blah
noun/blɑː//bla/- 1.
- 2.
cảm giác bứt rứt
A general or ambiguous feeling of discomfort, dissatisfaction, uneasiness, boredom, mild depression, etc.
ℹ Từ này được dùng trong văn nói thân mật để mô tả một trạng thái tâm lý không rõ ràng, thường không dùng trong văn viết trang trọng.
- I don't know why, but I've just had this blah feeling all day.Tôi không biết tại sao nhưng hôm nay tôi cứ thấy có cảm giác bứt rứt khó tả.
- 3.
thằng ngốc
A fool, an idiot.
⚠ Học sinh hay dùng 'một thằng ngốc' nhưng lại quên mất từ loại này mang tính xúc phạm, không nên dùng trong môi trường trang trọng.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'thằng' hoặc 'đồ' thường đi kèm với danh từ để thể hiện thái độ khinh miệt hoặc thân mật, tùy vào ngữ cảnh.
- Don't listen to him, he is just a fool.Đừng nghe lời gã đó, hắn chỉ là một thằng ngốc thôi.