gossip
noun/ˈɡɒsɪp//ˈɡɑsɪp/- 1.
kẻ ngồi lê đôi mách
Someone who likes to talk about other people's private or personal business.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ ngồi lê đôi mách'; đúng phải là 'một kẻ ngồi lê đôi mách' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ người như 'kẻ', 'người' đã mang sẵn nghĩa phân loại, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'một' phía trước nếu không cần thiết.
- Be careful what you say to him: he’s a bit of a gossip.
- A losing Gamester, who is obliged to drive into the City to dispose of a little South Sea Stock, gives the Hint there. The Gossips at Garraway’s have it in a Moment: At One it is buzz’d on Change, and the circulating Whisper in the Boxes interrupts the Play at Night.
- 2.
chuyện tầm phào
Idle talk about someone’s private or personal matters, especially about someone not present.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyện tầm phào' và 'tin đồn nhảm' là danh từ không đếm được, không dùng kèm với các loại từ như 'cái' hay 'một'.
- According to the latest gossip, their relationship is on the rocks.
- I have a juicy piece of gossip to share with you.
- 3.
chuyện phiếm
Idle conversation in general.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyện phiếm' là danh từ không đếm được, không dùng kèm với các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những'.
- The parlor was always bright and attractive, the chessboard ready, the piano in tune, plenty of gay gossip, and a nice little supper set forth in tempting style.
- We spent the whole afternoon just sitting, drinking tea, and making idle gossip.Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để ngồi uống trà và tán gẫu chuyện phiếm.
- 4.
tin đồn nhảm
A genre in contemporary media, usually focused on the personal affairs of celebrities.
⚠ Từ 'tin đồn nhảm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'idle talk', nhưng trong ngữ cảnh truyền thông, nó mang sắc thái của một thể loại nội dung chuyên biệt.
ℹ Từ 'tin đồn nhảm' thường được dùng để chỉ những thông tin không kiểm chứng, trong khi 'chuyện tầm phào' nhấn mạnh vào tính chất vô bổ của nội dung.
- a gossip columnist
- a gossip blog
- 5.
giao thức lan truyền thông tin
Communication done using a gossip protocol.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, không liên quan đến nghĩa đời thường là nói xấu hay tán gẫu.
- This system uses a gossip protocol to synchronize data between servers.Hệ thống này sử dụng giao thức lan truyền thông tin để đồng bộ hóa dữ liệu giữa các máy chủ.