was o'er.
    • The cake is a lie.
  4. 4.

    thằng nói dối

    A liar; a dishonest person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người thằng nói dối'; đúng phải là 'một thằng nói dối' vì 'thằng' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thằng' là loại từ thân mật hoặc suồng sã dùng cho nam giới, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc coi thường.

    • Don't trust him; he is a professional liar.Đừng tin hắn; hắn là một thằng nói dối chuyên nghiệp.