chin

noun/ˈt͡ʃɪn/[ˈt͡ʃʰɪn]
  1. 1.

    cằm

    The bottom of a face, (specifically) the typically jutting jawline below the mouth.

    • What does it mean to have a pointy chin instead of a flat chin?
  2. 2.

    tán gẫu

    Talk.

    Từ 'chin' trong nghĩa này thường được dùng trong cụm từ 'have a chinwag' hoặc 'have a chin', mang sắc thái thân mật, gần gũi.

    • We sat and had a chinwag all afternoon at the coffee shop.Chúng tôi ngồi tán gẫu cả buổi chiều trong quán cà phê.
  3. 3.

    lời nói dối

    A lie, a falsehood.

    Đây là từ lóng của Anh, thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc suồng sã. Người học cần lưu ý không dùng từ này trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng.

    • Don't believe him, that's just a lie.Đừng tin hắn, đó chỉ là lời nói dối thôi.
  4. 4.

    bọn nhà giàu

    A person of the upper class.

    Học sinh không nên dùng 'bọn nhà giàu' trong các bài viết học thuật vì đây là từ lóng mang sắc thái mỉa mai; trong văn phong trang trọng, hãy dùng 'tầng lớp thượng lưu'.

    Trong tiếng Anh, 'chin' ở nghĩa này là từ lóng mang tính châm biếm, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt cần chọn những từ ngữ có sắc thái tương tự như 'bọn' hoặc 'đám' để thể hiện thái độ của người nói.

    • Those chins never take the subway.Bọn nhà giàu đó chẳng bao giờ đi tàu điện ngầm đâu.
  5. 5.

    khả năng chịu đòn

    The ability to withstand being punched in the chin without being knocked out.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này không có một từ đơn lẻ tương đương mà phải dùng cụm từ mô tả khả năng chịu đựng của võ sĩ.

    • This fighter is famous for having a great chin.Võ sĩ này nổi tiếng vì có khả năng chịu đòn cực kỳ tốt.
  6. 6.

    phần dưới mũi máy bay

    The lower part of the front of an aircraft, below the nose.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, không dùng để chỉ bộ phận cơ thể người. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào để chỉ bộ phận này, nên phải dùng cụm từ mô tả vị trí.

    • To paint chins of aircraft
    • In the cleft of the aircraft's chin is a small turret for a forward-looking infrared (FLIR) "eyeball" that will enable MH-47E pilots to see clearly in complete darkness […]

chin

verb/ˈt͡ʃɪn/[ˈt͡ʃʰɪn]
  1. 1.

    tán gẫu

    To talk.

    Từ 'tán gẫu' mang sắc thái thân mật, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp đời thường giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

    • “I reckon you can explain, Mrs. Peabody.” […] “An’ I reckon that newcomer you’ve been chinning with could explain if he had a mind to.”
    • This little chore involved getting up at 3 A.M., working about two hours, then sitting around chinning and drinking coffee with the radio operators until too late to go back to sleep.
  2. 2.

    tán gẫu

    To talk to or with (someone).

    Từ 'chin' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng cũ, mang sắc thái thân mật và không trang trọng, tương đương với 'tán gẫu' trong tiếng Việt.

    • “Been up chinning your sporting editor, Ragsy Hurd. […]”
    • “What do you suppose that Seagreave’s chinning Hughie about[?]”
  3. 3.

    hít xà

    To perform a chin-up (exercise in which one lifts one's own weight while hanging from a bar).

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'nói chuyện' (chin-wag), không nên dùng 'nói chuyện' cho ngữ cảnh tập thể dục này.

    Trong tiếng Việt, động từ 'hít xà' thường được dùng như một cụm từ cố định để chỉ bài tập này, không cần thêm tân ngữ chỉ bộ phận cơ thể.

    • It is worth noting that on the eighth day he was strong enough to “chin” himself six times in succession, though previous to the fasting treatment he had never in his life been able to do this more than once or twice.
    • A description of the cour would be incomplete without an enumeration of the manifold duties of the planton in charge, which were as follows: to prevent the men from using the horizontal bar, except for chinning, since if you swung yourself upon it you could look over the wall into the women’s cour […]
  4. 4.

    đấm vào cằm

    To punch or hit (someone), especially on the chin (part of the body).

    Đây là một từ lóng trong tiếng Anh Anh, thường được dùng trong các tình huống ẩu đả đường phố. Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa tương đương, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • He told me once that he used to be scared to death every time he started in a hard game for fear he’d get badly injured. Said it wasn’t until someone had jabbed him in the nose or ‘chinned’ him that he forgot to be scared.
    • ‘I’m in trouble, I hit a policeman—chinned him. He was messin’ me about, pushin’ me around on the pavement, so I chinned him, didn’t I? […]’
  5. 5.

    kẹp cằm vào

    To put or hold (a musical instrument) up to one's chin.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'tập xà đơn' (chin-up), vốn là một động từ khác. Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào diễn tả hành động này, cần dùng cụm từ 'kẹp cằm vào' để làm rõ vị trí.

    Đây là một động từ chuyên biệt trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm từ chỉ vị trí tiếp xúc của nhạc cụ với cơ thể.

    • Conspicuous in the front rank of “the music” was Joe Lippett, chinning his fife […]
    • A comical fellow hopped down from a stump and chinned his fiddle while Prince Chang stared.
  6. 6.

    bấm bằng cằm

    To turn on or operate (a device) using one's chin; to select (a particular setting) using one's chin.

    Đây là một cách diễn đạt rất cụ thể trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự khi tay người dùng đang bận hoặc không thể sử dụng. Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương mà phải dùng cụm từ mô tả hành động.

    • I was too tired to argue; I chinned the valve three or four times, felt a blast blistering my face.
    • I landed kind of sloppily on hands and knees and chinned the squad frequency. “First squad sound off!”

chin

noun/ˈt͡ʃɪn/[ˈt͡ʃʰɪn]
  1. 1.

    sóc chinchilla

    A chinchilla.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và thêm từ 'sóc' phía trước để chỉ rõ nhóm động vật.

    • She just bought a chinchilla as a pet.Cô ấy vừa mua một con sóc chinchilla về làm thú cưng.