nonsense
noun/ˈnɒn.səns//ˈnɑn.sɛns/- 1.
lời vô nghĩa
Letters or words, in writing or speech, that have no meaning or pattern or seem to have no meaning.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời vô nghĩa' thường được dùng để chỉ những âm thanh hoặc từ ngữ không có nghĩa, trong khi 'nonsense' trong tiếng Anh còn có thể chỉ những ý tưởng phi lý.
- After my father had a stroke, every time he tried to talk, it sounded like nonsense.
- After my father had a stroke, every time he tried to talk, it sounded like nonsense.Sau khi bị đột quỵ, mỗi khi cha tôi cố gắng nói chuyện, ông ấy chỉ thốt ra những lời vô nghĩa.
- 2.
lời nói vô căn cứ
An untrue statement.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nonsense' ở nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự thiếu cơ sở thay vì một từ đơn lẻ.
- You have seen it for yourselves in the play by Aristophanes, where Socrates goes whirling round, proclaiming that he is walking on air, and uttering a great deal of other nonsense about things of which I know nothing whatsoever.
- While at the hospital, David kept screaming and yelling nonsense, stating Vladimir Putin bailed him out of jail and is a god.
- 3.
điều vô lý
That which is silly, illogical and lacks any meaning, reason or value; that which does not make sense.
⚠ Học sinh hay dùng 'vô nghĩa' như một danh từ trực tiếp như 'Đó là vô nghĩa', đúng phải là 'Đó là điều vô nghĩa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nonsense' thường được diễn đạt bằng cụm từ đi kèm với danh từ chỉ sự việc như 'điều' hoặc 'sự' để làm rõ nghĩa.
- Don't listen to him, everything he says is just nonsense.Đừng nghe anh ta, tất cả những gì anh ta nói chỉ là điều vô lý.
- 4.
điều nhảm nhí
Something foolish.
⚠ Học sinh hay dùng 'vô nghĩa' làm danh từ như 'Đừng nói vô nghĩa'; đúng phải là 'Đừng nói những điều nhảm nhí'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nonsense' thường được dịch bằng cụm từ chỉ sự việc thay vì một từ đơn lẻ vì đây là danh từ không đếm được.
- and central banks lend vast sums against marshmallow backed securities, or other nonsenses creative bankers dreamed up.
- Don't listen to that nonsense; it's not useful at all.Đừng nghe những điều nhảm nhí đó, chúng chẳng có ích gì đâu.
- 5.
thơ vô nghĩa
A type of poetry that contains strange or surreal ideas, as, for example, that written by Edward Lear.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ chỉ thể loại, không cần thêm loại từ phía trước.
- Edward Lear is famous for his delightful nonsense poetry.Edward Lear là người nổi tiếng với những bài thơ vô nghĩa đầy thú vị.
- 6.
trình tự vô nghĩa
A damaged DNA sequence whose products are not biologically active, that is, that does nothing.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, khác hoàn toàn với nghĩa 'vô lý' hay 'nhảm nhí' trong ngôn ngữ hàng ngày.
- This mutation creates a nonsense sequence in the gene structure.Đột biến này tạo ra một trình tự vô nghĩa trong cấu trúc gen.