blah

noun/blɑː//bla/
  1. 1.

    lời nói nhảm nhí

    Nonsense; drivel; idle, meaningless talk.

    ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh thân mật để thể hiện sự coi thường đối với nội dung của cuộc hội thoại.

    • Don't listen to him, it's all just blah.Đừng nghe hắn, toàn là lời nói nhảm nhí cả thôi.
  2. 2.

    cảm giác bứt rứt

    A general or ambiguous feeling of discomfort, dissatisfaction, uneasiness, boredom, mild depression, etc.

    ℹ Từ này được dùng trong văn nói thân mật để mô tả một trạng thái tâm lý không rõ ràng, thường không dùng trong văn viết trang trọng.

    • I don't know why, but I've just had this blah feeling all day.Tôi không biết tại sao nhưng hôm nay tôi cứ thấy có cảm giác bứt rứt khó tả.
  3. 3.

    thằng ngốc

    A fool, an idiot.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một thằng ngốc' nhưng lại quên mất từ loại này mang tính xúc phạm, không nên dùng trong môi trường trang trọng.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'thằng' hoặc 'đồ' thường đi kèm với danh từ để thể hiện thái độ khinh miệt hoặc thân mật, tùy vào ngữ cảnh.

    • Don't listen to him, he is just a fool.Đừng nghe lời gã đó, hắn chỉ là một thằng ngốc thôi.

blah

adj/blɑː//bla/
  1. 1.

    nhạt nhẽo

    Dull; uninteresting; insipid.

    ℹ Từ này thường được dùng trong văn nói để diễn tả cảm giác thất vọng về một thứ gì đó thiếu sức sống hoặc thiếu điểm nhấn.

    • Well, the new restaurant seems nice, but their menu is a little blah.
    • He was struck by how much pleasure they seemed to take in their daytime lives, how blah their night work was by contrast, how altogether meaningless; […]
  2. 2.

    uể oải

    Low in spirit or health; down.

    ℹ Từ này thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất tạm thời, không dùng để chỉ bệnh lý nghiêm trọng.

    • I decided to go exercise rather than sit around all day feeling blah.
    • I decided to go exercise rather than sit around all day feeling blah.Tôi quyết định đi tập thể dục thay vì cứ ngồi cả ngày cảm thấy uể oải.

blah

intj/blɑː//bla/
  1. 1.

    chán thật

    An expression of mild frustration.

    ℹ Đây là một từ cảm thán không chính thức, thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc cá nhân thay vì mô tả sự việc.

    • Blah! Why can't I get this computer to work!
    • Blah! Why can't I get this computer to work!Chán thật, sao mình không làm cho cái máy tính này chạy được nhỉ!
  2. 2.

    blah blah blah

    Imitative of idle, meaningless talk; used sometimes in a slightly derogatory manner to mock or downplay another's words, or to show disinterest in a diatribe, rant, instructions, unsolicited advice, parenting, etc. Also used when recalling and retelling another's words, as a substitute for the portions of the speech deemed irrelevant.

    ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng cụm từ mượn 'blah blah blah' trong văn nói thân mật để mô phỏng thái độ coi thường hoặc chán nản đối với những lời nói dài dòng của người khác.

    • Yeah, yeah, blah blah blah, Mom, you said this all yesterday.
    • And then he was like, "Oh, my brother's an Internet millionaire, blah blah blah." Like I care!
  3. 3.

    ọe

    Representing the sound of vomiting.

    ℹ Đây là từ tượng thanh dùng để mô tả hành động nôn mửa, không dùng để biểu đạt sự chán nản hay lời nói vô nghĩa như các nghĩa khác của từ 'blah'.

    • He kept going 'blah' because of food poisoning.Anh ấy cứ ọe liên tục vì ngộ độc thực phẩm.

blah

verb/blɑː//bla/
  1. 1.

    lảm nhảm

    To utter idle, meaningless talk.

    ℹ Từ này thường được dùng với giới từ 'on' trong tiếng Anh (blah on about) để nhấn mạnh sự kéo dài và gây phiền toái của hành động nói.

    • Ooh, I feel so guilty, I've got far too much money — […] So give it away, endow a charitable foundation, burn it, but stop blahing on about it […]
    • Someone else said to me: “If you’re writing something again, don’t blah on about winning elections; it really offends them.”